Du học TA | Shadowing Lab
English in a Minute: Dicey — Thành ngữ ‘rủi ro, khó đoán’
Thành ngữ: dicey
Nghĩa là: rủi ro, khó đoán — không biết trước kết quả sẽ ra sao, giống như không đoán được xúc xắc sẽ ra mặt nào.
“dicey” describes something that is unpredictable or risky.
Đối thoại và câu giải thích tiếng Anh trích nguyên văn từ mô tả video gốc VOA; phần dịch/giải thích tiếng Việt do Du học TA soạn. Mốc câu đo từ sóng âm, không ước lượng.
Choose a practice mode
Nhại giọng theo video gốc VOA, nghe chép chính tả kiểu DET, học từ vựng, mẫu câu bản xứ và luyện phỏng vấn du học Mỹ.
Luyện ngữ điệu, nối âm & nhịp câu
So, / is your tree-cutting party / still on / this weekend?
/soʊ, ɪz jʊər ˈtriː ˌkʌtɪŋ ˈpɑːrti stɪl ɑːn ðɪs ˈwiːkɛnd/
“Thế buổi chặt cây của cậu cuối tuần này vẫn diễn ra chứ?”
Phím tắt: [Space: Dừng/Phát] [R: Lặp lại] [← / →: Chuyển câu]
Danh sách 3 câu trong bài (Click để phát ngay • Câu đang phát tự tô sáng)
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Nghe câu thoại và gõ lại chính xác
Câu 1 / 3
Phỏng vấn giả lập du học Mỹ
Risk & Adaptation
Câu hỏi được giấu — bấm Xem câu hỏi ở khung luyện tập bên dưới để xem.
Luyện tập nói câu trả lời của bạn:
“Studying abroad can feel dicey at first. What risky or uncertain part worries you most, and how will you handle it?”
((Du học lúc đầu có thể thấy rủi ro, khó đoán. Phần nào khiến bạn lo nhất, và bạn sẽ xử lý ra sao?))
Câu trả lời của bạn (nghe lại để đối chiếu):
“The most uncertain part is speaking English every day, because I may misunderstand people at first. I will handle it by asking questions, joining conversation clubs, and practicing a little each day, so the risk feels smaller week by week.”
💡 Điểm cộng trong câu trả lời: Trả lời nêu đúng một nỗi lo cụ thể (nghe nói tiếng Anh hằng ngày) kèm ba cách xử lý (hỏi lại, câu lạc bộ hội thoại, luyện mỗi ngày) — không nói lo chung chung.
6 từ vựng quan trọng & Chuẩn âm vị IPA
Acoustic Clarity for DET
adjective
rủi ro, khó đoán
“Cutting down a tree in a storm sounds very dicey.”
adjective
chặt cây (ghép)
“Is your tree-cutting party still on this weekend?”
noun
buổi tiệc, buổi liên hoan
“Is your tree-cutting party still on this weekend?”
noun
cuối tuần
“Is your tree-cutting party still on this weekend?”
noun
cơn bão
“Cutting down a tree in a storm sounds very dicey.”
adjective
ngớ ngẩn
“Cutting down a tree in a storm sounds very dicey. And dumb.”
2 mẫu câu bản xứ trong bài
Native Speed Hacks
is … still on?
Dùng ‘is … still on?’ để hỏi một kế hoạch có còn diễn ra không. Trong bài: Is your tree-cutting party still on this weekend?
sounds very + tính từ
Dùng ‘sounds’ + tính từ để nhận xét nghe có vẻ thế nào. Trong bài: sounds very dicey.
Ms. Dung Hồ là Director của Du học TA với hơn 12 năm kinh nghiệm tư vấn du học (hành nghề từ 2015). Bà chuyên tư vấn du học Mỹ, Canada, Úc, New Zealand, UK và Hà Lan — đồng hành cùng học sinh trong hành trình săn học bổng, hoàn thiện hồ sơ visa và định cư.
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ

Bài viết liên quan