Du học TA | Shadowing Lab
English in a Minute: Stuck in a Rut — Thành ngữ ‘lặp đi lặp lại nhàm chán, cần thay đổi’
Thành ngữ: stuck in a rut
Nghĩa là: cảm thấy mình cứ lặp đi lặp lại cùng một việc, cuộc sống trở nên đơn điệu và cần một sự thay đổi.
To be "stuck in a rut" means you feel like you do the same thing over and over and need a change.
Câu tiếng Anh in nghiêng là câu giải nghĩa trích nguyên văn từ mô tả chính thức của VOA trên YouTube; phần tiếng Việt là giải thích bài học do Du học TA soạn. Đối thoại chỉ gồm các câu đã kiểm chứng từng từ với audio video gốc. Mốc câu đo từ sóng âm, không ước lượng.
Choose a practice mode
Nhại giọng theo video gốc VOA, nghe chép chính tả kiểu DET, học từ vựng, mẫu câu bản xứ và luyện phỏng vấn du học Mỹ.
Luyện ngữ điệu, nối âm & nhịp câu
Andrew, / why are you wearing / that wig?
/ˈændruː, waɪ ɑːr juː ˈwɛərɪŋ ðæt wɪɡ/
“Andrew, sao anh lại đội bộ tóc giả này?”
Phím tắt: [Space: Dừng/Phát] [R: Lặp lại] [← / →: Chuyển câu]
Danh sách 6 câu trong bài (Click để phát ngay • Câu đang phát tự tô sáng)
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Nghe câu thoại và gõ lại chính xác
Câu 1 / 4
Phỏng vấn giả lập du học Mỹ
Creativity & Change
Câu hỏi được giấu — bấm Xem câu hỏi ở khung luyện tập bên dưới để xem.
Luyện tập nói câu trả lời của bạn:
“American universities want students who try new things. Tell me about a time you felt stuck in a routine and what you changed.”
(Các trường đại học Mỹ muốn sinh viên dám thử điều mới. Hãy kể về một lần bạn cảm thấy bị kẹt trong thói quen và bạn đã thay đổi như thế nào.)
Câu trả lời của bạn (nghe lại để đối chiếu):
“In high school, I studied the same way every day and my English did not improve. I changed my routine by joining a speaking club and talking with friends for twenty minutes a day. After three months, I could speak much more confidently, and I learned that a small change can break a boring routine.”
💡 Điểm cộng trong câu trả lời: Điểm cộng trong câu trả lời: kể một thay đổi cụ thể, có thời gian và kết quả rõ ràng — cho thấy bạn chủ động thoát khỏi lối mòn thay vì chỉ than phiền.
6 từ vựng quan trọng & Chuẩn âm vị IPA
Acoustic Clarity for DET
phrase
bị kẹt trong lối mòn, lặp đi lặp lại nhàm chán
“I feel like I've been stuck in a rut.”
noun
lối mòn; thói quen nhàm chán lặp đi lặp lại
“I feel like I've been stuck in a rut.”
noun
bộ tóc giả
“Andrew, why are you wearing that wig?”
adjective
sáng tạo
“I feel more creative and different!”
phrase
thay đổi mọi thứ cho mới mẻ
“I'm just trying to change things up.”
adjective
buồn cười
“I know it looks funny.”
2 mẫu câu bản xứ trong bài
Native Speed Hacks
feel like + mệnh đề
Dùng 'feel like' + mệnh đề để nói cảm giác của mình. Trong bài: feel like I've been stuck in a rut.
change things up
'Change things up' nghĩa là thay đổi mọi thứ cho mới mẻ, thoát khỏi sự nhàm chán. Trong bài: trying to change things up.
Ms. Dung Hồ là Director của Du học TA với hơn 12 năm kinh nghiệm tư vấn du học (hành nghề từ 2015). Bà chuyên tư vấn du học Mỹ, Canada, Úc, New Zealand, UK và Hà Lan — đồng hành cùng học sinh trong hành trình săn học bổng, hoàn thiện hồ sơ visa và định cư.
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ

Bài viết liên quan