Du học TA | Shadowing Lab
English in a Minute: Dead Giveaway — Thành ngữ ‘dấu hiệu rõ ràng cho thấy sự thật’
Thành ngữ: dead giveaway
Nghĩa là: một dấu hiệu rõ ràng cho thấy sự thật về điều gì đó; trong cụm này, 'dead' nghĩa là hoàn toàn, triệt để.
Dead giveaway is something that clearly shows the truth about something. With this expression, it is important to note that "dead" means totally and completely.
Câu tiếng Anh in nghiêng là câu giải nghĩa trích nguyên văn từ mô tả chính thức của VOA trên YouTube; phần tiếng Việt là giải thích bài học do Du học TA soạn. Đối thoại chỉ gồm các câu đã kiểm chứng từng từ với audio video gốc. Mốc câu đo từ sóng âm, không ước lượng.
Choose a practice mode
Nhại giọng theo video gốc VOA, nghe chép chính tả kiểu DET, học từ vựng, mẫu câu bản xứ và luyện phỏng vấn du học Mỹ.
Luyện ngữ điệu, nối âm & nhịp câu
Andrew, / do you know Bob / in accounting?
/ˈændruː, duː juː noʊ bɑːb ɪn əˈkaʊntɪŋ/
“Andrew, anh có biết Bob bên kế toán không?”
Phím tắt: [Space: Dừng/Phát] [R: Lặp lại] [← / →: Chuyển câu]
Danh sách 8 câu trong bài (Click để phát ngay • Câu đang phát tự tô sáng)
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Nghe câu thoại và gõ lại chính xác
Câu 1 / 4
Phỏng vấn giả lập du học Mỹ
Readiness
Câu hỏi được giấu — bấm Xem câu hỏi ở khung luyện tập bên dưới để xem.
Luyện tập nói câu trả lời của bạn:
“What is a dead giveaway that a student is truly ready to study in the United States?”
(Dấu hiệu rõ ràng nào cho thấy một học sinh thật sự sẵn sàng du học Mỹ?)
Câu trả lời của bạn (nghe lại để đối chiếu):
“A dead giveaway is daily habits, not big promises. A ready student studies English every day, asks questions in class, and finishes tasks on time without being reminded. Those small habits show more than a high test score alone.”
💡 Điểm cộng trong câu trả lời: Điểm cộng trong câu trả lời: dùng chính thành ngữ của bài rồi chứng minh bằng thói quen hàng ngày — vừa đúng chủ đề vừa cụ thể.
6 từ vựng quan trọng & Chuẩn âm vị IPA
Acoustic Clarity for DET
noun
dấu hiệu rõ ràng cho thấy sự thật
“That's a dead giveaway. He has an interview.”
noun
phòng kế toán
“Do you know Bob in accounting?”
noun
giày thể thao
“Always wearing shorts and sneakers.”
noun
bộ vest
“Today he's wearing a suit!”
noun
buổi phỏng vấn
“He has an interview.”
noun
công việc
“For another job, yep.”
2 mẫu câu bản xứ trong bài
Native Speed Hacks
Is he the guy who's always + V-ing?
Dùng 'Is he the guy who's always…' để xác nhận ai đó qua thói quen đặc trưng. Trong bài: Is he the guy who's always wearing shorts and sneakers?
But today + mệnh đề (sự tương phản)
Dùng 'But today' + mệnh đề để nhấn mạnh sự khác biệt so với thường ngày. Trong bài: But today he's wearing a suit!
Ms. Dung Hồ là Director của Du học TA với hơn 12 năm kinh nghiệm tư vấn du học (hành nghề từ 2015). Bà chuyên tư vấn du học Mỹ, Canada, Úc, New Zealand, UK và Hà Lan — đồng hành cùng học sinh trong hành trình săn học bổng, hoàn thiện hồ sơ visa và định cư.
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ

Bài viết liên quan