Du học TA | Shadowing Lab
English in a Minute: Wet Blanket — Thành ngữ ‘người làm mất hứng vui của người khác’
Thành ngữ: wet blanket
“Wet blanket” chỉ một người làm mất hứng vui của người khác — nói hoặc làm điều gì đó khiến mọi người không còn vui vẻ nữa.
Đây là phần giải thích của bài học, không phải lời trích từ VOA. Thoại trong bài được chép từ audio video gốc của VOA; “Bob” là người được nhắc tới trong thoại, không phải người nói, nên người nói chỉ ghi Speaker 1 / Speaker 2 theo thứ tự lượt nói.
Timings measured from waveform 04/11/2026: S1 14.12–16.42, S2 16.42–23.97, S3 23.97–28.20, S4 28.20–31.44. Boundaries at silence midpoints; no estimation.
Choose a practice mode
Nhại giọng theo video gốc VOA, nghe chép chính tả kiểu DET, học từ vựng, mẫu câu bản xứ và luyện phỏng vấn du học Mỹ.
Luyện ngữ điệu, nối âm & nhịp câu
So, / is everything ready / for next week’s cookout?
/soʊ, ɪz ˈɛvriθɪŋ ˈrɛdi fər nɛkst wiːks ˈkʊkaʊt?/
“Này, mọi thứ đã sẵn sàng cho buổi nướng ngoài trời tuần sau chưa?”
Phím tắt: [Space: Dừng/Phát] [R: Lặp lại] [← / →: Chuyển câu]
Danh sách 4 câu trong bài (Click để phát ngay • Câu đang phát tự tô sáng)
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Nghe câu thoại và gõ lại chính xác
Câu 1 / 4
Phỏng vấn giả lập du học Mỹ
Conflict Handling
Câu hỏi được giấu — bấm Xem câu hỏi ở khung luyện tập bên dưới để xem.
Luyện tập nói câu trả lời của bạn:
“Your class plans a cookout, but one classmate keeps spoiling the fun. How do you handle it without causing a conflict?”
(Lớp bạn tổ chức một buổi nướng ngoài trời, nhưng có một bạn cứ làm mất vui. Bạn xử lý thế nào mà không gây mâu thuẫn?)
Câu trả lời của bạn (nghe lại để đối chiếu):
“I would stay positive and focus on the group, not the one wet blanket. I would suggest a simple plan everyone enjoys, like music and games, and invite that classmate to join a small task. If the mood stays good, most people enjoy the day.”
💡 Điểm cộng trong câu trả lời: Mở đầu bằng cách nhắc đúng thành ngữ “wet blanket” nhưng giữ thái độ tích cực, sau đó đưa cách xử lý cụ thể (kế hoạch đơn giản mọi người đều thích, giao cho người đó một việc nhỏ) và kết bằng kết quả chung — đúng khung trả lời khéo léo, không gây mâu thuẫn mà viên chức phỏng vấn đánh giá cao.
6 từ vựng quan trọng & Chuẩn âm vị IPA
Acoustic Clarity for DET
noun
buổi nướng ngoài trời
“Is everything ready for next week's cookout?”
noun
phòng kế toán
“Bob from accounting complained to management.”
verb
đã phàn nàn
“Bob from accounting complained to management.”
noun
ban quản lý
“Bob from accounting complained to management.”
adjective
được phép
“We're not allowed to cook outside.”
adjective
nghiêm túc; thật sao
“Are you serious?”
Mẫu câu phản xạ bản xứ về ngạc nhiên và nhận xét
Native Speed Hacks
Are you serious? (Thật sao?)
“Are you serious?” dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên hoặc không tin trước tin vừa nghe. Ví dụ trong bài: Are you serious?
such a + danh từ (đúng là một…)
“Such a + danh từ” nhấn mạnh mức độ của một đặc điểm, thường dùng khi nhận xét ai đó. Ví dụ trong bài: Bob is such a wet blanket.
Ms. Dung Hồ là Director của Du học TA với hơn 12 năm kinh nghiệm tư vấn du học (hành nghề từ 2015). Bà chuyên tư vấn du học Mỹ, Canada, Úc, New Zealand, UK và Hà Lan — đồng hành cùng học sinh trong hành trình săn học bổng, hoàn thiện hồ sơ visa và định cư.
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ

Bài viết liên quan