Du học TA|Shadowing Lab
English in a Minute: Call It a Day — Thành ngữ “nghỉ ngơi thôi”
Thành ngữ: call it a day
Call it a day means to finish doing something for now. This expression is usually used when talking about a person’s workday. From the looks of it, Anna probably should have called it a day a few hours earlier.
Nghĩa là: dừng công việc lại trong lúc này, thường dùng khi nói về ngày làm việc. Nhìn tình hình thì có lẽ Anna nên nghỉ ngơi từ vài tiếng trước rồi.
Nghĩa tiếng Anh trích từ mô tả video gốc VOA trên YouTube; phần dịch tiếng Việt và mọi nội dung luyện tập là tài liệu giảng dạy do Du học TA soạn.
Choose a practice mode
Nhại giọng theo video gốc VOA, nghe chép chính tả kiểu DET, học từ vựng, mẫu câu bản xứ và luyện phỏng vấn du học Mỹ.
Luyện ngữ điệu, nối âm & nhịp câu
Jonathan, / I’ve been working on this project / for the past 15 hours. / I am so tired.
/ˈdʒɑːnəθən, aɪv bɪn ˈwɜːrkɪŋ ɑːn ðɪs ˈprɑːdʒekt fɔːr ðə pæst ˈfɪftiːn ˈaʊərz. aɪ əm soʊ ˈtaɪərd/
“Jonathan ơi, mình đã làm dự án này suốt 15 tiếng đồng hồ rồi. Mình mệt rã rời.”
Phím tắt: [Space: Dừng/Phát] [R: Lặp lại] [← / →: Chuyển câu]
Danh sách 6 câu trong bài (Click để phát ngay • Câu đang phát tự tô sáng)
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Ghi chú về mốc thời gian: câu 2 và câu 5 đã gắn mốc theo phần lời nói trong video. Câu 1, câu 3, câu 4 và câu 6 đã được đo lại với ranh giới chặt nên phát đúng câu của nó.
Nghe câu thoại và gõ lại chính xác
Câu 1 / 4
Bộ Dictation gồm 4 câu đầu tiên đã có mốc thời gian (câu 2 và câu 5 chưa có mốc nên được bỏ qua).
Phỏng vấn giả lập du học Mỹ
Work-Life Balance
Câu hỏi được giấu — bấm Xem câu hỏi ở khung luyện tập bên dưới để xem.
Luyện tập nói câu trả lời của bạn:
“After a long day of studying, how do you know it is time to call it a day?”
(Sau một ngày học dài, làm sao bạn biết đã đến lúc nghỉ ngơi?)
Câu trả lời của bạn (nghe lại để đối chiếu):
“When my eyes hurt and I read the same sentence three times, I call it a day. I sleep early, and the next morning my brain is fresh, so I finish faster than if I had forced myself to continue.”
💡 Điểm cộng trong câu trả lời: Mở đầu bằng dấu hiệu cụ thể (mắt mỏi, đọc đi đọc lại một câu), dùng đúng thành ngữ “call it a day” rồi kết bằng lợi ích của việc nghỉ ngơi — đúng khung trả lời gãy gọn, tự tin mà viên chức phỏng vấn đánh giá cao.
6 từ vựng quan trọng & Chuẩn âm vị IPA
Acoustic Clarity for DET
noun
dự án
“Jonathan, I’ve been working on this project for the past 15 hours. I am so tired.”
adjective
mệt mỏi
“Jonathan, I’ve been working on this project for the past 15 hours. I am so tired.”
noun
một nửa
“The other half of the project isn’t due until next month.”
adjective
đến hạn nộp
“The other half of the project isn’t due until next month.”
phrase
thật không? (thân mật)
“For real?”
phrase
nghỉ ngơi, kết thúc công việc trong ngày
“15 hours? I think it’s time to call it a day, Anna.”
Mẫu câu phản xạ bản xứ
Native Speed Hacks
It’s time to call it a day
Nói đã đến lúc dừng công việc trong ngày — thường dùng khi nói về ngày làm việc. Thêm “I think” để nói giảm nhẹ. Ví dụ trong bài: I think it’s time to call it a day, Anna.
isn’t due until + mốc thời gian
Nói hạn nộp còn xa: “isn’t due until” = chưa đến hạn cho tới mốc thời gian đó. Ví dụ trong bài: The other half of the project isn’t due until next month.
Ms. Dung Hồ là Director của Du học TA với hơn 12 năm kinh nghiệm tư vấn du học (hành nghề từ 2015). Bà chuyên tư vấn du học Mỹ, Canada, Úc, New Zealand, UK và Hà Lan — đồng hành cùng học sinh trong hành trình săn học bổng, hoàn thiện hồ sơ visa và định cư.
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ

Bài viết liên quan