Du học TA | Shadowing Lab
English in a Minute: Up for Grabs — Thành ngữ ‘đang có sẵn cho ai muốn lấy’
Thành ngữ: up for grabs
Nghĩa là: thứ gì đó đang có sẵn cho bất kỳ ai muốn lấy hoặc giành lấy — thường là giải thưởng hoặc cơ hội mà nhiều người cùng muốn.
When something is up for grabs, it's available to any person who wants it.
Câu tiếng Anh in nghiêng là câu giải nghĩa trích nguyên văn từ mô tả chính thức của VOA trên YouTube; phần tiếng Việt là giải thích bài học do Du học TA soạn. Đối thoại chỉ gồm các câu đã kiểm chứng từng từ với audio video gốc. Mốc câu đo từ sóng âm, không ước lượng.
Choose a practice mode
Nhại giọng theo video gốc VOA, nghe chép chính tả kiểu DET, học từ vựng, mẫu câu bản xứ và luyện phỏng vấn du học Mỹ.
Luyện ngữ điệu, nối âm & nhịp câu
Hey, / are you coming / to game night / at the library?
/heɪ, ɑːr juː ˈkʌmɪŋ tə ɡeɪm naɪt æt ðə ˈlaɪˌbrɛri/
“Này, bạn có tới đêm chơi game ở thư viện không?”
Phím tắt: [Space: Dừng/Phát] [R: Lặp lại] [← / →: Chuyển câu]
Danh sách 11 câu trong bài (Click để phát ngay • Câu đang phát tự tô sáng)
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Nghe câu thoại và gõ lại chính xác
Câu 1 / 4
Phỏng vấn giả lập du học Mỹ
Scholarships
Câu hỏi được giấu — bấm Xem câu hỏi ở khung luyện tập bên dưới để xem.
Luyện tập nói câu trả lời của bạn:
“Many scholarships are up for grabs each year. Why should a university choose you for one?”
(Mỗi năm có nhiều suất học bổng đang chờ người xứng đáng. Vì sao một trường đại học nên chọn bạn cho một suất?)
Câu trả lời của bạn (nghe lại để đối chiếu):
“A university should choose me because I work hard, help my classmates, and use every chance to learn. In high school, I led a small English club and raised my grades each year. If I win a scholarship, I will use it fully and give back to the campus community.”
💡 Điểm cộng trong câu trả lời: Điểm cộng trong câu trả lời: nêu ba bằng chứng cụ thể rồi cam kết dùng học bổng đúng mục đích — thuyết phục hơn chỉ nói 'tôi xứng đáng'.
6 từ vựng quan trọng & Chuẩn âm vị IPA
Acoustic Clarity for DET
phrase
đang có sẵn cho ai muốn lấy, giành lấy
“They have prizes up for grabs.”
noun
đêm chơi game
“Are you coming to game night at the library?”
noun
giải thưởng
“I love prizes.”
noun
thư viện
“Game night at the library.”
noun
sự tự tin
“Confidence helps, I guess.”
phrase
sẵn sàng chơi
“Come ready to play!”
2 mẫu câu bản xứ trong bài
Native Speed Hacks
It says + mệnh đề
Dùng 'It says' + mệnh đề để thuật lại nội dung trong thông báo, tờ rơi. Trong bài: It says they have prizes up for grabs.
Maybe + chủ ngữ + will + động từ
'Maybe' + chủ ngữ + 'will' để đoán một điều có thể xảy ra. Trong bài: Maybe you'll win one!
Ms. Dung Hồ là Director của Du học TA với hơn 12 năm kinh nghiệm tư vấn du học (hành nghề từ 2015). Bà chuyên tư vấn du học Mỹ, Canada, Úc, New Zealand, UK và Hà Lan — đồng hành cùng học sinh trong hành trình săn học bổng, hoàn thiện hồ sơ visa và định cư.
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ

Bài viết liên quan