Du học TA | Shadowing Lab
English in a Minute: Dish It Out but Can’t Take It — Thành ngữ ‘chỉ giỏi trêu người khác, không chịu được khi bị trêu lại’
Thành ngữ: dish it out but can’t take it
Nghĩa là: một người hay trêu chọc, chê bai hay chỉ trích người khác, nhưng lại giận dỗi và không chịu nổi khi người khác làm điều tương tự với mình.
Someone who dishes it out but can't take it criticizes or teases others, but cannot stand the same treatment in return.
Nguồn đối thoại: video gốc VOA (xem trên YouTube). Nghĩa là phần giải thích bài học do Du học TA soạn, không phải trích dẫn VOA. Mốc câu đo từ sóng âm, không ước lượng.
Choose a practice mode
Nhại giọng theo video gốc VOA, nghe chép chính tả kiểu DET, học từ vựng, mẫu câu bản xứ và luyện phỏng vấn du học Mỹ.
Luyện ngữ điệu, nối âm & nhịp câu
Sometimes Dee / really bothers_me.
/ˈsʌmtaɪmz diː ˈrɪəli ˈbɑːðərz miː/
“Thỉnh thoảng Dee thực sự làm mình khó chịu.”
Phím tắt: [Space: Dừng/Phát] [R: Lặp lại] [← / →: Chuyển câu]
Danh sách 7 câu trong bài (Click để phát ngay • Câu đang phát tự tô sáng)
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Nghe câu thoại và gõ lại chính xác
Câu 1 / 4
Phỏng vấn giả lập du học Mỹ
Classroom Life
Câu hỏi được giấu — bấm Xem câu hỏi ở khung luyện tập bên dưới để xem.
Luyện tập nói câu trả lời của bạn:
“If a classmate in the US jokes about you, but gets angry when you joke back, how will you handle it?”
(Nếu một bạn cùng lớp ở Mỹ trêu chọc bạn, nhưng lại giận khi bạn trêu lại, bạn sẽ xử lý thế nào?)
Câu trả lời của bạn (nghe lại để đối chiếu):
“I would stay calm and talk honestly. I would tell my classmate that jokes should go both ways, and if a joke hurts someone, we should stop and apologize. In class, I want friendly humor, not jokes that make anyone feel bad.”
💡 Điểm cộng trong câu trả lời: Trả lời đúng tinh thần thành ngữ: bình tĩnh, nói thẳng quy tắc ‘trêu qua trêu lại phải công bằng’, và kết bằng cách ứng xử tử tế — đúng khung chín chắn mà viên chức phỏng vấn đánh giá cao.
6 từ vựng quan trọng & Chuẩn âm vị IPA
Acoustic Clarity for DET
phrase
trêu chọc, chỉ trích người khác
“Oh, so she can dish it out, but she can't take it.”
verb
làm phiền, chọc tức
“Sometimes Dee really bothers me.”
phrase
trêu chọc về điều gì
“Okay, she joked about your piano playing.”
noun
đàn piano
“Okay, she joked about your piano playing.”
noun
giọng hát, việc hát
“So I joked about her singing.”
adjective
tức giận
“And she got angry at me.”
2 mẫu câu bản xứ trong bài
Native Speed Hacks
can dish it out, but can't take it
Dùng 'can dish it out, but can't take it' để nói ai đó chỉ giỏi chê bai hay trêu chọc người khác mà không chịu được điều tương tự. Trong bài: she can dish it out, but she can't take it.
joke about + danh từ
'Joke about' + điều bị trêu (piano playing, her singing) để nói trêu chọc về điều gì. Trong bài xuất hiện hai lần: joked about your piano playing và joked about her singing.
Ms. Dung Hồ là Director của Du học TA với hơn 12 năm kinh nghiệm tư vấn du học (hành nghề từ 2015). Bà chuyên tư vấn du học Mỹ, Canada, Úc, New Zealand, UK và Hà Lan — đồng hành cùng học sinh trong hành trình săn học bổng, hoàn thiện hồ sơ visa và định cư.
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ

Bài viết liên quan