Du học TA | Shadowing Lab
English in a Minute: Ahead of the Curve — Thành ngữ ‘đi trước thời đại’
Thành ngữ: ahead of the curve
If you are ahead of the curve, you are one of the first to do or think of something. Later, others catch up to you. It can also mean you do something way before you need to.
Nghĩa là: bạn là một trong những người đầu tiên làm hoặc nghĩ ra điều gì đó; sau này người khác mới theo kịp. Cũng có thể nghĩa là làm điều gì đó sớm hơn nhiều so với lúc cần.
Mốc từng câu đo bằng sóng âm từ video gốc (faster-whisper + silencedetect, mốc đặt giữa khoảng lặng). Đoạn hội thoại bắt đầu ở giây 16.02; câu thoại cuối có mốc kết thúc ở giây 37.02. Nguồn thoại và nghĩa thành ngữ: mô tả video gốc VOA Learning English “English in a Minute: Ahead of the Curve”.
Choose a practice mode
Nhại giọng theo video gốc VOA, nghe chép chính tả kiểu DET, học từ vựng, mẫu câu bản xứ và luyện phỏng vấn du học Mỹ.
Luyện ngữ điệu, nối âm & nhịp câu
Jonathan, / remember last year / when you laughed at me / for making hats for my cat?
/ˈdʒɑːnəθən, rɪˈmembər læst jɪər wen juː læft ət miː fɔːr ˈmeɪkɪŋ hæts fɔːr maɪ kæt?/
“Jonathan, còn nhớ năm ngoái bạn đã cười mình vì làm mũ cho mèo không?”
Phím tắt: [Space: Dừng/Phát] [R: Lặp lại] [← / →: Chuyển câu]
Danh sách 4 câu trong bài (Click để phát ngay • Câu đang phát tự tô sáng)
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Nghe câu thoại và gõ lại chính xác
Câu 1 / 4
Phỏng vấn giả lập du học Mỹ
Early Preparation
Câu hỏi được giấu — bấm Xem câu hỏi ở khung luyện tập bên dưới để xem.
Luyện tập nói câu trả lời của bạn:
“Some students start preparing early and stay ahead of the curve. What have you done early to prepare for studying in the US?”
(Một số học sinh bắt đầu chuẩn bị sớm và luôn đi trước thời đại. Bạn đã làm gì sớm để chuẩn bị cho việc du học Mỹ?)
Câu trả lời của bạn (nghe lại để đối chiếu):
“I started preparing early so I stay ahead of the curve. I took English classes last year, researched schools, and prepared my documents months before the deadline. Starting early helps me feel calm and confident.”
💡 Điểm cộng trong câu trả lời mẫu: Mở đầu bằng đúng thành ngữ “ahead of the curve”, sau đó nêu hành động cụ thể và thói quen luyện tập — đúng khung trả lời gãy gọn, tự tin mà viên chức phỏng vấn đánh giá cao. Đây là bản mẫu để học viên tự soạn câu trả lời của mình, không phải đáp án chuẩn của VOA.
6 từ vựng quan trọng & Chuẩn âm vị IPA
Acoustic Clarity for DET
phrase
đi trước thời đại
“Well, I was way ahead of the curve.”
verb
cười
“Jonathan, remember last year when you laughed at me for making hats for my cat?”
adjective
lo lắng
“I also said I was worried about you.”
noun
mũ
“Jonathan, remember last year when you laughed at me for making hats for my cat?”
verb
đang bán
“Cat hats are selling online, right now, for a lot of money!”
adverb
trực tuyến
“Cat hats are selling online, right now, for a lot of money!”
Mẫu câu phản xạ bản xứ: Ahead of the Curve
Native Speed Hacks
way ahead of the curve
Well, I was way ahead of the curve.
remember + thời gian + when + mệnh đề
Jonathan, remember last year when you laughed at me for making hats for my cat?
Ms. Dung Hồ là Director của Du học TA với hơn 12 năm kinh nghiệm tư vấn du học (hành nghề từ 2015). Bà chuyên tư vấn du học Mỹ, Canada, Úc, New Zealand, UK và Hà Lan — đồng hành cùng học sinh trong hành trình săn học bổng, hoàn thiện hồ sơ visa và định cư.
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ

Bài viết liên quan