Du học TA | Shadowing Lab
English in a Minute: Pull the Plug — Thành ngữ ‘chấm dứt, hủy bỏ một kế hoạch’
Thành ngữ: pull the plug
Nghĩa là: chấm dứt, hủy bỏ một kế hoạch hoặc hoạt động — như hủy buổi tiệc vượt ngân sách.
Pulling the plug just means to put an end to a plan or activity.
Đối thoại và câu giải thích tiếng Anh trích nguyên văn từ mô tả video gốc VOA; phần dịch/giải thích tiếng Việt do Du học TA soạn. Mốc câu đo từ sóng âm, không ước lượng.
Choose a practice mode
Nhại giọng theo video gốc VOA, nghe chép chính tả kiểu DET, học từ vựng, mẫu câu bản xứ và luyện phỏng vấn du học Mỹ.
Luyện ngữ điệu, nối âm & nhịp câu
My first annual / pickle ball celebration party / is way over budget.
/maɪ fɜːrst ˈænjuəl ˈpɪkəl bɔːl ˌsɛləˈbreɪʃən ˈpɑːrti ɪz weɪ ˈoʊvər ˈbʌdʒɪt/
“Bữa tiệc kỷ niệm pickle ball thường niên đầu tiên của mình vượt ngân sách quá nhiều.”
Phím tắt: [Space: Dừng/Phát] [R: Lặp lại] [← / →: Chuyển câu]
Danh sách 3 câu trong bài (Click để phát ngay • Câu đang phát tự tô sáng)
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Nghe câu thoại và gõ lại chính xác
Câu 1 / 3
Phỏng vấn giả lập du học Mỹ
Money & Budget
Câu hỏi được giấu — bấm Xem câu hỏi ở khung luyện tập bên dưới để xem.
Luyện tập nói câu trả lời của bạn:
“If your study budget runs over, what spending would you pull the plug on first?”
((Nếu ngân sách du học của bạn bị vượt, bạn sẽ cắt khoản chi nào đầu tiên?))
Câu trả lời của bạn (nghe lại để đối chiếu):
“I would pull the plug on eating out and buying things I do not need, like new clothes or games. I would keep money for food, transport, and books, and I would cook at home more. That way I stay in budget without hurting my studies.”
💡 Điểm cộng trong câu trả lời: Trả lời nêu khoản cắt cụ thể (ăn ngoài, quần áo/game không cần), khoản giữ lại (ăn, đi lại, sách) và kết quả (đúng ngân sách mà không ảnh hưởng học tập).
6 từ vựng quan trọng & Chuẩn âm vị IPA
Acoustic Clarity for DET
phrase
chấm dứt, hủy bỏ
“Maybe I just pull the plug on this whole thing.”
phrase
vượt ngân sách
“My first annual pickle ball celebration party is way over budget.”
noun
lễ kỷ niệm
“My first annual pickle ball celebration party is way over budget.”
adjective
thường niên
“My first annual pickle ball celebration party is way over budget.”
noun
những con rắn
“But I love snakes.”
noun
đài phun sô-cô-la
“Pull the plug on the $500 chocolate fountain?!”
2 mẫu câu bản xứ trong bài
Native Speed Hacks
pull the plug on + thứ gì
Dùng ‘pull the plug on’ + danh từ để nói hủy/chấm dứt thứ đó. Trong bài: pull the plug on the $500 chocolate fountain.
Maybe I just + động từ
Dùng ‘Maybe I just…’ để đề xuất một cách giải quyết đơn giản. Trong bài: Maybe I just pull the plug on this whole thing.
Ms. Dung Hồ là Director của Du học TA với hơn 12 năm kinh nghiệm tư vấn du học (hành nghề từ 2015). Bà chuyên tư vấn du học Mỹ, Canada, Úc, New Zealand, UK và Hà Lan — đồng hành cùng học sinh trong hành trình săn học bổng, hoàn thiện hồ sơ visa và định cư.
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ

Bài viết liên quan