Du học TA | Shadowing Lab
English in a Minute: Split the Difference — Thành ngữ ‘chia đôi, mỗi bên chịu một nửa’
Thành ngữ: split the difference
When you split the difference, two people agree to pay what they both think is fair. They generally take the average of two proposed amounts.
Nghĩa là: hai người đồng ý trả mức mà cả hai đều thấy công bằng. Thường là lấy trung bình của hai mức đề xuất.
Nguồn nghĩa tiếng Anh: mô tả chính thức của VOA Learning English cho video này. Mốc từng câu trong phòng Shadowing đo bằng sóng âm từ video gốc VOA (faster-whisper + silencedetect, ranh giới tại điểm giữa khoảng lặng), không ước lượng theo độ dài câu.
Choose a practice mode
Nhại giọng theo video gốc VOA, nghe chép chính tả kiểu DET, học từ vựng, mẫu câu bản xứ và luyện phỏng vấn du học Mỹ.
Luyện ngữ điệu, nối âm & nhịp câu
Andrew, last night at a friend’s house, / I broke her expensive vase.
/ˈændruː, lɑːst naɪt ət ə frendz haʊs, aɪ brəʊk hɜːr ɪkˈspensɪv vɑːz/
“Andrew ơi, tối qua ở nhà một người bạn, mình đã làm vỡ chiếc bình đắt tiền của cô ấy.”
Phím tắt: [Space: Dừng/Phát] [R: Lặp lại] [← / →: Chuyển câu]
Danh sách 5 câu trong bài (Click để phát ngay • Câu đang phát tự tô sáng)
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Nghe câu thoại và gõ lại chính xác
Câu 1 / 4
Phỏng vấn giả lập du học Mỹ
Roommate Life
Câu hỏi được giấu — bấm Xem câu hỏi ở khung luyện tập bên dưới để xem.
Luyện tập nói câu trả lời của bạn:
“If you and a roommate in the US break something shared, how would you split the difference fairly?”
(Nếu bạn và bạn cùng phòng ở Mỹ làm hỏng một đồ dùng chung, bạn sẽ chia đôi chi phí công bằng như thế nào?)
Câu trả lời của bạn (nghe lại để đối chiếu):
“I would split the difference fairly. If we both used it, we both pay half. I would talk calmly with my roommate first, agree on a fair price, and pay my share right away to keep a good relationship.”
💡 Điểm cộng trong câu trả lời: Trả lời đúng tinh thần ‘split the difference’: cả hai cùng dùng thì mỗi người trả một nửa, trao đổi bình tĩnh, trả phần của mình ngay — đúng khung ứng xử chín chắn mà viên chức phỏng vấn đánh giá cao.
6 từ vựng quan trọng & Chuẩn âm vị IPA
Acoustic Clarity for DET
phrase
chia đôi, mỗi bên chịu một nửa
“Well, in that case, split the difference. You both pay half.”
noun
lọ hoa, bình hoa
“I broke her expensive vase.”
adjective
đắt tiền
“I broke her expensive vase.”
noun
lỗi, trách nhiệm
“Well, it was your fault.”
noun/verb
lỗi, đổ lỗi
“Yeah, I guess we both were to blame.”
phrase
trả một nửa
“You both pay half.”
Mẫu câu phản xạ bản xứ
Native Speed Hacks
in that case, + lời khuyên
Dùng ‘in that case’ để đưa ra kết luận sau khi nghe lý do của đối phương, rồi nói thẳng lời khuyên. Ví dụ trong bài: in that case, split the difference.
we both were to blame
Cấu trúc ‘be to blame’ nghĩa là ‘có lỗi, đáng bị trách’. Thêm ‘both’ để nói cả hai bên cùng có lỗi.
Ms. Dung Hồ là Director của Du học TA với hơn 12 năm kinh nghiệm tư vấn du học (hành nghề từ 2015). Bà chuyên tư vấn du học Mỹ, Canada, Úc, New Zealand, UK và Hà Lan — đồng hành cùng học sinh trong hành trình săn học bổng, hoàn thiện hồ sơ visa và định cư.
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ

Bài viết liên quan