Du học TA | Shadowing Lab
English in a Minute: Right on Cue — Thành ngữ ‘xảy ra đúng lúc mong đợi’
Thành ngữ: right on cue
Nghĩa là: điều gì đó xảy ra đúng vào lúc người ta mong đợi nó xảy ra — tiếc là với Andrew, nhạc ồn lên đúng vào lúc tệ nhất.
When something happens right on cue, it happens at exactly when we expect it to.
Câu tiếng Anh in nghiêng là câu giải nghĩa trích nguyên văn từ mô tả chính thức của VOA trên YouTube; phần tiếng Việt là giải thích bài học do Du học TA soạn. Đối thoại chỉ gồm các câu đã kiểm chứng từng từ với audio video gốc. Mốc câu đo từ sóng âm, không ước lượng.
Choose a practice mode
Nhại giọng theo video gốc VOA, nghe chép chính tả kiểu DET, học từ vựng, mẫu câu bản xứ và luyện phỏng vấn du học Mỹ.
Luyện ngữ điệu, nối âm & nhịp câu
I am so tired.
/aɪ æm soʊ ˈtaɪərd/
“Tôi mệt quá.”
Phím tắt: [Space: Dừng/Phát] [R: Lặp lại] [← / →: Chuyển câu]
Danh sách 6 câu trong bài (Click để phát ngay • Câu đang phát tự tô sáng)
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Nghe câu thoại và gõ lại chính xác
Câu 1 / 4
Phỏng vấn giả lập du học Mỹ
Timing & Planning
Câu hỏi được giấu — bấm Xem câu hỏi ở khung luyện tập bên dưới để xem.
Luyện tập nói câu trả lời của bạn:
“Describe a time when good news or help arrived right on cue while you were preparing to study abroad.”
(Hãy kể về một lần tin tốt hoặc sự giúp đỡ đến đúng lúc trong khi bạn chuẩn bị du học.)
Câu trả lời của bạn (nghe lại để đối chiếu):
“Good help arrived right on cue when I was stuck on my university essays. A teacher offered to read my draft on the exact day I wanted to give up, and her advice helped me finish a much stronger essay that week.”
💡 Điểm cộng trong câu trả lời: Điểm cộng trong câu trả lời: có mốc thời gian cụ thể ('đúng ngày muốn bỏ cuộc') và kết quả rõ ràng — cho thấy 'right on cue' không chỉ là may mắn chung chung.
6 từ vựng quan trọng & Chuẩn âm vị IPA
Acoustic Clarity for DET
phrase
đúng vào lúc mong đợi
“Right on cue, the guy upstairs turned up his music.”
noun
tín hiệu, dấu hiệu nhắc
“A cue can help actors know when to say their lines.”
adverb
ở tầng trên
“The guy upstairs turned up his music.”
adjective
mệt mỏi
“I am so tired.”
phrasal verb
vặn to lên (nhạc, âm lượng)
“Turned up his music.”
noun
giường
“Too tired to get out of bed!”
2 mẫu câu bản xứ trong bài
Native Speed Hacks
right on cue, + mệnh đề
Dùng 'right on cue' + mệnh đề để nói việc xảy ra đúng lúc mong đợi. Trong bài: Right on cue, the guy upstairs turned up his music.
too tired to + động từ
'Too' + tính từ + 'to' + động từ để nói quá… đến mức không làm được gì. Trong bài: too tired to get out of bed.
Ms. Dung Hồ là Director của Du học TA với hơn 12 năm kinh nghiệm tư vấn du học (hành nghề từ 2015). Bà chuyên tư vấn du học Mỹ, Canada, Úc, New Zealand, UK và Hà Lan — đồng hành cùng học sinh trong hành trình săn học bổng, hoàn thiện hồ sơ visa và định cư.
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ

Bài viết liên quan