Du học TA | Shadowing Lab
English in a Minute: Break the Ice — Thành ngữ ‘bắt chuyện làm quen, phá tan ngượng ngùng’
Thành ngữ: break the ice
To break the ice means to ease the first awkward moments with people you do not know well, by starting a friendly conversation — like talking to strangers at a party.
Nghĩa là: phá vỡ sự ngượng ngùng ban đầu bằng cách bắt đầu trò chuyện với người mình chưa quen, để mọi người cảm thấy thoải mái hơn — giống như bắt chuyện với người lạ ở một bữa tiệc.
Mốc từng câu đo bằng sóng âm từ video gốc (Whisper + khoảng lặng): đoạn hội thoại từ 16,22 giây đến 36,58 giây. Nghĩa trên là phần giảng của bài học (không phải trích dẫn nguyên văn VOA).
Choose a practice mode
Nhại giọng theo video gốc VOA, nghe chép chính tả kiểu DET, học từ vựng, mẫu câu bản xứ và luyện phỏng vấn du học Mỹ.
Luyện ngữ điệu, nối âm & nhịp câu
Hey, / I saw you at my party last night, / but you didn’t stay very long.
/heɪ, aɪ sɔː juː ət maɪ ˈpɑːrti læst naɪt, bʌt juː ˈdɪdnt steɪ ˈvɛri lɔːŋ/
“Này, tối qua mình thấy cậu ở bữa tiệc của mình, nhưng cậu không ở lại lâu.”
Phím tắt: [Space: Dừng/Phát] [R: Lặp lại] [← / →: Chuyển câu]
Danh sách 4 câu trong bài (Click để phát ngay • Câu đang phát tự tô sáng)
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Nghe câu thoại và gõ lại chính xác
Câu 1 / 4
Phỏng vấn giả lập du học Mỹ
Social Life
Câu hỏi được giấu — bấm Xem câu hỏi ở khung luyện tập bên dưới để xem.
Luyện tập nói câu trả lời của bạn:
“In your first weeks in the US, you will meet many strangers in class and on campus. How will you break the ice and make real friends?”
(Trong những tuần đầu ở Mỹ, bạn sẽ gặp nhiều người lạ trong lớp và trong trường. Bạn sẽ bắt chuyện làm quen và kết bạn thật sự như thế nào?)
Câu trả lời của bạn (nghe lại để đối chiếu):
“To break the ice, I start small and sincere. I ask classmates about their classes, join one campus club, and really listen when people answer. Friendship grows from honest questions and showing up again, not from one perfect first conversation.”
💡 Điểm cộng trong câu trả lời: Mở đầu bằng đúng thành ngữ “break the ice”, sau đó đưa cách làm cụ thể (hỏi về lớp học, tham gia câu lạc bộ, lắng nghe thật sự) và kết bằng một câu khẳng định sự cởi mở — đúng khung trả lời chân thành, thân thiện mà viên chức phỏng vấn đánh giá cao.
6 từ vựng quan trọng & Chuẩn âm vị IPA
Acoustic Clarity for DET
phrase
bắt chuyện làm quen, phá tan ngượng ngùng
“I knew no one, and I didn't have the energy to break the ice with a bunch of new people.”
noun
câu nói/cách bắt chuyện phá tan ngượng ngùng
“Asking questions is a good icebreaker.”
noun
bữa tiệc
“Hey, I saw you at my party last night, but you didn't stay very long.”
noun
năng lượng, sức lực
“I knew no one, and I didn't have the energy to break the ice with a bunch of new people.”
phrase
cả một đám, rất nhiều
“I knew no one, and I didn't have the energy to break the ice with a bunch of new people.”
verb
lắng nghe
“True, but even if I broke the ice, I didn't have the energy to listen.”
Mẫu câu phản xạ bản xứ về bắt chuyện làm quen
Native Speed Hacks
I didn't have the energy to + động từ
“I didn't have the energy to + động từ” dùng khi nói mình không còn sức để làm một việc gì đó. Ví dụ trong bài: I didn't have the energy to break the ice.
even if + mệnh đề
“Even if + mệnh đề” dùng khi giả sử một điều kiện ngược lại nhưng kết quả vẫn không đổi. Ví dụ trong bài: even if I broke the ice, I didn't have the energy to listen.
Ms. Dung Hồ là Director của Du học TA với hơn 12 năm kinh nghiệm tư vấn du học (hành nghề từ 2015). Bà chuyên tư vấn du học Mỹ, Canada, Úc, New Zealand, UK và Hà Lan — đồng hành cùng học sinh trong hành trình săn học bổng, hoàn thiện hồ sơ visa và định cư.
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ

Bài viết liên quan