Du học TA | Shadowing Lab
English in a Minute: Out of the Woods — Thành ngữ ‘qua khỏi nguy hiểm, thoát khỏi khó khăn’
Thành ngữ: out of the woods
Being out of the woods means being past the danger or the hardest part of a difficult situation — like the grandmother in this lesson, who is no longer in critical condition and will soon go home.
Nghĩa là: đã qua khỏi nguy hiểm hoặc giai đoạn khó khăn nhất, không còn trong tình trạng nguy cấp nữa — giống như người bà trong bài đã qua cơn nguy kịch và sắp được về nhà.
Mốc từng câu đo bằng sóng âm từ video gốc (Whisper + khoảng lặng): đoạn hội thoại từ 22,04 giây đến 35,74 giây; mốc giữa hai câu là 25,70 giây (hai từ kề nhau, không có khoảng lặng đo được). Nghĩa trên là phần giảng của bài học (không phải trích dẫn nguyên văn VOA).
Choose a practice mode
Nhại giọng theo video gốc VOA, nghe chép chính tả kiểu DET, học từ vựng, mẫu câu bản xứ và luyện phỏng vấn du học Mỹ.
Luyện ngữ điệu, nối âm & nhịp câu
How is your grandmother? / I heard she’s in the hospital.
/haʊ ɪz jər ˈɡrændmʌðər? aɪ hɜːrd ʃiːz ɪn ðə ˈhɑːspɪtəl/
“Bà của cậu thế nào rồi? Mình nghe nói bà đang nằm viện.”
Phím tắt: [Space: Dừng/Phát] [R: Lặp lại] [← / →: Chuyển câu]
Danh sách 2 câu trong bài (Click để phát ngay • Câu đang phát tự tô sáng)
Phát ➔
Phát ➔
Nghe câu thoại và gõ lại chính xác
Câu 1 / 2
Phỏng vấn giả lập du học Mỹ
Family & Resilience
Câu hỏi được giấu — bấm Xem câu hỏi ở khung luyện tập bên dưới để xem.
Luyện tập nói câu trả lời của bạn:
“Tell me about a difficult time in your life, and how you knew you were finally out of the woods.”
(Hãy kể về một giai đoạn khó khăn trong đời bạn, và làm sao bạn biết mình cuối cùng đã vượt qua được nó?)
Câu trả lời của bạn (nghe lại để đối chiếu):
“My hardest time was my first year far from home, when study pressure and homesickness came together. I asked teachers for help, kept a steady routine, and talked honestly with my family every week. When my grades recovered and I felt calm again, I knew I was finally out of the woods.”
💡 Điểm cộng trong câu trả lời: Mở đầu bằng đúng thành ngữ “out of the woods”, sau đó kể khó khăn cụ thể đã vượt qua (xa nhà, áp lực học tập) và bài học rút ra — đúng khung trả lời chân thành, trưởng thành mà viên chức phỏng vấn đánh giá cao.
6 từ vựng quan trọng & Chuẩn âm vị IPA
Acoustic Clarity for DET
phrase
qua khỏi nguy hiểm, thoát khỏi khó khăn
“Doctors say she is out of the woods.”
noun
bà
“How is your grandmother? I heard she's in the hospital.”
noun
bệnh viện
“How is your grandmother? I heard she's in the hospital.”
verb
đến thăm
“I visited her this morning.”
noun
bác sĩ
“Doctors say she is out of the woods.”
adverb
sớm, chẳng bao lâu nữa
“She's feeling much better and is going to be able to go home soon.”
Mẫu câu phản xạ bản xứ về vượt qua khó khăn
Native Speed Hacks
Thanks for asking
“Thanks for asking” là cách đáp lại lịch sự khi ai đó hỏi thăm về mình hoặc người thân, trước khi kể tiếp tin tức. Ví dụ trong bài: Thanks for asking. I visited her this morning.
going to be able to + động từ
“Going to be able to + động từ” dùng khi nói về khả năng sẽ làm được một việc trong tương lai gần. Ví dụ trong bài: is going to be able to go home soon.
Ms. Dung Hồ là Director của Du học TA với hơn 12 năm kinh nghiệm tư vấn du học (hành nghề từ 2015). Bà chuyên tư vấn du học Mỹ, Canada, Úc, New Zealand, UK và Hà Lan — đồng hành cùng học sinh trong hành trình săn học bổng, hoàn thiện hồ sơ visa và định cư.
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ

Bài viết liên quan