Du học TA | Shadowing Lab
English in a Minute: Up to Snuff — Thành ngữ ‘đạt chuẩn’
Thành ngữ: up to snuff
Nghĩa là: đạt chuẩn chấp nhận được, tốt đúng mức cần thiết. Người ta thường dùng ở dạng phủ định, để nói thứ gì đó chưa đạt chuẩn.
VOA: “If something is “up to snuff,” it meets an acceptable standard. It is as good as it needs to be. We often use the expression in the negative, to describe something that is not up to snuff.”
Nguồn đối thoại: video gốc VOA (xem trên YouTube). Nghĩa tiếng Việt là phần giải thích bài học do Du học TA soạn; dòng tiếng Anh in nghiêng là lời giải thích gốc của VOA trong phần mô tả video. Mốc câu đo từ sóng âm, không ước lượng.
Choose a practice mode
Nhại giọng theo video gốc VOA, nghe chép chính tả kiểu DET, học từ vựng, mẫu câu bản xứ và luyện phỏng vấn du học Mỹ.
Luyện ngữ điệu, nối âm & nhịp câu
Hey, Anna, / are you all packed / for Martha's / big camping trip?
/heɪ, ˈænə, ɑːr juː ɔːl pækt fɔːr ˈmɑːrθəz bɪɡ ˈkæmpɪŋ trɪp?/
“Này Anna, bạn đã đóng gói xong cho chuyến cắm trại lớn của Martha chưa?”
Phím tắt: [Space: Dừng/Phát] [R: Lặp lại] [← / →: Chuyển câu]
Danh sách 4 câu trong bài (Click để phát ngay • Câu đang phát tự tô sáng)
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Nghe câu thoại và gõ lại chính xác
Câu 1 / 4
Phỏng vấn giả lập du học Mỹ
Campus Life
Câu hỏi được giấu — bấm Xem câu hỏi ở khung luyện tập bên dưới để xem.
Luyện tập nói câu trả lời của bạn:
“US schools often have outdoor trips and group activities. Are you ready for a camping trip with American students?”
(Các trường ở Mỹ thường có chuyến đi dã ngoại và hoạt động nhóm. Bạn đã sẵn sàng cho một chuyến cắm trại cùng sinh viên Mỹ chưa?)
Câu trả lời của bạn (nghe lại để đối chiếu):
“Yes, I like outdoor trips because I can practice English with new friends and learn teamwork. I will bring the right gear and ask questions early, so I can enjoy the trip and stay safe.”
💡 Điểm cộng trong câu trả lời: Trả lời có cả ba vế: thích (lý do), chuẩn bị (mang đủ đồ), và chủ động hỏi sớm — cho thấy bạn sẵn sàng và có trách nhiệm.
6 từ vựng quan trọng & Chuẩn âm vị IPA
Acoustic Clarity for DET
adjective
đã đóng gói xong
“Are you all packed for Martha's big camping trip?”
noun
đồ đạc, trang bị
“My gear is really old.”
phrase
đạt chuẩn
“It's not up to snuff for a big camping adventure.”
noun
chuyến phiêu lưu
“It's not up to snuff for a big camping adventure.”
adjective
thoải mái
“Martha's idea of camping is very comfortable.”
noun
cabin, nhà gỗ nhỏ
“We are “camping” in modern cabins.”
2 mẫu câu bản xứ trong bài
Native Speed Hacks
I wouldn't + động từ
Dùng 'I wouldn't' + động từ để trấn an ai rằng không cần lo. Trong bài: I wouldn't worry.
I'm pretty sure + mệnh đề
Dùng 'I'm pretty sure' + mệnh đề để nói mình khá chắc về điều gì. Trong bài: I'm pretty sure we are “camping” in modern cabins.
Ms. Dung Hồ là Director của Du học TA với hơn 12 năm kinh nghiệm tư vấn du học (hành nghề từ 2015). Bà chuyên tư vấn du học Mỹ, Canada, Úc, New Zealand, UK và Hà Lan — đồng hành cùng học sinh trong hành trình săn học bổng, hoàn thiện hồ sơ visa và định cư.
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ

Bài viết liên quan