Du học TA | F-1 Survival Lab
F-1 Survival & Campus Lab: Hành lý bị rách vỡ hoặc hỏng hóc khi nhận — Tình huống sân bay
(Video dựng bởi Du học TA)
Tình huống: Hành lý bị rách vỡ hoặc hỏng hóc khi nhận
Minh nhận vali ở sân bay Mỹ thì thấy một bánh xe gãy và tay cầm cũng gãy. Cậu đến quầy Baggage Service, cho nhân viên xem chỗ hỏng, chụp ảnh làm bằng chứng và điền mẫu báo cáo hư hỏng để xin sửa hoặc đổi vali mới — đúng những câu du học sinh cần nói khi hành lý bị hỏng ở sân bay Mỹ.
Minh picks up his suitcase at a US airport and finds one wheel broken and the handle broken too. He goes to the Baggage Service counter, shows the agent the damage, takes photos as proof, and fills out a damage report form to ask for a repair or a replacement.
Lời thoại do Du học TA soạn cho tình huống ở sân bay (tên hãng bay, quy định chỉ là ví dụ minh họa, không phải thông tin thật của học sinh nào). Mốc câu lấy từ độ dài file giọng đọc thật, không ước lượng.
Choose a practice mode
Nhại giọng theo video của Du học TA, nghe chép chính tả kiểu DET, học từ vựng, mẫu câu giao tiếp và luyện phỏng vấn du học Mỹ.
Luyện ngữ điệu, nối âm & nhịp câu
Andrew, / why are you wearing / that wig?
/ˈændruː, waɪ ɑːr juː ˈwɛərɪŋ ðæt wɪɡ/
“Andrew, sao anh lại đội bộ tóc giả này?”
Phím tắt: [Space: Dừng/Phát] [R: Lặp lại] [← / →: Chuyển câu]
Danh sách 10 câu trong bài (Click để phát ngay • Câu đang phát tự tô sáng)
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Nghe câu thoại và gõ lại chính xác
Câu 1 / 10
Phỏng vấn giả lập du học Mỹ
Sân bay & Nhập cảnh
Câu hỏi được giấu — bấm nút nghe ở khung luyện tập bên dưới để nghe, hoặc bấm Xem câu hỏi để đọc.
Luyện tập nói câu trả lời của bạn:
“What should you do if your suitcase is damaged when you receive it?”
(Bạn nên làm gì nếu vali của bạn bị hỏng khi nhận?)
Câu trả lời của bạn (nghe lại để đối chiếu):
“I should go to the Baggage Service counter and show them the damage. I should fill out a damage report form and ask them to repair or replace my suitcase.”
💡 Điểm cộng trong câu trả lời: Trả lời ngắn gọn, đúng trọng tâm: đến quầy Dịch vụ Hành lý, cho nhân viên xem chỗ hỏng, điền mẫu báo cáo hư hỏng và xin sửa hoặc đổi mới.
8 từ vựng quan trọng & Chuẩn âm vị IPA
Acoustic Clarity for DET
adjective
bị hỏng, bị hư hại
"My suitcase arrived, but it is damaged."
noun
vali
"May I see your suitcase, please?"
noun
bánh xe
"One wheel is broken."
adjective
bị gãy, bị vỡ
"The handle is broken too."
noun
băng chuyền hành lý
"Did you notice the damage at the baggage carousel?"
phrasal verb
điền vào (mẫu đơn)
"Please fill out this damage report form for me."
noun
mẫu báo cáo hư hỏng
"Please fill out this damage report form for me."
phrase
sửa hoặc đổi mới
"Can you repair my suitcase, or replace it?"
4 mẫu câu giao tiếp trong bài
Native Speed Hacks
My suitcase arrived, but it is damaged.
Dùng để báo hành lý của mình đã đến nhưng bị hỏng. Trong bài: My suitcase arrived, but it is damaged.
May I see your …?
Dùng để hỏi xem đồ gì đó (lịch sự). Trong bài: May I see your suitcase, please?
I took photos of the damage.
Dùng để nói mình đã chụp ảnh chỗ hỏng làm bằng chứng. Trong bài: I took photos of the damage right away.
If we cannot fix it, we will replace it.
Dùng để nói nếu không sửa được thì sẽ đổi cái mới. Trong bài: If we cannot fix it, we will replace it with a new one.
Ms. Dung Hồ là Director của Du học TA với hơn 12 năm kinh nghiệm tư vấn du học (hành nghề từ 2015). Bà chuyên tư vấn du học Mỹ, Canada, Úc, New Zealand, UK và Hà Lan — đồng hành cùng học sinh trong hành trình săn học bổng, hoàn thiện hồ sơ visa và định cư.
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ

Bài viết liên quan