Du học TA|Shadowing Lab
English in a Minute: I Can Feel It in My Bones — Thành ngữ “linh cảm trong xương tủy”
Thành ngữ: feel it in my bones
If you can feel something in your bones, you have a strong feeling about something. But you can’t prove it. It’s just a sense that you have.
Nghĩa là: bạn có một linh cảm rất mạnh về điều gì đó, nhưng không chứng minh được — chỉ là cảm giác mà thôi.
Nghĩa tiếng Anh trích từ mô tả video gốc VOA trên YouTube; phần dịch tiếng Việt và mọi nội dung luyện tập là tài liệu giảng dạy do Du học TA soạn.
Choose a practice mode
Nhại giọng theo video gốc VOA, nghe chép chính tả kiểu DET, học từ vựng, mẫu câu bản xứ và luyện phỏng vấn du học Mỹ.
Luyện ngữ điệu, nối âm & nhịp câu
Andrew, / my neighbor is doing something bad. / Last night / I saw her dragging something heavy / across her yard.
/ˈændruː, maɪ ˈneɪbər ɪz ˈduːɪŋ ˈsʌmθɪŋ bæd. læst naɪt aɪ sɔː hər ˈdræɡɪŋ ˈsʌmθɪŋ ˈhevi əˈkrɔːs hər jɑːrd/
“Andrew ơi, hàng xóm của mình đang làm chuyện gì đó xấu xa. Tối qua mình thấy cô ấy kéo lê thứ gì đó nặng trịch ngang qua sân.”
Phím tắt: [Space: Dừng/Phát] [R: Lặp lại] [← / →: Chuyển câu]
Danh sách 4 câu trong bài (Click để phát ngay • Câu đang phát tự tô sáng)
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Tất cả 4 câu đều đã đo bằng sóng âm (timings.json).
Nghe câu thoại và gõ lại chính xác
Câu 1 / 4
Phỏng vấn giả lập du học Mỹ
Gut Feeling & Decisions
Câu hỏi được giấu — bấm Xem câu hỏi ở khung luyện tập bên dưới để xem.
Luyện tập nói câu trả lời của bạn:
“Have you ever had a strong gut feeling about something, even before you could prove it? Tell me about it.”
(Bạn đã bao giờ có một linh cảm rất mạnh về điều gì đó, ngay cả trước khi chứng minh được nó chưa? Hãy kể nghe nào.)
Câu trả lời của bạn (nghe lại để đối chiếu):
“Yes. When I chose my major, I could feel it in my bones that business was right for me, even though my test scores pointed elsewhere. Two years later, I still love it, and my grades prove my feeling was right.”
💡 Điểm cộng trong câu trả lời: Mở đầu bằng câu chuyện thật, dùng đúng thành ngữ “feel it in my bones” rồi kết bằng kết quả chứng minh linh cảm đúng — đúng khung trả lời gãy gọn, tự tin mà viên chức phỏng vấn đánh giá cao.
6 từ vựng quan trọng & Chuẩn âm vị IPA
Acoustic Clarity for DET
noun
hàng xóm
“Andrew, my neighbor is doing something bad. Last night I saw her dragging something heavy across her yard.”
verb
kéo lê
“Andrew, my neighbor is doing something bad. Last night I saw her dragging something heavy across her yard.”
noun
rác
“She was probably taking out the trash, or gardening.”
noun
việc làm vườn
“She was probably taking out the trash, or gardening.”
adjective
phạm pháp, bất hợp pháp
“At night? No, it was definitely something illegal. I can feel it in my bones.”
adverb
chắc chắn
“At night? No, it was definitely something illegal. I can feel it in my bones.”
Mẫu câu phản xạ bản xứ
Native Speed Hacks
I can feel it in my bones
Diễn tả linh cảm rất mạnh về điều gì đó dù không chứng minh được. “In my bones” nhấn mạnh cảm giác sâu sắc, như thấm vào xương. Ví dụ trong bài: I can feel it in my bones.
The last time you + quá khứ, …
Nhắc lại một lần ai đó đã sai trước đây để phản bác linh cảm hiện tại của họ. Cấu trúc: The last time + mệnh đề quá khứ + kết quả. Ví dụ trong bài: The last time you felt something in your bones, you were totally wrong.
Ms. Dung Hồ là Director của Du học TA với hơn 12 năm kinh nghiệm tư vấn du học (hành nghề từ 2015). Bà chuyên tư vấn du học Mỹ, Canada, Úc, New Zealand, UK và Hà Lan — đồng hành cùng học sinh trong hành trình săn học bổng, hoàn thiện hồ sơ visa và định cư.
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ

Bài viết liên quan