Shadowing Lab: Out of the Woods — Du học TA

TA

Du học TA | Shadowing Lab

English in a Minute: Out of the Woods — Thành ngữ ‘qua khỏi nguy hiểm, thoát khỏi khó khăn’

← Xem tất cả VideoHub

2 câu thoại • Video gốc VOA | Video gốc VOA • Xem trên YouTube

Thành ngữ: out of the woods

Being out of the woods means being past the danger or the hardest part of a difficult situation — like the grandmother in this lesson, who is no longer in critical condition and will soon go home.

Nghĩa là: đã qua khỏi nguy hiểm hoặc giai đoạn khó khăn nhất, không còn trong tình trạng nguy cấp nữa — giống như người bà trong bài đã qua cơn nguy kịch và sắp được về nhà.

Mốc từng câu đo bằng sóng âm từ video gốc (Whisper + khoảng lặng): đoạn hội thoại từ 22,04 giây đến 35,74 giây; mốc giữa hai câu là 25,70 giây (hai từ kề nhau, không có khoảng lặng đo được). Nghĩa trên là phần giảng của bài học (không phải trích dẫn nguyên văn VOA).

DU HỌC TA • TRAINING ROOM

Choose a practice mode

Nhại giọng theo video gốc VOA, nghe chép chính tả kiểu DET, học từ vựng, mẫu câu bản xứ và luyện phỏng vấn du học Mỹ.

Mode 1 • Shadowing

Luyện ngữ điệu, nối âm & nhịp câu

Ký hiệu: / (ngắt hơi) _ (nối âm)

Speaker 1 Câu 1/2

How is your grandmother? / I heard she’s in the hospital.

/haʊ ɪz jər ˈɡrændmʌðər? aɪ hɜːrd ʃiːz ɪn ðə ˈhɑːspɪtəl/

“Bà của cậu thế nào rồi? Mình nghe nói bà đang nằm viện.”

Phím tắt: [Space: Dừng/Phát] [R: Lặp lại] [← / →: Chuyển câu]

Danh sách 2 câu trong bài (Click để phát ngay • Câu đang phát tự tô sáng)

#1Speaker 1:How is your grandmother? I heard she's in the hospital.

Phát ➔

#2Speaker 2:Thanks for asking. I visited her this morning and doctors say she is out of the woods. She's feeling much better and is going to be able to go home soon.

Phát ➔

+ posts

Ms. Dung Hồ là Director của Du học TA với hơn 12 năm kinh nghiệm tư vấn du học (hành nghề từ 2015). Bà chuyên tư vấn du học Mỹ, Canada, Úc, New Zealand, UK và Hà Lan — đồng hành cùng học sinh trong hành trình săn học bổng, hoàn thiện hồ sơ visa và định cư.

Chat Zalo