Du học TA | Shadowing Lab
English in a Minute: Par for the Course — Thành ngữ ‘chuyện bình thường, đúng như dự kiến’
Thành ngữ: par for the course
Nghĩa là: chuyện bình thường, đúng như dự kiến trong tình huống đó — như việc đến tiệc muộn một chút.
“Par for the course” means what is normal or expected in any sort of situation.
Đối thoại và câu giải thích tiếng Anh trích nguyên văn từ mô tả video gốc VOA; phần dịch/giải thích tiếng Việt do Du học TA soạn. Mốc câu đo từ sóng âm, không ước lượng.
Choose a practice mode
Nhại giọng theo video gốc VOA, nghe chép chính tả kiểu DET, học từ vựng, mẫu câu bản xứ và luyện phỏng vấn du học Mỹ.
Luyện ngữ điệu, nối âm & nhịp câu
It's 3:02. / Where is everybody?
/ɪts θriː oʊ tuː. wɛər ɪz ˈɛvribɑːdi/
“3 giờ 2 phút rồi. Mọi người đâu hết?”
Phím tắt: [Space: Dừng/Phát] [R: Lặp lại] [← / →: Chuyển câu]
Danh sách 5 câu trong bài (Click để phát ngay • Câu đang phát tự tô sáng)
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Nghe câu thoại và gõ lại chính xác
Câu 1 / 4
Phỏng vấn giả lập du học Mỹ
Culture & Time
Câu hỏi được giấu — bấm Xem câu hỏi ở khung luyện tập bên dưới để xem.
Luyện tập nói câu trả lời của bạn:
“In the US, people often arrive a little late to parties. How will you adapt to a different sense of time?”
((Ở Mỹ, người ta thường đến tiệc muộn một chút. Bạn sẽ thích nghi với cảm nhận thời gian khác như thế nào?))
Câu trả lời của bạn (nghe lại để đối chiếu):
“I know time works differently in the US, so I will arrive on time for classes but stay relaxed about parties. If friends come late, I will not take it personally. I will learn the local habit first, then adjust my own plans.”
💡 Điểm cộng trong câu trả lời: Trả lời phân biệt hai bối cảnh (lớp học thì đúng giờ, tiệc thì thoải mái) và thái độ (không để bụng, học thói quen địa phương trước rồi mới điều chỉnh).
6 từ vựng quan trọng & Chuẩn âm vị IPA
Acoustic Clarity for DET
phrase
chuyện bình thường, đúng như dự kiến
“It's par for the course for people to come a little later to a party.”
noun
thiệp mời
“I specifically said on the invitation 3 o'clock.”
verb
bình tĩnh, thư giãn
“Dan, relax, people are going to come.”
adjective
bất lịch sự
“It's not rude, Dan.”
pronoun
mọi người
“Where is everybody?”
adverb
muộn hơn
“People to come a little later to a party.”
2 mẫu câu bản xứ trong bài
Native Speed Hacks
It’s not X, it’s Y
Dùng ‘It’s not X, it’s Y’ để phủ định một nhận xét rồi khẳng định điều đúng. Trong bài: It’s not rude, it’s par for the course.
be going to + động từ
Dùng ‘be going to’ + động từ để nói việc sắp xảy ra. Trong bài: people are going to come.
Ms. Dung Hồ là Director của Du học TA với hơn 12 năm kinh nghiệm tư vấn du học (hành nghề từ 2015). Bà chuyên tư vấn du học Mỹ, Canada, Úc, New Zealand, UK và Hà Lan — đồng hành cùng học sinh trong hành trình săn học bổng, hoàn thiện hồ sơ visa và định cư.
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ

Bài viết liên quan