Shadowing Lab: Tickled Pink — Du học TA

TA

Du học TA | Shadowing Lab

English in a Minute: Tickled Pink — Thành ngữ ‘rất vui vẻ, thích thú’

← Xem tất cả VideoHub

11 câu thoại • Video gốc VOA | Video gốc VOA • Xem trên YouTube

Thành ngữ: tickled pink

Nghĩa là: rất vui vẻ, thích thú — giống cảm giác vui khi bị cù, có người mặt còn ửng hồng lên khi được cù.

To be "tickled pink" means to be very happy or amused.

Câu tiếng Anh in nghiêng là câu giải nghĩa trích nguyên văn từ mô tả chính thức của VOA trên YouTube; phần tiếng Việt là giải thích bài học do Du học TA soạn. Đối thoại chỉ gồm các câu đã kiểm chứng từng từ với audio video gốc. Mốc câu đo từ sóng âm, không ước lượng.

DU HỌC TA • TRAINING ROOM

Choose a practice mode

Nhại giọng theo video gốc VOA, nghe chép chính tả kiểu DET, học từ vựng, mẫu câu bản xứ và luyện phỏng vấn du học Mỹ.

Mode 1 • Shadowing

Luyện ngữ điệu, nối âm & nhịp câu

Ký hiệu: / (ngắt hơi) _ (nối âm)

Speaker 1 Câu 1/11

Andrew, / did you throw / a surprise party / for Tammy?

/ˈændruː, dɪd juː θroʊ ə sərˈpraɪz ˈpɑːrti fɔːr ˈtæmi/

“Andrew, anh đã tổ chức tiệc bất ngờ cho Tammy à?”

Phím tắt: [Space: Dừng/Phát] [R: Lặp lại] [← / →: Chuyển câu]

Danh sách 11 câu trong bài (Click để phát ngay • Câu đang phát tự tô sáng)

#1Speaker 1:Andrew, did you throw a surprise party for Tammy?

Phát ➔

#2Speaker 2:Yes!

Phát ➔

#3Speaker 2:It was great and she was tickled pink!

Phát ➔

#4Speaker 1:Well, I just got a text from her and she seems angry.

Phát ➔

#5Speaker 1:I hate birthday parties.

Phát ➔

#6Speaker 1:I hate surprises.

Phát ➔

#7Speaker 1:I don't eat cake.

Phát ➔

#8Speaker 2:Oh, no.

Phát ➔

#9Speaker 2:Sounds like she was not tickled pink.

Phát ➔

#10Speaker 1:No.

Phát ➔

#11Speaker 1:Most definitely not.

Phát ➔

+ posts

Ms. Dung Hồ là Director của Du học TA với hơn 12 năm kinh nghiệm tư vấn du học (hành nghề từ 2015). Bà chuyên tư vấn du học Mỹ, Canada, Úc, New Zealand, UK và Hà Lan — đồng hành cùng học sinh trong hành trình săn học bổng, hoàn thiện hồ sơ visa và định cư.

Chat Zalo