Du học TA | Shadowing Lab
English in a Minute: Start from Scratch — Thành ngữ ‘làm lại từ đầu’
Thành ngữ: start from scratch
Starting from scratch means beginning again from zero, leaving behind the work already done — like the designer in this lesson, who must abandon the whole office plan when the budget is cut.
Nghĩa là: bắt đầu lại từ đầu, bỏ hết những gì đã làm trước đó để làm lại từ con số 0 — giống như người thiết kế trong bài phải bỏ cả bản thiết kế văn phòng vì ngân sách bị cắt.
Mốc từng câu đo bằng sóng âm từ video gốc (Whisper + khoảng lặng): đoạn hội thoại từ 16,30 giây đến 41,88 giây. Nghĩa trên là phần giảng của bài học (không phải trích dẫn nguyên văn VOA).
Choose a practice mode
Nhại giọng theo video gốc VOA, nghe chép chính tả kiểu DET, học từ vựng, mẫu câu bản xứ và luyện phỏng vấn du học Mỹ.
Luyện ngữ điệu, nối âm & nhịp câu
My design / for our new office / is done.
/maɪ dɪˈzaɪn fər aʊər nuː ˈɔːfɪs ɪz dʌn/
“Thiết kế văn phòng mới của mình xong rồi.”
Phím tắt: [Space: Dừng/Phát] [R: Lặp lại] [← / →: Chuyển câu]
Danh sách 7 câu trong bài (Click để phát ngay • Câu đang phát tự tô sáng)
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Nghe câu thoại và gõ lại chính xác
Câu 1 / 4
Phỏng vấn giả lập du học Mỹ
Resilience
Câu hỏi được giấu — bấm Xem câu hỏi ở khung luyện tập bên dưới để xem.
Luyện tập nói câu trả lời của bạn:
“Your first study plan in the US did not work out, and you must start from scratch in a new major. How will you rebuild your plan without wasting time?”
(Kế hoạch học tập đầu tiên của bạn ở Mỹ không thành, và bạn phải bắt đầu lại từ đầu với một ngành mới. Bạn sẽ xây dựng lại kế hoạch như thế nào mà không lãng phí thời gian?)
Câu trả lời của bạn (nghe lại để đối chiếu):
“If I must start from scratch, I will not panic. I will keep the credits I already earned, choose foundation courses first, and meet my academic advisor in the first week. Starting over is not failure; it is a chance to build a stronger plan with what I have already learned.”
💡 Điểm cộng trong câu trả lời: Mở đầu bằng đúng thành ngữ “start from scratch”, sau đó đưa kế hoạch cụ thể (giữ các tín chỉ đã có, chọn môn nền tảng, gặp cố vấn học tập) và kết bằng một câu khẳng định sự kiên trì — đúng khung trả lời chân thành, có tổ chức mà viên chức phỏng vấn đánh giá cao.
6 từ vựng quan trọng & Chuẩn âm vị IPA
Acoustic Clarity for DET
phrase
bắt đầu lại từ đầu
“You know what? I'm starting from scratch.”
noun
bản thiết kế
“My design for our new office is done.”
noun
văn phòng
“My design for our new office is done.”
noun
nhà bếp
“Oh, did you hear we don't have the money for a new kitchen?”
phrase
phòng họp
“Oh, and no new meeting rooms.”
noun
thư viện
“Oh, and the library? Yeah, that's not happening.”
Mẫu câu phản xạ bản xứ về làm lại từ đầu
Native Speed Hacks
have the money for + danh từ
“Have the money for something” dùng khi nói về việc có đủ tiền để làm hoặc mua một thứ gì đó. Ví dụ trong bài: we don't have the money for a new kitchen.
I'll just + động từ
“I'll just + động từ” dùng khi đưa ra một cách xử lý đơn giản, gọn nhẹ cho một vấn đề. Ví dụ trong bài: I'll just move this wall over here.
Ms. Dung Hồ là Director của Du học TA với hơn 12 năm kinh nghiệm tư vấn du học (hành nghề từ 2015). Bà chuyên tư vấn du học Mỹ, Canada, Úc, New Zealand, UK và Hà Lan — đồng hành cùng học sinh trong hành trình săn học bổng, hoàn thiện hồ sơ visa và định cư.
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ

Bài viết liên quan