Du học TA | Shadowing Lab
English in a Minute: A Clean Slate — Thành ngữ ‘khởi đầu mới’
Thành ngữ: a clean slate
A clean slate means a new start or beginning. This phrase comes from the use of chalk and slates in classrooms. A teacher could start a new lesson with a clean slate.
Nghĩa là: một khởi đầu mới. Cụm này bắt nguồn từ việc dùng phấn và bảng đá trong lớp học: thầy cô có thể bắt đầu bài mới với một tấm bảng sạch.
Mốc từng câu đo bằng sóng âm từ video gốc (faster-whisper + silencedetect, mốc đặt giữa khoảng lặng). Đoạn hội thoại bắt đầu ở giây 19.66; câu thoại cuối có mốc kết thúc ở giây 39.56. Nguồn thoại và nghĩa thành ngữ: mô tả video gốc VOA Learning English “English in a Minute: A Clean Slate”.
Choose a practice mode
Nhại giọng theo video gốc VOA, nghe chép chính tả kiểu DET, học từ vựng, mẫu câu bản xứ và luyện phỏng vấn du học Mỹ.
Luyện ngữ điệu, nối âm & nhịp câu
I love the start of the new year! / It’s a great time to start fresh. / Make a new start.
/aɪ lʌv ðə stɑːrt əv ðə nuː jɪər! ɪts ə ɡreɪt taɪm tə stɑːrt freʃ. meɪk ə nuː stɑːrt./
“Mình yêu thời điểm bắt đầu năm mới! Đây là lúc tuyệt vời để bắt đầu lại từ đầu. Hãy khởi đầu mới.”
Phím tắt: [Space: Dừng/Phát] [R: Lặp lại] [← / →: Chuyển câu]
Danh sách 4 câu trong bài (Click để phát ngay • Câu đang phát tự tô sáng)
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Nghe câu thoại và gõ lại chính xác
Câu 1 / 4
Phỏng vấn giả lập du học Mỹ
New Beginnings
Câu hỏi được giấu — bấm Xem câu hỏi ở khung luyện tập bên dưới để xem.
Luyện tập nói câu trả lời của bạn:
“A new school year is a clean slate. What bad study habit will you give up when you start studying in the US?”
(Năm học mới là một khởi đầu mới. Bạn sẽ từ bỏ thói quen học tập xấu nào khi bắt đầu học ở Mỹ?)
Câu trả lời của bạn (nghe lại để đối chiếu):
“With a clean slate, I will give up staying up too late and cramming at the last minute. I plan to study a little every day, review my notes, and ask teachers questions early instead of waiting.”
💡 Điểm cộng trong câu trả lời mẫu: Mở đầu bằng đúng thành ngữ “a clean slate”, sau đó nêu hành động cụ thể và thói quen luyện tập — đúng khung trả lời gãy gọn, tự tin mà viên chức phỏng vấn đánh giá cao. Đây là bản mẫu để học viên tự soạn câu trả lời của mình, không phải đáp án chuẩn của VOA.
6 từ vựng quan trọng & Chuẩn âm vị IPA
Acoustic Clarity for DET
phrase
khởi đầu mới
“This year, I’m going to start with a clean slate and give up bad habits.”
adjective
mới mẻ
“It’s a great time to start fresh.”
verb
bắt đầu
“Make a new start.”
noun
thói quen
“This year, I’m going to start with a clean slate and give up bad habits.”
phrasal verb
từ bỏ
“This year, I’m going to start with a clean slate and give up bad habits.”
noun
bánh donut
“Like eating donuts and drinking too much coffee?”
Mẫu câu phản xạ bản xứ: A Clean Slate
Native Speed Hacks
start with a clean slate
This year, I’m going to start with a clean slate and give up bad habits.
give up + danh từ (thói quen xấu)
This year, I’m going to start with a clean slate and give up bad habits.
Ms. Dung Hồ là Director của Du học TA với hơn 12 năm kinh nghiệm tư vấn du học (hành nghề từ 2015). Bà chuyên tư vấn du học Mỹ, Canada, Úc, New Zealand, UK và Hà Lan — đồng hành cùng học sinh trong hành trình săn học bổng, hoàn thiện hồ sơ visa và định cư.
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ

Bài viết liên quan