Du học TA | Shadowing Lab
English in a Minute: Get Your Act Together — Thành ngữ ‘chấn chỉnh lại, làm việc cho ra hồn’
Thành ngữ: get your act together
Nghĩa là: sắp xếp lại cho ngăn nắp, hoặc kiểm soát và giải quyết việc gì đó. Đây không hẳn là câu nói dễ nghe.
VOA: “To “get your act together” means to get organized or to take control and deal with something. It’s not exactly a nice thing to say to someone.”
Nguồn đối thoại: video gốc VOA (xem trên YouTube). Nghĩa tiếng Việt là phần giải thích bài học do Du học TA soạn; dòng tiếng Anh in nghiêng là lời giải thích gốc của VOA trong phần mô tả video. Mốc câu đo từ sóng âm, không ước lượng.
Choose a practice mode
Nhại giọng theo video gốc VOA, nghe chép chính tả kiểu DET, học từ vựng, mẫu câu bản xứ và luyện phỏng vấn du học Mỹ.
Luyện ngữ điệu, nối âm & nhịp câu
Okay, Dan. / Let's get_this right / for our presentation tomorrow. / Our 3rd quarter earnings / went_up five percent!
/oʊˈkeɪ, dæn. lets ɡet ðɪs raɪt fɔːr aʊər ˌpreznˈteɪʃn təˈmɑːroʊ. aʊər θɜːrd ˈkwɔːrtər ˈɜːrnɪŋz went ʌp faɪv pərˈsent!/
“Được rồi Dan. Mình cùng làm cho đúng bài thuyết trình ngày mai nhé. Lợi nhuận quý 3 của chúng ta tăng năm phần trăm!”
Phím tắt: [Space: Dừng/Phát] [R: Lặp lại] [← / →: Chuyển câu]
Danh sách 4 câu trong bài (Click để phát ngay • Câu đang phát tự tô sáng)
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Nghe câu thoại và gõ lại chính xác
Câu 1 / 4
Phỏng vấn giả lập du học Mỹ
Teamwork
Câu hỏi được giấu — bấm Xem câu hỏi ở khung luyện tập bên dưới để xem.
Luyện tập nói câu trả lời của bạn:
“Teamwork in the US means checking numbers together. What do you do when you and a classmate disagree about homework answers?”
(Làm việc nhóm ở Mỹ nghĩa là cùng nhau kiểm tra số liệu. Khi bạn và một bạn học bất đồng về đáp án bài tập, bạn làm gì?)
Câu trả lời của bạn (nghe lại để đối chiếu):
“I will compare our work step by step and check the source together. I will stay calm and polite, because finding the right answer matters more than winning an argument.”
💡 Điểm cộng trong câu trả lời: Trả lời cho thấy cách xử lý bất đồng đúng mực: đối chiếu từng bước, kiểm tra nguồn cùng nhau, giữ bình tĩnh — và đặt đáp án đúng lên trên chuyện thắng thua.
6 từ vựng quan trọng & Chuẩn âm vị IPA
Acoustic Clarity for DET
noun
bài thuyết trình
“Let's get this right for our presentation tomorrow.”
noun
lợi nhuận
“Our 3rd quarter earnings went up five percent!”
noun
quý (3 tháng)
“Our 3rd quarter earnings went up five percent!”
noun
phần trăm
“Our 3rd quarter earnings went up five percent!”
phrase
chấn chỉnh lại, làm việc cho ra hồn
“Get your act together.”
adjective
sai
“Your numbers are all wrong.”
2 mẫu câu bản xứ trong bài
Native Speed Hacks
Get your act together!
Dùng 'Get your act together!' để bảo ai đó chấn chỉnh lại, làm việc cho nghiêm túc. Trong bài: Get your act together.
went up / went down
Dùng 'went up' / 'went down' để nói số liệu tăng hay giảm. Trong bài: went up five percent / were down five percent.
Ms. Dung Hồ là Director của Du học TA với hơn 12 năm kinh nghiệm tư vấn du học (hành nghề từ 2015). Bà chuyên tư vấn du học Mỹ, Canada, Úc, New Zealand, UK và Hà Lan — đồng hành cùng học sinh trong hành trình săn học bổng, hoàn thiện hồ sơ visa và định cư.
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ

Bài viết liên quan