Du học TA | Shadowing Lab
English in a Minute: No Brainer — Thành ngữ ‘quá rõ ràng, dễ quyết định’
Thành ngữ: no brainer
A no brainer is something that requires little thought or is obvious. It also means it is easy to make the right choice.
Nghĩa là: một việc quá rõ ràng, cần rất ít suy nghĩ, hoặc một lựa chọn đúng quá dễ thấy.
Nguồn nghĩa tiếng Anh: mô tả chính thức của VOA Learning English cho video này. Mốc từng câu trong phòng Shadowing đo bằng sóng âm từ video gốc VOA (faster-whisper + silencedetect, ranh giới tại điểm giữa khoảng lặng), không ước lượng theo độ dài câu.
Choose a practice mode
Nhại giọng theo video gốc VOA, nghe chép chính tả kiểu DET, học từ vựng, mẫu câu bản xứ và luyện phỏng vấn du học Mỹ.
Luyện ngữ điệu, nối âm & nhịp câu
Hey, / did you watch the new episode_of Catch a Criminal?
/heɪ, dɪd juː wɒtʃ ðə nuː ˈepɪsəʊd əv kætʃ ə ˈkrɪmɪnəl/
“Này, cậu đã xem tập mới của Catch a Criminal chưa?”
Phím tắt: [Space: Dừng/Phát] [R: Lặp lại] [← / →: Chuyển câu]
Danh sách 6 câu trong bài (Click để phát ngay • Câu đang phát tự tô sáng)
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Nghe câu thoại và gõ lại chính xác
Câu 1 / 4
Phỏng vấn giả lập du học Mỹ
Choosing a Major
Câu hỏi được giấu — bấm Xem câu hỏi ở khung luyện tập bên dưới để xem.
Luyện tập nói câu trả lời của bạn:
“Choosing a university in the US should be a no-brainer for you. What makes your choice so clear?”
(Việc chọn trường ở Mỹ đối với bạn nên là quyết định quá rõ ràng. Điều gì khiến lựa chọn của bạn rõ ràng như vậy?)
Câu trả lời của bạn (nghe lại để đối chiếu):
“Choosing this university is a no-brainer for me because it has a strong program in my major, affordable tuition, and a safe campus. I researched many schools, and this one fits my goals best, so my decision was easy.”
💡 Điểm cộng trong câu trả lời: Mở đầu bằng đúng thành ngữ ‘a no-brainer’, sau đó liệt kê 3 lý do cụ thể (ngành học, học phí, campus an toàn) — đúng khung trả lời gãy gọn, có bằng chứng mà viên chức phỏng vấn đánh giá cao.
6 từ vựng quan trọng & Chuẩn âm vị IPA
Acoustic Clarity for DET
noun
việc quá rõ ràng, dễ quyết định
“Yeah, but it was such a no-brainer!”
noun
tập (phim, chương trình)
“Hey, did you watch the new episode of Catch a Criminal?”
noun
tội phạm
“Hey, did you watch the new episode of Catch a Criminal?”
noun
anh em sinh đôi
“Well, what if David has a twin who lives with him?”
noun
cảnh sát
“The police found a gun and all the money in David’s house!”
noun
công việc
“Then they are really bad at their jobs!”
Mẫu câu phản xạ bản xứ
Native Speed Hacks
What if + mệnh đề?
Dùng ‘What if’ để đặt ra một giả thiết trái ngược, mở ra tranh luận. Trong bài, Andrew dùng câu này hai lần để phản biện Anna.
be bad at + danh từ
Cấu trúc ‘be bad at’ + danh từ để chê ai đó kém trong việc gì. Ví dụ trong bài: they are really bad at their jobs.
Ms. Dung Hồ là Director của Du học TA với hơn 12 năm kinh nghiệm tư vấn du học (hành nghề từ 2015). Bà chuyên tư vấn du học Mỹ, Canada, Úc, New Zealand, UK và Hà Lan — đồng hành cùng học sinh trong hành trình săn học bổng, hoàn thiện hồ sơ visa và định cư.
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ

Bài viết liên quan