Du học TA | Shadowing Lab
English in a Minute: Gold Digger — Thành ngữ ‘người đào mỏ, ham tiền’
Thành ngữ: gold digger
Nghĩa là: người đào mỏ, ham tiền: người bắt đầu hoặc duy trì mối quan hệ chủ yếu vì tiền của đối phương, chứ không phải vì tình cảm.
A 'gold digger' is someone who starts or stays in a relationship mainly for the other person's money, not for love.
Phần giải nghĩa là giải thích bài học do Du học TA soạn. Đối thoại chỉ gồm các câu đã kiểm chứng từng từ với audio video gốc. Mốc câu đo từ sóng âm, không ước lượng.
Choose a practice mode
Nhại giọng theo video gốc VOA, nghe chép chính tả kiểu DET, học từ vựng, mẫu câu bản xứ và luyện phỏng vấn du học Mỹ.
Luyện ngữ điệu, nối âm & nhịp câu
Andrew, / why are you wearing / that wig?
/ˈændruː, waɪ ɑːr juː ˈwɛərɪŋ ðæt wɪɡ/
“Andrew, sao anh lại đội bộ tóc giả này?”
Phím tắt: [Space: Dừng/Phát] [R: Lặp lại] [← / →: Chuyển câu]
Danh sách 7 câu trong bài (Click để phát ngay • Câu đang phát tự tô sáng)
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Nghe câu thoại và gõ lại chính xác
Câu 1 / 4
Phỏng vấn giả lập du học Mỹ
Creativity & Change
Câu hỏi được giấu — bấm Xem câu hỏi ở khung luyện tập bên dưới để xem.
Luyện tập nói câu trả lời của bạn:
“Your roommate in the US keeps borrowing money and never pays it back. What do you say to them?”
(Bạn cùng phòng ở Mỹ cứ mượn tiền mà không bao giờ trả lại. Bạn sẽ nói gì với họ?)
Câu trả lời của bạn (nghe lại để đối chiếu):
“If my roommate kept borrowing money and never paid it back, I would talk to them honestly but kindly. I would say I like living with them, but I cannot keep lending money, and I would suggest we write down any loan and a pay-back date. Clear rules protect both the money and the friendship.”
💡 Điểm cộng trong câu trả lời: nêu cách nói thẳng nhưng tử tế: nói rõ giới hạn, đề xuất ghi chép khoản vay và ngày trả, để bảo vệ cả tiền bạc lẫn tình bạn.
6 từ vựng quan trọng & Chuẩn âm vị IPA
Acoustic Clarity for DET
phrase
người đào mỏ, ham tiền
“She sounds like a real gold digger.”
adjective
buồn bực, khó chịu
“Bob seems really upset these days.”
noun
thị trường chứng khoán
“He lost a lot of money in the stock market.”
adjective
dễ hiểu, thông cảm được
“That's understandable.”
phrase
mất rất nhiều tiền
“He lost a lot of money in the stock market.”
verb
rời bỏ, bỏ đi
“Bob needed a lot of money fast, or his wife said she was going to leave him.”
2 mẫu câu bản xứ trong bài
Native Speed Hacks
How did that happen?
Dùng 'How did that happen?' để hỏi câu chuyện đằng sau một sự việc bất ngờ vừa nghe. Trong bài: How did that happen?
sounds like …
Dùng 'She sounds like …' để đưa ra nhận xét về ai đó dựa trên những gì vừa nghe kể. Trong bài: She sounds like a real gold digger.
Ms. Dung Hồ là Director của Du học TA với hơn 12 năm kinh nghiệm tư vấn du học (hành nghề từ 2015). Bà chuyên tư vấn du học Mỹ, Canada, Úc, New Zealand, UK và Hà Lan — đồng hành cùng học sinh trong hành trình săn học bổng, hoàn thiện hồ sơ visa và định cư.
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ

Bài viết liên quan