Du học TA | Shadowing Lab
English in a Minute: Jump Ship — Thành ngữ ‘rời bỏ thứ đang thất bại’
Thành ngữ: jump ship
Nghĩa là: rời bỏ một thứ mà mình cho là đang thất bại — như một dự án, kế hoạch hay nhóm — đôi khi để tham gia thứ tốt hơn, đôi khi chỉ vì không muốn ở lại nữa.
When we jump ship, we leave something we think is failing, like a project, plan or a group.
Câu tiếng Anh in nghiêng là câu giải nghĩa trích nguyên văn từ mô tả chính thức của VOA trên YouTube; phần tiếng Việt là giải thích bài học do Du học TA soạn. Đối thoại chỉ gồm các câu đã kiểm chứng từng từ với audio video gốc. Mốc câu đo từ sóng âm, không ước lượng.
Choose a practice mode
Nhại giọng theo video gốc VOA, nghe chép chính tả kiểu DET, học từ vựng, mẫu câu bản xứ và luyện phỏng vấn du học Mỹ.
Luyện ngữ điệu, nối âm & nhịp câu
Andrew, / those stocks / I told_you to buy / are a bit down.
/ˈændruː, ðoʊz stɑːks aɪ toʊld juː tə baɪ ɑːr ə bɪt daʊn/
“Andrew, mấy cổ phiếu tôi bảo anh mua đang giảm nhẹ.”
Phím tắt: [Space: Dừng/Phát] [R: Lặp lại] [← / →: Chuyển câu]
Danh sách 7 câu trong bài (Click để phát ngay • Câu đang phát tự tô sáng)
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Nghe câu thoại và gõ lại chính xác
Câu 1 / 4
Phỏng vấn giả lập du học Mỹ
Changing Majors
Câu hỏi được giấu — bấm Xem câu hỏi ở khung luyện tập bên dưới để xem.
Luyện tập nói câu trả lời của bạn:
“If your first major choice is not working well, would you jump ship to another major, or stay patient and try harder?”
(Nếu ngành học đầu tiên bạn chọn không hiệu quả, bạn sẽ chuyển sang ngành khác hay kiên nhẫn cố gắng thêm?)
Câu trả lời của bạn (nghe lại để đối chiếu):
“I would stay patient first and talk to my professors and advisor to understand the problem. If I still do not like the major after one semester of real effort, I would change to a related major where my strengths fit better, not quit in panic.”
💡 Điểm cộng trong câu trả lời: Điểm cộng trong câu trả lời: kiên nhẫn có điều kiện — thử thật sự, hỏi cố vấn, rồi mới chuyển có lý do — cho thấy bạn không bỏ cuộc vội cũng không cố chấp.
6 từ vựng quan trọng & Chuẩn âm vị IPA
Acoustic Clarity for DET
phrase
bỏ cuộc, rời bỏ thứ đang thất bại
“Now is not the time to jump ship!”
noun
cổ phiếu
“Those stocks I told you to buy.”
adjective
kiên nhẫn
“Just be patient.”
noun
giá cả
“The price will go up.”
noun
tiền bạc
“I'm taking my money out of those stocks.”
verb
lo lắng
“But don't worry.”
2 mẫu câu bản xứ trong bài
Native Speed Hacks
Now is not the time to + động từ
Dùng 'Now is not the time to…' để khuyên ai đừng làm gì vội lúc này. Trong bài: Now is not the time to jump ship!
take money out of + danh từ
'Take money out of' + danh từ nghĩa là rút tiền ra khỏi đâu đó. Trong bài: taking my money out of those stocks.
Ms. Dung Hồ là Director của Du học TA với hơn 12 năm kinh nghiệm tư vấn du học (hành nghề từ 2015). Bà chuyên tư vấn du học Mỹ, Canada, Úc, New Zealand, UK và Hà Lan — đồng hành cùng học sinh trong hành trình săn học bổng, hoàn thiện hồ sơ visa và định cư.
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ

Bài viết liên quan