Du học TA | F-1 Survival Lab
F-1 Survival & Campus Lab: Bị dẫn vào phòng phỏng vấn hải quan thứ hai — Tình huống sân bay
(Video dựng bởi Du học TA)
Tình huống: Bị dẫn vào phòng phỏng vấn hải quan thứ hai
Minh được cán bộ CBP mời vào phòng phỏng vấn thứ hai. Cậu trả lời thêm về trường sẽ học, ai chi trả học phí và lịch sử đi lại — đúng những câu du học sinh có thể phải trả lời khi bị kiểm tra bổ sung ở cửa khẩu.
Minh is taken to the secondary inspection room by a CBP officer. He answers more questions about the university he will attend, who is paying for his studies, and whether he has been to the United States before.
Lời thoại do Du học TA soạn cho tình huống nhập cảnh (tên trường, ngành học chỉ là ví dụ minh họa, không phải thông tin thật của học sinh nào). Mốc câu lấy từ độ dài file giọng đọc thật, không ước lượng.
Choose a practice mode
Nhại giọng theo video của Du học TA, nghe chép chính tả kiểu DET, học từ vựng, mẫu câu giao tiếp và luyện phỏng vấn du học Mỹ.
Luyện ngữ điệu, nối âm & nhịp câu
Andrew, / why are you wearing / that wig?
/ˈændruː, waɪ ɑːr juː ˈwɛərɪŋ ðæt wɪɡ/
“Andrew, sao anh lại đội bộ tóc giả này?”
Phím tắt: [Space: Dừng/Phát] [R: Lặp lại] [← / →: Chuyển câu]
Danh sách 10 câu trong bài (Click để phát ngay • Câu đang phát tự tô sáng)
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Nghe câu thoại và gõ lại chính xác
Câu 1 / 10
Phỏng vấn giả lập du học Mỹ
Sân bay & Nhập cảnh
Câu hỏi được giấu — bấm nút nghe ở khung luyện tập bên dưới để nghe, hoặc bấm Xem câu hỏi để đọc.
Luyện tập nói câu trả lời của bạn:
“What should you do if a CBP officer takes you to secondary inspection?”
(Bạn nên làm gì nếu cán bộ CBP đưa bạn vào phòng phỏng vấn thứ hai?)
Câu trả lời của bạn (nghe lại để đối chiếu):
“I should stay calm and follow the officer. I should answer their questions honestly and show them my documents when they ask.”
💡 Điểm cộng trong câu trả lời: Trả lời ngắn gọn, đúng trọng tâm: giữ bình tĩnh, đi theo cán bộ, trả lời trung thực và xuất trình giấy tờ khi được yêu cầu.
8 từ vựng quan trọng & Chuẩn âm vị IPA
Acoustic Clarity for DET
noun
phỏng vấn/kiểm tra thứ hai (ở cửa khẩu)
"Please come with me to the secondary inspection room."
noun
sự hợp tác
"Thank you for your cooperation."
noun
học phí
"My parents are paying for my tuition."
noun
sinh hoạt phí
"My parents are paying for my tuition and living expenses."
noun
sao kê ngân hàng
"Here are their bank statements."
verb
theo học, tham dự
"I’ll attend the University of Nevada, Reno."
phrase
đầy đủ, hợp lệ
"Your documents are in order."
verb
biết ơn, trân trọng
"I really appreciate it."
4 mẫu câu giao tiếp trong bài
Native Speed Hacks
Is there a problem with … ?
Dùng để hỏi có vấn đề gì không (giấy tờ, vé, hành lý…). Trong bài: Is there a problem with my documents?
My parents are paying for …
Dùng để nói ai chi trả cho việc gì (học phí, sinh hoạt phí…). Trong bài: My parents are paying for my tuition and living expenses.
This is my first time …
Dùng để nói đây là lần đầu tiên làm gì/đến đâu. Trong bài: This is my first time in the United States.
I really appreciate it.
Dùng để cảm ơn chân thành khi được giúp đỡ. Trong bài: Thank you so much. I really appreciate it.
Ms. Dung Hồ là Director của Du học TA với hơn 12 năm kinh nghiệm tư vấn du học (hành nghề từ 2015). Bà chuyên tư vấn du học Mỹ, Canada, Úc, New Zealand, UK và Hà Lan — đồng hành cùng học sinh trong hành trình săn học bổng, hoàn thiện hồ sơ visa và định cư.
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ

Bài viết liên quan