Shadowing Lab: Partners in Crime — Du học TA

TA

Du học TA | Shadowing Lab

English in a Minute: Partners in Crime — Thành ngữ ‘đồng phạm, bạn thân cùng bày trò’

← Xem tất cả VideoHub

5 câu thoại • Video gốc VOA | Video gốc VOA • Xem trên YouTube

Thành ngữ: partners in crime

Nghĩa là: không phải tội phạm thật. Những ‘đồng phạm’ cùng nhau lên kế hoạch cho một việc vui vẻ hoặc hơi bất ngờ; họ cũng có thể chỉ là bạn thân.

VOA: “As an idiom, partners in crime are not criminals. Partners in crime work together to plan something fun or maybe a little unexpected. They may also just be close friends.”

Nguồn đối thoại: video gốc VOA (xem trên YouTube). Nghĩa tiếng Việt là phần giải thích bài học do Du học TA soạn; dòng tiếng Anh in nghiêng là lời giải thích gốc của VOA trong phần mô tả video. Mốc câu đo từ sóng âm, không ước lượng.

DU HỌC TA • TRAINING ROOM

Choose a practice mode

Nhại giọng theo video gốc VOA, nghe chép chính tả kiểu DET, học từ vựng, mẫu câu bản xứ và luyện phỏng vấn du học Mỹ.

Mode 1 • Shadowing

Luyện ngữ điệu, nối âm & nhịp câu

Ký hiệu: / (ngắt hơi) _ (nối âm)

Speaker 1 Câu 1/5

I'm throwing / a surprise birthday party / for Caty. / Can you help?

/aɪm ˈθroʊɪŋ ə sərˈpraɪz ˈbɜːrθdeɪ ˈpɑːrti fɔːr ˈkeɪti. kæn juː help?/

“Mình đang tổ chức một bữa tiệc sinh nhật bất ngờ cho Caty. Bạn giúp mình được không?”

Phím tắt: [Space: Dừng/Phát] [R: Lặp lại] [← / →: Chuyển câu]

Danh sách 5 câu trong bài (Click để phát ngay • Câu đang phát tự tô sáng)

#1Speaker 1:I'm throwing a surprise birthday party for Caty. Can you help?

Phát ➔

#2Speaker 2:Sure! Consider me your partner in crime.

Phát ➔

#3Speaker 2:Why?

Phát ➔

#4Speaker 1:Well… it's going to be a murder mystery party!

Phát ➔

#5Speaker 2:Nice!

Phát ➔

+ posts

Ms. Dung Hồ là Director của Du học TA với hơn 12 năm kinh nghiệm tư vấn du học (hành nghề từ 2015). Bà chuyên tư vấn du học Mỹ, Canada, Úc, New Zealand, UK và Hà Lan — đồng hành cùng học sinh trong hành trình săn học bổng, hoàn thiện hồ sơ visa và định cư.

Chat Zalo