Du học TA | Shadowing Lab
English in a Minute: Face the Music — Thành ngữ ‘chấp nhận hậu quả, đối mặt với sự thật’
Thành ngữ: face the music
Nghĩa là: chấp nhận hậu quả từ việc mình đã làm, dù hậu quả đó không dễ chịu — nói cách khác là đối mặt với sự thật và chịu trách nhiệm thay vì trốn tránh.
To face the music means to accept the consequences of your actions, even when they are unpleasant.
Nguồn đối thoại: video gốc VOA (xem trên YouTube). Nghĩa là phần giải thích bài học do Du học TA soạn, không phải trích dẫn VOA. Mốc câu đo từ sóng âm, không ước lượng.
Choose a practice mode
Nhại giọng theo video gốc VOA, nghe chép chính tả kiểu DET, học từ vựng, mẫu câu bản xứ và luyện phỏng vấn du học Mỹ.
Luyện ngữ điệu, nối âm & nhịp câu
Anna?
/ˈænə/
“Anna?”
Phím tắt: [Space: Dừng/Phát] [R: Lặp lại] [← / →: Chuyển câu]
Danh sách 11 câu trong bài (Click để phát ngay • Câu đang phát tự tô sáng)
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Nghe câu thoại và gõ lại chính xác
Câu 1 / 4
Phỏng vấn giả lập du học Mỹ
Responsibility
Câu hỏi được giấu — bấm Xem câu hỏi ở khung luyện tập bên dưới để xem.
Luyện tập nói câu trả lời của bạn:
“Tell me about a time you had to face the music. What happened, and what did you learn?”
(Hãy kể về một lần bạn phải đối mặt với hậu quả. Chuyện gì đã xảy ra và bạn rút ra điều gì?)
Câu trả lời của bạn (nghe lại để đối chiếu):
“Once I forgot an important homework deadline. I had to face the music, so I told my teacher honestly, apologized, and finished the work the same day. I learned to write down every deadline and check it each morning, so I never miss one again.”
💡 Điểm cộng trong câu trả lời: Trả lời đúng cụm ‘face the music’: nhận lỗi thẳng thắn, nêu hành động khắc phục cụ thể và bài học rút ra — đúng khung trung thực mà viên chức phỏng vấn đánh giá cao.
6 từ vựng quan trọng & Chuẩn âm vị IPA
Acoustic Clarity for DET
phrase
chấp nhận hậu quả, đối mặt với sự thật
“Yeah, Anna, it's time to face the music.”
verb
trốn, nấp
“Why are you hiding?”
adjective
yêu thích nhất
“You know her favorite plant?”
noun
cây, chậu cây
“You know her favorite plant?”
verb
tưới nước
“I forgot to water it while she was away.”
adverb
đi vắng
“I forgot to water it while she was away.”
2 mẫu câu bản xứ trong bài
Native Speed Hacks
It's time + mệnh đề
Dùng 'It's time' + mệnh đề để nói đã đến lúc ai đó phải làm gì. Trong bài: it's time you face the music and told her.
hide from + người
'Hide from' + người để nói trốn ai đó. Trong bài: hiding from Ashley vì quên tưới cây của cô ấy.
Ms. Dung Hồ là Director của Du học TA với hơn 12 năm kinh nghiệm tư vấn du học (hành nghề từ 2015). Bà chuyên tư vấn du học Mỹ, Canada, Úc, New Zealand, UK và Hà Lan — đồng hành cùng học sinh trong hành trình săn học bổng, hoàn thiện hồ sơ visa và định cư.
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ

Bài viết liên quan