Du học TA | Shadowing Lab
English in a Minute: Social Butterfly — Thành ngữ ‘người quảng giao, thích kết bạn khắp nơi’
Thành ngữ: social butterfly
“Social butterfly” chỉ một người rất thích giao tiếp, dễ dàng trò chuyện và kết bạn với nhiều người ở nơi đông người — giống như con bướm bay từ bông hoa này sang bông hoa khác.
Đây là phần giải thích của bài học, không phải lời trích từ VOA. Thoại trong bài được chép từ audio video gốc của VOA; người nói không được đặt tên trong audio nên chỉ ghi Speaker 1 / Speaker 2 theo thứ tự lượt nói.
Timings measured from waveform 04/11/2026: S1 18.28–25.05, S2 25.05–32.14, S3 32.14–43.06. Boundaries at silence midpoints; no estimation.
Choose a practice mode
Nhại giọng theo video gốc VOA, nghe chép chính tả kiểu DET, học từ vựng, mẫu câu bản xứ và luyện phỏng vấn du học Mỹ.
Luyện ngữ điệu, nối âm & nhịp câu
So, / I went to a party last weekend, / and guess who was there? / Jane from accounting.
/soʊ, aɪ wɛnt tə ə ˈpɑːrti læst ˈwiːkɛnd, ənd ɡɛs huː wəz ðɛr? dʒeɪn frəm əˈkaʊntɪŋ./
“Này, cuối tuần trước mình đi dự một bữa tiệc, đoán xem ai ở đó? Jane bên phòng kế toán.”
Phím tắt: [Space: Dừng/Phát] [R: Lặp lại] [← / →: Chuyển câu]
Danh sách 3 câu trong bài (Click để phát ngay • Câu đang phát tự tô sáng)
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Nghe câu thoại và gõ lại chính xác
Câu 1 / 4
Phỏng vấn giả lập du học Mỹ
Social Confidence
Câu hỏi được giấu — bấm Xem câu hỏi ở khung luyện tập bên dưới để xem.
Luyện tập nói câu trả lời của bạn:
“Are you a social butterfly, or do you prefer a small circle of close friends? How do you make friends in a new place?”
(Bạn là người quảng giao hay chỉ thích một nhóm bạn thân nhỏ? Bạn kết bạn ở một nơi mới như thế nào?)
Câu trả lời của bạn (nghe lại để đối chiếu):
“I am a social butterfly at heart, so I make friends by joining clubs and talking to new people. In the US, I will join a student club in my first week, ask classmates about their weekends, and invite them to study together. Being open helps me feel at home faster.”
💡 Điểm cộng trong câu trả lời: Mở đầu bằng đúng thành ngữ “social butterfly”, sau đó đưa kế hoạch cụ thể (tham gia câu lạc bộ ngay tuần đầu, hỏi chuyện bạn cùng lớp, rủ học nhóm) và kết bằng một câu khẳng định sự cởi mở giúp hòa nhập nhanh — đúng khung trả lời chân thành, gãy gọn mà viên chức phỏng vấn đánh giá cao.
6 từ vựng quan trọng & Chuẩn âm vị IPA
Acoustic Clarity for DET
noun
bữa tiệc
“I went to a party last weekend.”
noun
phòng kế toán
“Jane from accounting.”
noun
góc phòng
“She sat in the corner the whole time.”
adjective
ngược lại
“No, just the opposite.”
noun
con bướm
“She was quite the social butterfly.”
verb
cười
“Laughing and talking all night long.”
Mẫu câu phản xạ bản xứ về đoán và sửa phỏng đoán
Native Speed Hacks
Let me guess + phỏng đoán
Dùng “Let me guess” để mở đầu một phỏng đoán một cách tự nhiên, như đang chơi trò đoán. Ví dụ trong bài: Let me guess. She sat in the corner the whole time.
just the opposite (hoàn toàn ngược lại)
“Just the opposite” dùng để phủ định phỏng đoán vừa nghe và báo rằng sự thật ngược lại hoàn toàn. Ví dụ trong bài: No, just the opposite.
Ms. Dung Hồ là Director của Du học TA với hơn 12 năm kinh nghiệm tư vấn du học (hành nghề từ 2015). Bà chuyên tư vấn du học Mỹ, Canada, Úc, New Zealand, UK và Hà Lan — đồng hành cùng học sinh trong hành trình săn học bổng, hoàn thiện hồ sơ visa và định cư.
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ

Bài viết liên quan