Du học TA|Shadowing Lab
English in a Minute: Clear the Decks — Thành ngữ “dọn dẹp việc tồn đọng trước”
Thành ngữ: clear the decks
To “clear the decks” means to finish up other tasks before starting something new.
Nghĩa là: hoàn thành các việc tồn đọng khác trước khi bắt đầu một việc mới.
Nghĩa tiếng Anh trích từ mô tả video gốc VOA trên YouTube; phần dịch tiếng Việt và mọi nội dung luyện tập là tài liệu giảng dạy do Du học TA soạn.
Choose a practice mode
Nhại giọng theo video gốc VOA, nghe chép chính tả kiểu DET, học từ vựng, mẫu câu bản xứ và luyện phỏng vấn du học Mỹ.
Luyện ngữ điệu, nối âm & nhịp câu
How are you, / Anna?
/haʊ ɑːr juː, ˈænə/
“Bạn khỏe không, Anna?”
Phím tắt: [Space: Dừng/Phát] [R: Lặp lại] [← / →: Chuyển câu]
Danh sách 5 câu trong bài (Click để phát ngay • Câu đang phát tự tô sáng)
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Ghi chú về mốc thời gian: câu 4 đã gắn mốc theo lượt nói trong video. Câu 5 đã được đo lại với ranh giới chặt (bắt đầu 30.26) nên phát đúng câu của nó.
Nghe câu thoại và gõ lại chính xác
Câu 1 / 4
Bộ Dictation gồm 4 câu đầu tiên đã có mốc thời gian (câu 4 chưa có mốc nên được bỏ qua, câu 5 thay vào vị trí thứ 4).
Phỏng vấn giả lập du học Mỹ
Time Management
Câu hỏi được giấu — bấm Xem câu hỏi ở khung luyện tập bên dưới để xem.
Luyện tập nói câu trả lời của bạn:
“Before starting a new semester abroad, how do you clear the decks with your unfinished tasks at home?”
(Trước khi bắt đầu học kỳ mới ở nước ngoài, bạn dọn dẹp các việc còn dang dở ở nhà như thế nào?)
Câu trả lời của bạn (nghe lại để đối chiếu):
“Before I fly, I clear the decks: I finish my school paperwork, pack my bags early, and say goodbye to my family properly. Then I can start my new life in the US with a clear mind and no unfinished business.”
💡 Điểm cộng trong câu trả lời: Mở đầu bằng đúng thành ngữ “clear the decks”, rồi liệt kê việc cụ thể đã dọn xong (giấy tờ, hành lý, chào gia đình) — đúng khung trả lời gãy gọn, tự tin mà viên chức phỏng vấn đánh giá cao.
6 từ vựng quan trọng & Chuẩn âm vị IPA
Acoustic Clarity for DET
adjective
căng thẳng
“Stressed. I have to write four stories, edit a 10-page report, oh, and write a song for my son’s birthday party!”
verb
biên tập, chỉnh sửa
“Stressed. I have to write four stories, edit a 10-page report, oh, and write a song for my son’s birthday party!”
noun
báo cáo
“Stressed. I have to write four stories, edit a 10-page report, oh, and write a song for my son’s birthday party!”
noun
tiệc sinh nhật
“Stressed. I have to write four stories, edit a 10-page report, oh, and write a song for my son’s birthday party!”
noun
bài hát
“Oh, a song! Cool, how does it go?”
phrase
dọn dẹp xong việc tồn đọng trước khi bắt đầu việc mới
“Anna, clear the decks with your work, and then, definitely work on that song.”
Mẫu câu phản xạ bản xứ
Native Speed Hacks
clear the decks with + công việc, and then …
Hoàn thành các việc tồn đọng trước rồi mới bắt đầu việc mới — gốc từ hình ảnh dọn sạch boong tàu trước khi hành động. Ví dụ trong bài: Anna, clear the decks with your work, and then, definitely work on that song.
I have to + liệt kê …, oh, and …
Liệt kê khối lượng việc phải làm, thêm “oh, and” khi chợt nhớ ra còn một việc nữa. Ví dụ trong bài: I have to write four stories, edit a 10-page report, oh, and write a song for my son’s birthday party!
Ms. Dung Hồ là Director của Du học TA với hơn 12 năm kinh nghiệm tư vấn du học (hành nghề từ 2015). Bà chuyên tư vấn du học Mỹ, Canada, Úc, New Zealand, UK và Hà Lan — đồng hành cùng học sinh trong hành trình săn học bổng, hoàn thiện hồ sơ visa và định cư.
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ

Bài viết liên quan