Shadowing Lab: Clear the Decks — Du học TA

TA

Du học TA|Shadowing Lab

English in a Minute: Clear the Decks — Thành ngữ “dọn dẹp việc tồn đọng trước”

5 câu thoại • Video gốc VOA| Video gốc VOA • Xem trên YouTube

Thành ngữ: clear the decks

To “clear the decks” means to finish up other tasks before starting something new.

Nghĩa là: hoàn thành các việc tồn đọng khác trước khi bắt đầu một việc mới.

Nghĩa tiếng Anh trích từ mô tả video gốc VOA trên YouTube; phần dịch tiếng Việt và mọi nội dung luyện tập là tài liệu giảng dạy do Du học TA soạn.

DU HỌC TA • TRAINING ROOM

Choose a practice mode

Nhại giọng theo video gốc VOA, nghe chép chính tả kiểu DET, học từ vựng, mẫu câu bản xứ và luyện phỏng vấn du học Mỹ.

Mode 1 • Shadowing

Luyện ngữ điệu, nối âm & nhịp câu

Ký hiệu:/ (ngắt hơi)_ (nối âm)
ASCâu 1/5

How are you, / Anna?

/haʊ ɑːr juː, ˈænə/

“Bạn khỏe không, Anna?”

Phím tắt: [Space: Dừng/Phát] [R: Lặp lại] [← / →: Chuyển câu]

Danh sách 5 câu trong bài (Click để phát ngay • Câu đang phát tự tô sáng)

#1AS:How are you, Anna?

Phát ➔

#2AM:Stressed. I have to write four stories, edit a 10-page report, oh, and write a song for my son’s birthday party!

Phát ➔

#3AS:Oh, a song! Cool, how does it go?

Phát ➔

#4AM:It’s your birthday, again. I don’t know.

Phát ➔

#5AS:Anna, clear the decks with your work, and then, definitely work on that song.

Phát ➔

Ghi chú về mốc thời gian: câu 4 đã gắn mốc theo lượt nói trong video. Câu 5 đã được đo lại với ranh giới chặt (bắt đầu 30.26) nên phát đúng câu của nó.

+ posts

Ms. Dung Hồ là Director của Du học TA với hơn 12 năm kinh nghiệm tư vấn du học (hành nghề từ 2015). Bà chuyên tư vấn du học Mỹ, Canada, Úc, New Zealand, UK và Hà Lan — đồng hành cùng học sinh trong hành trình săn học bổng, hoàn thiện hồ sơ visa và định cư.

Chat Zalo