Du học TA | Shadowing Lab
English in a Minute: Penny-Pincher — Thành ngữ ‘người dè sẻn, tiết kiệm từng xu’
Thành ngữ: penny-pincher
Nghĩa là: người rất cẩn thận và dè sẻn với tiền bạc, kể cả những khoản tiền nhỏ — luôn tìm cách tiết kiệm, không muốn chi tiêu.
A penny-pincher is someone who is very careful with money, even small amounts, and tries hard not to spend.
Nguồn đối thoại: video gốc VOA (xem trên YouTube). Nghĩa là phần giải thích bài học do Du học TA soạn, không phải trích dẫn VOA. Mốc câu đo từ sóng âm, không ước lượng.
Choose a practice mode
Nhại giọng theo video gốc VOA, nghe chép chính tả kiểu DET, học từ vựng, mẫu câu bản xứ và luyện phỏng vấn du học Mỹ.
Luyện ngữ điệu, nối âm & nhịp câu
Whoa!
/woʊ/
“Ồ!”
Phím tắt: [Space: Dừng/Phát] [R: Lặp lại] [← / →: Chuyển câu]
Danh sách 8 câu trong bài (Click để phát ngay • Câu đang phát tự tô sáng)
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Nghe câu thoại và gõ lại chính xác
Câu 1 / 4
Phỏng vấn giả lập du học Mỹ
Money Management
Câu hỏi được giấu — bấm Xem câu hỏi ở khung luyện tập bên dưới để xem.
Luyện tập nói câu trả lời của bạn:
“Studying in the US costs a lot of money. How will you manage your money carefully without being a penny-pincher?”
(Du học Mỹ tốn rất nhiều tiền. Bạn sẽ quản lý tiền bạc cẩn thận như thế nào mà không trở nên dè sẻn quá mức?)
Câu trả lời của bạn (nghe lại để đối chiếu):
“I will make a monthly budget for food, transport, and books, and I will look for student discounts before I buy anything big. I will still spend on things that matter, like a good laptop for study, but I will not waste money on things I do not need.”
💡 Điểm cộng trong câu trả lời: Trả lời cân bằng hai vế: ngân sách cụ thể và săn ưu đãi sinh viên, nhưng vẫn chi cho thứ thật sự cần (laptop học tập) — cho thấy bạn tiết kiệm có kế hoạch, không phải dè sẻn cực đoan.
6 từ vựng quan trọng & Chuẩn âm vị IPA
Acoustic Clarity for DET
noun
người dè sẻn, tiết kiệm từng xu
“Jonathan, don't be such a penny-pincher.”
phrase
tiết kiệm từng xu
“I have to pinch my pennies.”
noun
lô hàng mới về
“The music store just got a new shipment of bass guitars.”
noun
đàn guitar bass
“The music store just got a new shipment of bass guitars.”
noun
đợt giảm giá
“I hope the one I want is on sale.”
noun
nhạc cụ
“I might have purchased two or three other instruments last week.”
2 mẫu câu bản xứ trong bài
Native Speed Hacks
don't be such a + danh từ
Dùng 'don't be such a' + danh từ để khuyên ai đừng như thế. Trong bài: don't be such a penny-pincher.
go ahead and + động từ
'Go ahead and' + động từ để khuyến khích ai cứ làm đi, đừng chần chừ. Trong bài: go ahead and buy it.
Ms. Dung Hồ là Director của Du học TA với hơn 12 năm kinh nghiệm tư vấn du học (hành nghề từ 2015). Bà chuyên tư vấn du học Mỹ, Canada, Úc, New Zealand, UK và Hà Lan — đồng hành cùng học sinh trong hành trình săn học bổng, hoàn thiện hồ sơ visa và định cư.
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ

Bài viết liên quan