Du học TA | Shadowing Lab
English in a Minute: Two Peas in a Pod — Thành ngữ ‘hai người rất giống nhau, thân thiết’
Thành ngữ: two peas in a pod
“Two peas in a pod” is used to describe two people who are very similar to each other and who get along really well.
Nghĩa là: hai người rất giống nhau và rất hợp nhau, thân thiết như hai hạt đậu trong cùng một vỏ.
Mốc từng câu đo bằng sóng âm từ video gốc (Whisper + khoảng lặng): đoạn hội thoại từ 16,76 giây đến 37,10 giây. Xem NOTE.md để biết chi tiết từng mốc.
Choose a practice mode
Nhại giọng theo video gốc VOA, nghe chép chính tả kiểu DET, học từ vựng, mẫu câu bản xứ và luyện phỏng vấn du học Mỹ.
Luyện ngữ điệu, nối âm & nhịp câu
Dan, / why didn’t Ashley invite Caty to our breakfast meeting tomorrow?
/dæn, waɪ ˈdɪdnt ˈæʃli ɪnˈvaɪt ˈkeɪti tə aʊər ˈbrɛkfəst ˈmiːtɪŋ təˈmɑːroʊ/
“Dan ơi, sao Ashley không mời Caty tới buổi họp ăn sáng ngày mai của chúng ta?”
Phím tắt: [Space: Dừng/Phát] [R: Lặp lại] [← / →: Chuyển câu]
Danh sách 5 câu trong bài (Click để phát ngay • Câu đang phát tự tô sáng)
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Nghe câu thoại và gõ lại chính xác
Câu 1 / 4
Phỏng vấn giả lập du học Mỹ
Friendship
Câu hỏi được giấu — bấm Xem câu hỏi ở khung luyện tập bên dưới để xem.
Luyện tập nói câu trả lời của bạn:
“You and your best friend are like two peas in a pod. If you study in the US together, or far apart, how will you support each other through homesickness and culture shock?”
(Bạn và bạn thân của bạn thân thiết như hình với bóng. Nếu cùng sang Mỹ học, hoặc học xa nhau, hai bạn sẽ hỗ trợ nhau vượt qua nỗi nhớ nhà và sốc văn hóa như thế nào?)
Câu trả lời của bạn (nghe lại để đối chiếu):
“My best friend and I are like two peas in a pod, so we already talk about this openly. If we study far apart, we will call every week, share honest updates, and join campus clubs together online. Real friendship does not depend on distance; it depends on showing up for each other.”
💡 Điểm cộng trong câu trả lời: Mở đầu bằng đúng thành ngữ “two peas in a pod”, sau đó đưa kế hoạch cụ thể (gọi điện mỗi tuần, tham gia câu lạc bộ) và kết bằng một câu khẳng định giá trị tình bạn — đúng khung trả lời chân thành, gãy gọn mà viên chức phỏng vấn đánh giá cao.
6 từ vựng quan trọng & Chuẩn âm vị IPA
Acoustic Clarity for DET
phrase
rất giống nhau, thân thiết như hình với bóng
“Caty and Ashley have always been two peas in a pod.”
verb
mời
“Dan, why didn’t Ashley invite Caty to our breakfast meeting tomorrow?”
phrase
buổi họp ăn sáng
“Dan, why didn’t Ashley invite Caty to our breakfast meeting tomorrow?”
adjective
kỳ lạ, khó hiểu
“That would be weird.”
noun
sự bất đồng, sự không đồng ý
“Well, they have had disagreements in the past.”
noun
ngữ pháp
“About grammar!”
Mẫu câu phản xạ bản xứ về tình bạn thân thiết
Native Speed Hacks
I wonder if + mệnh đề
Dùng “I wonder if” khi phỏng đoán một điều chưa chắc chắn, lịch sự hơn câu hỏi trực tiếp. Ví dụ trong bài: I wonder if something’s going on between those two.
have always been + tính từ / cụm từ
“Have always been” diễn tả một trạng thái kéo dài từ trước đến nay, chưa thay đổi. Ví dụ trong bài: Caty and Ashley have always been two peas in a pod.
Ms. Dung Hồ là Director của Du học TA với hơn 12 năm kinh nghiệm tư vấn du học (hành nghề từ 2015). Bà chuyên tư vấn du học Mỹ, Canada, Úc, New Zealand, UK và Hà Lan — đồng hành cùng học sinh trong hành trình săn học bổng, hoàn thiện hồ sơ visa và định cư.
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ

Bài viết liên quan