Du học TA | Shadowing Lab
English in a Minute: To Be Game — Thành ngữ ‘sẵn sàng chơi, sẵn sàng tham gia’
Thành ngữ: to be game
Nghĩa là: sẵn sàng chơi, sẵn sàng tham gia: sẵn lòng làm việc gì đó, nhất là việc vui hay hơi thử thách.
To be 'game' means to be ready and willing to do something, especially something fun or a bit of a challenge.
Phần giải nghĩa là giải thích bài học do Du học TA soạn. Đối thoại chỉ gồm các câu đã kiểm chứng từng từ với audio video gốc. Mốc câu đo từ sóng âm, không ước lượng.
Choose a practice mode
Nhại giọng theo video gốc VOA, nghe chép chính tả kiểu DET, học từ vựng, mẫu câu bản xứ và luyện phỏng vấn du học Mỹ.
Luyện ngữ điệu, nối âm & nhịp câu
Andrew, / why are you wearing / that wig?
/ˈændruː, waɪ ɑːr juː ˈwɛərɪŋ ðæt wɪɡ/
“Andrew, sao anh lại đội bộ tóc giả này?”
Phím tắt: [Space: Dừng/Phát] [R: Lặp lại] [← / →: Chuyển câu]
Danh sách 7 câu trong bài (Click để phát ngay • Câu đang phát tự tô sáng)
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Nghe câu thoại và gõ lại chính xác
Câu 1 / 4
Phỏng vấn giả lập du học Mỹ
Creativity & Change
Câu hỏi được giấu — bấm Xem câu hỏi ở khung luyện tập bên dưới để xem.
Luyện tập nói câu trả lời của bạn:
“Your partner drops out before a school event. How do you find a last-minute replacement and keep going?”
(Bạn đồng hành rút lui trước một sự kiện ở trường. Bạn tìm người thay thế vào phút chót và tiếp tục như thế nào?)
Câu trả lời của bạn (nghe lại để đối chiếu):
“If my partner dropped out before a school event, I would not cancel right away. I would ask a friend who knows the topic to step in, share my notes so they can catch up fast, and split the work into two clear parts. A last-minute partner with a simple plan is better than giving up.”
💡 Điểm cộng trong câu trả lời: nêu cách xoay xở khi bạn đồng hành rút lui: tìm người thay thế, chia sẻ ghi chú, chia việc rõ ràng, thay vì hủy ngay.
6 từ vựng quan trọng & Chuẩn âm vị IPA
Acoustic Clarity for DET
adjective
sẵn sàng chơi, sẵn sàng tham gia
“Well, if you need a last-minute pickleball partner, I'm game!”
noun
môn pickleball
“Anna, my pickleball partner can't make it to tonight's match.”
noun
bạn đồng hành, đối tác
“Anna, my pickleball partner can't make it to tonight's match.”
noun
chức vô địch, giải vô địch
“And that means we lose the championship!”
noun
cúp, giải thưởng
“Have you even won a pickleball trophy?”
adjective
vào phút chót
“Well, if you need a last-minute pickleball partner, I'm game!”
2 mẫu câu bản xứ trong bài
Native Speed Hacks
if you need …, I'm game!
Dùng 'if you need …, I'm game!' để xung phong giúp khi ai đó đang cần người gấp. Trong bài: Well, if you need a last-minute pickleball partner, I'm game!
can't make it to …
Dùng "can't make it to …" để nói ai đó không thể đến một sự kiện. Trong bài: Anna, my pickleball partner can't make it to tonight's match.
Ms. Dung Hồ là Director của Du học TA với hơn 12 năm kinh nghiệm tư vấn du học (hành nghề từ 2015). Bà chuyên tư vấn du học Mỹ, Canada, Úc, New Zealand, UK và Hà Lan — đồng hành cùng học sinh trong hành trình săn học bổng, hoàn thiện hồ sơ visa và định cư.
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ

Bài viết liên quan