Du học TA | F-1 Survival Lab
F-1 Survival & Campus Lab: Giải quyết xung đột khi bạn cùng nhóm không làm bài — Tình huống Học thuật / Làm việc nhóm
(Video dựng bởi Du học TA)
Tình huống: Giải quyết xung đột khi bạn cùng nhóm không làm bài
Tối thứ Tư, hạn chót nộp phần việc của nhóm đã tới nhưng Sofia chưa gửi slide vì cô có hai bài thi giữa kỳ trong tuần nên bị trễ tiến độ. Minh gặp Sofia ở phòng tự học thư viện để nói chuyện thẳng thắn nhưng lịch sự; Emma giúp phần biểu đồ, Minh giúp định dạng slide kết luận; cả nhóm đặt lại kế hoạch rõ ràng: Sofia hoàn thành slide trước mười giờ sáng thứ Năm, cả nhóm chạy thử lúc hai giờ chiều — đúng những câu sinh viên quốc tế cần nói khi bạn cùng nhóm không làm phần việc của mình trong bài tập nhóm ở Mỹ.
On Wednesday evening, the deadline for the group work has arrived, but Sofia has not sent her slides yet because she has two midterms this week and fell behind. Minh meets Sofia in the library study room to talk openly but politely; Emma helps with the charts, Minh helps format the conclusion slides; the group sets a clear new plan: Sofia finishes her slides before ten on Thursday morning, and the group does a practice run at two in the afternoon — exactly what an international student needs to say when a teammate does not do their part in a group project in the US.
Lời thoại do Du học TA soạn cho tình huống giải quyết xung đột khi bạn cùng nhóm không làm bài (tên các bạn cùng nhóm và nội dung trong ảnh chỉ là ví dụ minh họa, không phải thông tin thật của học sinh nào). Mốc câu lấy từ độ dài file giọng đọc thật, không ước lượng.
Choose a practice mode
Nhại giọng theo video của Du học TA, nghe chép chính tả kiểu DET, học từ vựng, mẫu câu giao tiếp và luyện phỏng vấn du học Mỹ.
Luyện ngữ điệu, nối âm & nhịp câu
Andrew, / why are you wearing / that wig?
/ˈændruː, waɪ ɑːr juː ˈwɛərɪŋ ðæt wɪɡ/
“Andrew, sao anh lại đội bộ tóc giả này?”
Phím tắt: [Space: Dừng/Phát] [R: Lặp lại] [← / →: Chuyển câu]
Danh sách 10 câu trong bài (Click để phát ngay • Câu đang phát tự tô sáng)
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Nghe câu thoại và gõ lại chính xác
Câu 1 / 10
Phỏng vấn giả lập du học Mỹ
Học thuật & Làm việc nhóm
Câu hỏi được giấu — bấm nút nghe ở khung luyện tập bên dưới để nghe, hoặc bấm Xem câu hỏi để đọc.
Luyện tập nói câu trả lời của bạn:
“What should F-1 students do when a teammate does not do their part in a group project?”
(Sinh viên F-1 nên làm gì khi một bạn cùng nhóm không làm phần việc của mình trong bài tập nhóm?)
Câu trả lời của bạn (nghe lại để đối chiếu):
“They should talk to the teammate politely and ask what happened. They can offer help, reassign some tasks, and set a clear new deadline. If the problem continues, they should tell the professor early and keep a record of each person’s work. They should stay calm and focus on the team’s goal.”
💡 Điểm cộng trong câu trả lời: Trả lời ngắn gọn, đúng trọng tâm: khi bạn cùng nhóm không làm phần việc của mình thì nên nói chuyện lịch sự để hiểu lý do; đề nghị giúp đỡ, phân công lại nhiệm vụ và đặt hạn chót mới rõ ràng; nếu vấn đề tiếp diễn thì báo giáo sư sớm và lưu lại bằng chứng đóng góp của từng người; giữ bình tĩnh và tập trung vào mục tiêu chung của nhóm.
8 từ vựng quan trọng & Chuẩn âm vị IPA
Acoustic Clarity for DET
noun
người ăn theo / không đóng góp trong nhóm
"A free-rider lets other people do all the group work."
verb
bị tụt lại / trễ tiến độ
"Sofia fell behind because of her midterms."
noun
thi giữa kỳ
"She had two midterms this week."
verb
đuổi kịp / bắt kịp tiến độ
"I will do my best to catch up tonight."
noun
khối lượng công việc
"Her workload was too heavy this week."
verb
phân công lại
"We can reassign some tasks to help Sofia."
verb
hỗ trợ lẫn nhau
"We are a team, so we should support each other."
noun
chịu trách nhiệm
"Sofia took responsibility and made a new plan."
4 mẫu câu giao tiếp trong bài
Native Speed Hacks
I haven’t seen your slides yet.
Dùng để nói vẫn chưa thấy slide của ai đó. Trong bài: I haven’t seen your slides yet.
I fell behind.
Dùng để nói mình bị trễ tiến độ. Trong bài: I fell behind.
I can finish my part by tomorrow morning.
Dùng để nói có thể hoàn thành phần của mình trước sáng mai. Trong bài: I can finish my part by tomorrow morning.
Let’s set a clear plan.
Dùng để đề nghị đặt ra kế hoạch rõ ràng. Trong bài: Let’s set a clear plan.
Ms. Dung Hồ là Director của Du học TA với hơn 12 năm kinh nghiệm tư vấn du học (hành nghề từ 2015). Bà chuyên tư vấn du học Mỹ, Canada, Úc, New Zealand, UK và Hà Lan — đồng hành cùng học sinh trong hành trình săn học bổng, hoàn thiện hồ sơ visa và định cư.
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ

Bài viết liên quan