Du học TA | Shadowing Lab
English in a Minute: Tickled Pink — Thành ngữ ‘rất vui vẻ, thích thú’
Thành ngữ: tickled pink
Nghĩa là: rất vui vẻ, thích thú — giống cảm giác vui khi bị cù, có người mặt còn ửng hồng lên khi được cù.
To be "tickled pink" means to be very happy or amused.
Câu tiếng Anh in nghiêng là câu giải nghĩa trích nguyên văn từ mô tả chính thức của VOA trên YouTube; phần tiếng Việt là giải thích bài học do Du học TA soạn. Đối thoại chỉ gồm các câu đã kiểm chứng từng từ với audio video gốc. Mốc câu đo từ sóng âm, không ước lượng.
Choose a practice mode
Nhại giọng theo video gốc VOA, nghe chép chính tả kiểu DET, học từ vựng, mẫu câu bản xứ và luyện phỏng vấn du học Mỹ.
Luyện ngữ điệu, nối âm & nhịp câu
Andrew, / did you throw / a surprise party / for Tammy?
/ˈændruː, dɪd juː θroʊ ə sərˈpraɪz ˈpɑːrti fɔːr ˈtæmi/
“Andrew, anh đã tổ chức tiệc bất ngờ cho Tammy à?”
Phím tắt: [Space: Dừng/Phát] [R: Lặp lại] [← / →: Chuyển câu]
Danh sách 11 câu trong bài (Click để phát ngay • Câu đang phát tự tô sáng)
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Nghe câu thoại và gõ lại chính xác
Câu 1 / 4
Phỏng vấn giả lập du học Mỹ
Joy & Motivation
Câu hỏi được giấu — bấm Xem câu hỏi ở khung luyện tập bên dưới để xem.
Luyện tập nói câu trả lời của bạn:
“Tell me about a time you were tickled pink — a moment when you felt really happy and proud.”
(Hãy kể về một lần bạn cảm thấy rất vui và tự hào.)
Câu trả lời của bạn (nghe lại để đối chiếu):
“I was tickled pink when I got my first acceptance letter from a university in the United States. I had worked on my application for many months, and my family celebrated with me that night. That moment showed me that hard work can bring real joy.”
💡 Điểm cộng trong câu trả lời: Điểm cộng trong câu trả lời: gắn niềm vui với một thành quả cụ thể và nỗ lực phía sau — không chỉ nói 'tôi vui' chung chung.
6 từ vựng quan trọng & Chuẩn âm vị IPA
Acoustic Clarity for DET
phrase
rất vui vẻ, thích thú
“She was tickled pink!”
noun
tiệc bất ngờ
“Did you throw a surprise party for Tammy?”
noun
tin nhắn
“I just got a text from her.”
adjective
giận dữ
“She seems angry.”
noun
sinh nhật
“I hate birthday parties.”
noun
bánh kem
“I don't eat cake.”
2 mẫu câu bản xứ trong bài
Native Speed Hacks
Sounds like + chủ ngữ + was/were…
Dùng 'Sounds like' + mệnh đề để kết luận từ những gì vừa nghe. Trong bài: Sounds like she was not tickled pink.
I just got a text from + ai đó
'I just got a text from' + ai đó để nói vừa nhận tin nhắn của người đó. Trong bài: I just got a text from her.
Ms. Dung Hồ là Director của Du học TA với hơn 12 năm kinh nghiệm tư vấn du học (hành nghề từ 2015). Bà chuyên tư vấn du học Mỹ, Canada, Úc, New Zealand, UK và Hà Lan — đồng hành cùng học sinh trong hành trình săn học bổng, hoàn thiện hồ sơ visa và định cư.
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ

Bài viết liên quan