Du học TA | F-1 Survival Lab
F-1 Survival & Campus Lab: Báo mất / thất lạc hành lý tại quầy Baggage Service — Tình huống sân bay
(Video dựng bởi Du học TA)
Tình huống: Báo mất / thất lạc hành lý tại quầy Baggage Service
Minh đáp chuyến bay từ Seoul nhưng vali không đến cùng. Cậu đến quầy Baggage Service, đưa vé nhận hành lý và xin giao túi về ký túc xá khi túi đến — đúng những câu du học sinh cần nói khi hành lý thất lạc ở sân bay Mỹ.
Minh arrives from Seoul, but his suitcase doesn’t arrive with his flight. He goes to the Baggage Service counter, shows his baggage claim ticket, and asks for the bag to be delivered to his university dormitory when it arrives.
Lời thoại do Du học TA soạn cho tình huống ở sân bay (tên chuyến bay, trường chỉ là ví dụ minh họa, không phải thông tin thật của học sinh nào). Mốc câu lấy từ độ dài file giọng đọc thật, không ước lượng.
Choose a practice mode
Nhại giọng theo video của Du học TA, nghe chép chính tả kiểu DET, học từ vựng, mẫu câu giao tiếp và luyện phỏng vấn du học Mỹ.
Luyện ngữ điệu, nối âm & nhịp câu
Andrew, / why are you wearing / that wig?
/ˈændruː, waɪ ɑːr juː ˈwɛərɪŋ ðæt wɪɡ/
“Andrew, sao anh lại đội bộ tóc giả này?”
Phím tắt: [Space: Dừng/Phát] [R: Lặp lại] [← / →: Chuyển câu]
Danh sách 10 câu trong bài (Click để phát ngay • Câu đang phát tự tô sáng)
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Nghe câu thoại và gõ lại chính xác
Câu 1 / 10
Phỏng vấn giả lập du học Mỹ
Sân bay & Nhập cảnh
Câu hỏi được giấu — bấm nút nghe ở khung luyện tập bên dưới để nghe, hoặc bấm Xem câu hỏi để đọc.
Luyện tập nói câu trả lời của bạn:
“What should you do if your suitcase doesn’t arrive at the airport?”
(Bạn nên làm gì nếu vali của bạn không đến sân bay?)
Câu trả lời của bạn (nghe lại để đối chiếu):
“I should go to the Baggage Service counter and show them my baggage claim ticket. I should give them my address and phone number so they can deliver my bag when it arrives.”
💡 Điểm cộng trong câu trả lời: Trả lời ngắn gọn, đúng trọng tâm: đến quầy Dịch vụ Hành lý, đưa vé nhận hành lý, để lại địa chỉ và số điện thoại để được giao túi.
8 từ vựng quan trọng & Chuẩn âm vị IPA
Acoustic Clarity for DET
noun
vé nhận hành lý
"May I see your baggage claim ticket?"
noun
vali
"My suitcase didn’t arrive on my flight from Seoul."
verb
giao (hàng)
"Can you deliver it to my university dormitory?"
noun
ký túc xá
"Can you deliver it to my university dormitory when it arrives?"
phrase
kiểm tra hệ thống
"Let me check the system for your bag."
verb
đến, tới nơi
"It will arrive on the next flight tonight."
phrase
ghi … vào đây
"Please write your address and phone number here."
verb
mất (thời gian)
"It usually takes one or two days."
4 mẫu câu giao tiếp trong bài
Native Speed Hacks
My suitcase didn’t arrive on my flight from Seoul.
Dùng để báo hành lý của mình không đến cùng chuyến bay. Trong bài: My suitcase didn’t arrive on my flight from Seoul.
May I see your …?
Dùng để hỏi xem giấy tờ gì đó (lịch sự). Trong bài: May I see your baggage claim ticket?
Can you deliver it to …?
Dùng để hỏi có giao đồ đến đâu đó được không. Trong bài: Can you deliver it to my university dormitory when it arrives?
It usually takes one or two days.
Dùng để nói việc gì thường mất bao lâu. Trong bài: It usually takes one or two days.
Ms. Dung Hồ là Director của Du học TA với hơn 12 năm kinh nghiệm tư vấn du học (hành nghề từ 2015). Bà chuyên tư vấn du học Mỹ, Canada, Úc, New Zealand, UK và Hà Lan — đồng hành cùng học sinh trong hành trình săn học bổng, hoàn thiện hồ sơ visa và định cư.
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ

Bài viết liên quan