Shadowing Lab: Jump Ship — Du học TA

TA

Du học TA | Shadowing Lab

English in a Minute: Jump Ship — Thành ngữ ‘rời bỏ thứ đang thất bại’

← Xem tất cả VideoHub

7 câu thoại • Video gốc VOA | Video gốc VOA • Xem trên YouTube

Thành ngữ: jump ship

Nghĩa là: rời bỏ một thứ mà mình cho là đang thất bại — như một dự án, kế hoạch hay nhóm — đôi khi để tham gia thứ tốt hơn, đôi khi chỉ vì không muốn ở lại nữa.

When we jump ship, we leave something we think is failing, like a project, plan or a group.

Câu tiếng Anh in nghiêng là câu giải nghĩa trích nguyên văn từ mô tả chính thức của VOA trên YouTube; phần tiếng Việt là giải thích bài học do Du học TA soạn. Đối thoại chỉ gồm các câu đã kiểm chứng từng từ với audio video gốc. Mốc câu đo từ sóng âm, không ước lượng.

DU HỌC TA • TRAINING ROOM

Choose a practice mode

Nhại giọng theo video gốc VOA, nghe chép chính tả kiểu DET, học từ vựng, mẫu câu bản xứ và luyện phỏng vấn du học Mỹ.

Mode 1 • Shadowing

Luyện ngữ điệu, nối âm & nhịp câu

Ký hiệu: / (ngắt hơi) _ (nối âm)

Speaker 1 Câu 1/7

Andrew, / those stocks / I told_you to buy / are a bit down.

/ˈændruː, ðoʊz stɑːks aɪ toʊld juː tə baɪ ɑːr ə bɪt daʊn/

“Andrew, mấy cổ phiếu tôi bảo anh mua đang giảm nhẹ.”

Phím tắt: [Space: Dừng/Phát] [R: Lặp lại] [← / →: Chuyển câu]

Danh sách 7 câu trong bài (Click để phát ngay • Câu đang phát tự tô sáng)

#1Speaker 1:Andrew, those stocks I told you to buy are a bit down.

Phát ➔

#2Speaker 1:But don't worry.

Phát ➔

#3Speaker 2:I know.

Phát ➔

#4Speaker 2:And I'm taking my money out of those stocks.

Phát ➔

#5Speaker 1:Now is not the time to jump ship!

Phát ➔

#6Speaker 1:Just be patient.

Phát ➔

#7Speaker 1:The price will go up.

Phát ➔

+ posts

Ms. Dung Hồ là Director của Du học TA với hơn 12 năm kinh nghiệm tư vấn du học (hành nghề từ 2015). Bà chuyên tư vấn du học Mỹ, Canada, Úc, New Zealand, UK và Hà Lan — đồng hành cùng học sinh trong hành trình săn học bổng, hoàn thiện hồ sơ visa và định cư.

Chat Zalo