Du học TA | Shadowing Lab
English in a Minute: Pet Peeve — Thành ngữ ‘điều nhỏ gây khó chịu’
Thành ngữ: pet peeve
Nghĩa là: điều nhỏ gây khó chịu: một việc nhỏ nhưng thật sự làm bạn bực mình, có thể kỳ quặc và rất riêng, thường là việc người khác làm quanh bạn mà bạn chỉ muốn họ dừng lại.
A 'pet peeve' is a small thing that really annoys you. It can be odd and strangely specific, often something someone else does around you that you just want them to stop.
Phần giải nghĩa là giải thích bài học do Du học TA soạn. Đối thoại chỉ gồm các câu đã kiểm chứng từng từ với audio video gốc. Mốc câu đo từ sóng âm, không ước lượng.
Choose a practice mode
Nhại giọng theo video gốc VOA, nghe chép chính tả kiểu DET, học từ vựng, mẫu câu bản xứ và luyện phỏng vấn du học Mỹ.
Luyện ngữ điệu, nối âm & nhịp câu
Andrew, / why are you wearing / that wig?
/ˈændruː, waɪ ɑːr juː ˈwɛərɪŋ ðæt wɪɡ/
“Andrew, sao anh lại đội bộ tóc giả này?”
Phím tắt: [Space: Dừng/Phát] [R: Lặp lại] [← / →: Chuyển câu]
Danh sách 9 câu trong bài (Click để phát ngay • Câu đang phát tự tô sáng)
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Nghe câu thoại và gõ lại chính xác
Câu 1 / 4
Phỏng vấn giả lập du học Mỹ
Creativity & Change
Câu hỏi được giấu — bấm Xem câu hỏi ở khung luyện tập bên dưới để xem.
Luyện tập nói câu trả lời của bạn:
“A coworker makes a small noise that breaks your focus at work. How do you deal with it politely?”
(Một đồng nghiệp gây ra tiếng ồn nhỏ làm bạn mất tập trung khi làm việc. Bạn xử lý khéo léo như thế nào?)
Câu trả lời của bạn (nghe lại để đối chiếu):
“If a coworker made a small noise that broke my focus, I would not suffer in silence and I would not snap at them. I would say it kindly, like asking if they could chew more quietly during work hours, and offer a trade, such as wearing headphones myself for the noisiest hours. A small, polite request usually fixes a small annoyance.”
💡 Điểm cộng trong câu trả lời: nêu cách xử lý khéo: không im lặng chịu đựng, không gắt gỏng, mà đề nghị nhẹ nhàng kèm giải pháp hai bên đều chấp nhận.
6 từ vựng quan trọng & Chuẩn âm vị IPA
Acoustic Clarity for DET
noun
điều nhỏ gây khó chịu
“Whistling is a pet peeve of mine.”
noun
tiếng huýt sáo
“Whistling is a pet peeve of mine.”
noun
tiếng ồn
“Anna, you're making another noise.”
noun
sự yên tĩnh tuyệt đối
“Someone who needs complete quiet when they're reading!”
adjective
xin lỗi, tiếc
“I'm sorry, Anna.”
verb
đang cố
“And I'm trying to read.”
2 mẫu câu bản xứ trong bài
Native Speed Hacks
Can you not do that?
Dùng 'Can you not do that?' để nhờ ai đó dừng một việc đang làm bạn khó chịu, một cách lịch sự. Trong bài: Can you not do that?
do you know … is?
Dùng 'do you know … is?' để dẫn vào một điều mình sắp chia sẻ, khiến người nghe tò mò. Trong bài: Dan, do you know my pet peeve is?
Ms. Dung Hồ là Director của Du học TA với hơn 12 năm kinh nghiệm tư vấn du học (hành nghề từ 2015). Bà chuyên tư vấn du học Mỹ, Canada, Úc, New Zealand, UK và Hà Lan — đồng hành cùng học sinh trong hành trình săn học bổng, hoàn thiện hồ sơ visa và định cư.
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ

Bài viết liên quan