Du học TA | Shadowing Lab
English in a Minute: Fair and Square — Thành ngữ ‘công bằng, đường hoàng, không gian lận’
Thành ngữ: fair and square
“Fair and square” describes winning something in an honest way and without any doubt.
Nghĩa là: giành được một thứ gì đó một cách trung thực, đường hoàng, không còn nghi ngờ gì.
Mốc từng câu đo bằng sóng âm từ video gốc (Whisper + khoảng lặng): đoạn hội thoại từ 17,52 giây đến 39,98 giây. Xem NOTE.md để biết chi tiết từng mốc.
Choose a practice mode
Nhại giọng theo video gốc VOA, nghe chép chính tả kiểu DET, học từ vựng, mẫu câu bản xứ và luyện phỏng vấn du học Mỹ.
Luyện ngữ điệu, nối âm & nhịp câu
Anna, / where have you been? / I lost you in the crowd.
/ˈænə, wɛər həv juː biːn? aɪ lɔːst juː ɪn ðə kraʊd/
“Anna ơi, cậu đi đâu vậy? Mình lạc mất cậu trong đám đông rồi.”
Phím tắt: [Space: Dừng/Phát] [R: Lặp lại] [← / →: Chuyển câu]
Danh sách 4 câu trong bài (Click để phát ngay • Câu đang phát tự tô sáng)
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Nghe câu thoại và gõ lại chính xác
Câu 1 / 4
Phỏng vấn giả lập du học Mỹ
Honesty
Câu hỏi được giấu — bấm Xem câu hỏi ở khung luyện tập bên dưới để xem.
Luyện tập nói câu trả lời của bạn:
“You won a scholarship to study in the US. How can you show the visa officer you earned it fair and square, through your own effort?”
(Bạn đã giành được học bổng sang Mỹ học. Làm sao bạn cho viên chức visa thấy bạn giành được nó một cách đường hoàng, bằng chính nỗ lực của mình?)
Câu trả lời của bạn (nghe lại để đối chiếu):
“I earned my scholarship fair and square, and my record shows it. I studied consistently, joined community projects, and wrote my essays myself. I can explain every grade and every activity honestly, because nothing in my application was bought, copied, or exaggerated.”
💡 Điểm cộng trong câu trả lời: Mở đầu bằng đúng thành ngữ “fair and square”, sau đó đưa bằng chứng cụ thể (học đều đặn, tham gia dự án cộng đồng, tự viết bài luận) và kết bằng khẳng định trung thực — đúng khung trả lời đáng tin cậy mà viên chức phỏng vấn đánh giá cao.
6 từ vựng quan trọng & Chuẩn âm vị IPA
Acoustic Clarity for DET
phrase
công bằng, đường hoàng, không gian lận
“No! I won them fair and square!”
noun
đám đông
“Anna, where have you been? I lost you in the crowd.”
noun
hội chợ
“I was playing games! I’m really good at carnival games!”
phrase
thú nhồi bông
“You really won a lot of stuffed animals.”
verb
gian lận
“Are you sure you didn’t cheat?”
verb
thắng, giành được
“I won them fair and square!”
Mẫu câu phản xạ bản xứ về chiến thắng trung thực
Native Speed Hacks
Are you sure you didn’t + động từ?
“Are you sure you didn’t” dùng để hỏi nghi ngờ một cách nửa đùa nửa thật, thường đi với quá khứ đơn. Ví dụ trong bài: Are you sure you didn’t cheat?
I won them fair and square
Đặt “fair and square” ngay sau động từ chiến thắng để khẳng định sự trung thực, không cần thêm giải thích. Ví dụ trong bài: I won them fair and square!
Ms. Dung Hồ là Director của Du học TA với hơn 12 năm kinh nghiệm tư vấn du học (hành nghề từ 2015). Bà chuyên tư vấn du học Mỹ, Canada, Úc, New Zealand, UK và Hà Lan — đồng hành cùng học sinh trong hành trình săn học bổng, hoàn thiện hồ sơ visa và định cư.
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ

Bài viết liên quan