Du học TA | Shadowing Lab
English in a Minute: In the Long Run — Thành ngữ ‘về lâu dài’
Thành ngữ: in the long run
“In the long run” describes what will happen at the end after some time has passed. We often use the expression to talk about a result we want in the future.
Nghĩa là: điều sẽ xảy ra sau cùng, sau một khoảng thời gian. Người ta thường dùng cụm này khi nói về kết quả mong muốn trong tương lai.
Mốc từng câu đo bằng sóng âm từ video gốc (faster-whisper + silencedetect, mốc đặt giữa khoảng lặng). Đoạn hội thoại bắt đầu ở giây 17.08; câu thoại cuối có mốc kết thúc ở giây 34.8. Lưu ý: câu 4 (“Look! I made you a cat. Ha,ha,ha,ha,ha……”) chưa có mốc thời gian đo chắc chắn nên chỉ hiển thị trong danh sách, chưa có nút phát — không dùng mốc ước lượng. Nguồn thoại và nghĩa thành ngữ: mô tả video gốc VOA Learning English “English in a Minute: In the Long Run”.
Choose a practice mode
Nhại giọng theo video gốc VOA, nghe chép chính tả kiểu DET, học từ vựng, mẫu câu bản xứ và luyện phỏng vấn du học Mỹ.
Luyện ngữ điệu, nối âm & nhịp câu
This new video editing program / is so complicated. / I just want to use the old one.
/ðɪs nuː ˈvɪdioʊ ˈedɪtɪŋ ˈproʊɡræm ɪz soʊ ˈkɑːmplɪkeɪtɪd. aɪ dʒʌst wɑːnt tə juːz ðiː oʊld wʌn./
“Chương trình biên tập video mới này phức tạp quá. Mình chỉ muốn dùng cái cũ thôi.”
Phím tắt: [Space: Dừng/Phát] [R: Lặp lại] [← / →: Chuyển câu]
Danh sách 4 câu trong bài (Click để phát ngay • Câu đang phát tự tô sáng)
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Nghe câu thoại và gõ lại chính xác
Câu 1 / 3
Phỏng vấn giả lập du học Mỹ
Patience & Long-Term Goals
Câu hỏi được giấu — bấm Xem câu hỏi ở khung luyện tập bên dưới để xem.
Luyện tập nói câu trả lời của bạn:
“Learning English takes time. In the long run, what result do you hope your study abroad in the US will bring you?”
(Học tiếng Anh cần thời gian. Về lâu dài, bạn hy vọng việc du học Mỹ sẽ mang lại kết quả gì cho mình?)
Câu trả lời của bạn (nghe lại để đối chiếu):
“In the long run, I want to speak English confidently and study at a good university. It takes time now, but every lesson helps. I believe steady practice today will bring a better future for me and my family.”
💡 Điểm cộng trong câu trả lời mẫu: Mở đầu bằng đúng thành ngữ “in the long run”, sau đó nêu hành động cụ thể và thói quen luyện tập — đúng khung trả lời gãy gọn, tự tin mà viên chức phỏng vấn đánh giá cao. Đây là bản mẫu để học viên tự soạn câu trả lời của mình, không phải đáp án chuẩn của VOA.
6 từ vựng quan trọng & Chuẩn âm vị IPA
Acoustic Clarity for DET
phrase
về lâu dài
“In the long run, our videos are going to look awesome!”
adjective
phức tạp
“This new video editing program is so complicated.”
noun
chương trình
“This new video editing program is so complicated.”
noun
lựa chọn
“Look at all the choices we have!”
adjective
tuyệt vời
“I just want them to look awesome, now!”
noun
việc biên tập
“This new video editing program is so complicated.”
Mẫu câu phản xạ bản xứ: In the Long Run
Native Speed Hacks
In the long run, + mệnh đề
In the long run, our videos are going to look awesome!
I just want + mệnh đề
I just want them to look awesome, now!
Ms. Dung Hồ là Director của Du học TA với hơn 12 năm kinh nghiệm tư vấn du học (hành nghề từ 2015). Bà chuyên tư vấn du học Mỹ, Canada, Úc, New Zealand, UK và Hà Lan — đồng hành cùng học sinh trong hành trình săn học bổng, hoàn thiện hồ sơ visa và định cư.
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ

Bài viết liên quan