Du học TA|Shadowing Lab
English in a Minute: Hold Your Horses — Thành ngữ “khoan đã nào”
Thành ngữ: hold your horses
“Hold your horses” is a way of telling someone to wait, to be patient.
Nghĩa là: bảo ai đó chờ đợi, kiên nhẫn một chút.
Nghĩa tiếng Anh trích từ mô tả video gốc VOA trên YouTube; phần dịch tiếng Việt và mọi nội dung luyện tập là tài liệu giảng dạy do Du học TA soạn.
Choose a practice mode
Nhại giọng theo video gốc VOA, nghe chép chính tả kiểu DET, học từ vựng, mẫu câu bản xứ và luyện phỏng vấn du học Mỹ.
Luyện ngữ điệu, nối âm & nhịp câu
Oh! / Andrew, / can you help me / with this box?
/oʊ! ˈændruː, kən juː help miː wɪð ðɪs bɑːks/
“Ồ! Andrew ơi, anh giúp em với cái thùng này được không?”
Phím tắt: [Space: Dừng/Phát] [R: Lặp lại] [← / →: Chuyển câu]
Danh sách 7 câu trong bài (Click để phát ngay • Câu đang phát tự tô sáng)
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Tất cả 7 câu đều đã đo bằng sóng âm (timings.json).
Nghe câu thoại và gõ lại chính xác
Câu 1 / 4
Phỏng vấn giả lập du học Mỹ
Patience
Câu hỏi được giấu — bấm Xem câu hỏi ở khung luyện tập bên dưới để xem.
Luyện tập nói câu trả lời của bạn:
“Studying abroad involves a lot of waiting — for admission letters, visa results, and flights. How do you stay patient during a long wait?”
(Du học phải chờ đợi rất nhiều — chờ thư nhập học, kết quả visa, chuyến bay. Bạn giữ kiên nhẫn như thế nào trong lúc chờ lâu?)
Câu trả lời của bạn (nghe lại để đối chiếu):
“I tell myself to hold my horses and focus on what I can control. While waiting for my visa, I practiced English every day and prepared my packing list, so the wait felt useful instead of stressful.”
💡 Điểm cộng trong câu trả lời: Mở đầu bằng đúng thành ngữ “hold my horses”, rồi kể việc cụ thể đã làm trong lúc chờ (luyện tiếng Anh, chuẩn bị hành lý) — đúng khung trả lời gãy gọn, tự tin mà viên chức phỏng vấn đánh giá cao.
6 từ vựng quan trọng & Chuẩn âm vị IPA
Acoustic Clarity for DET
noun
cái thùng, cái hộp
“Oh! Andrew, can you help me with this box?”
noun
một lát, một giây
“Just a second. I’m almost done.”
adverb
gần như, sắp
“Just a second. I’m almost done.”
adjective
nặng
“It’s really heavy!”
noun
những con ngựa
“Hold your horses! What’s in the box?”
phrase
khoan đã, bình tĩnh, chờ một chút
“Hold your horses! What’s in the box?”
Mẫu câu phản xạ bản xứ
Native Speed Hacks
Hold your horses!
Câu mệnh lệnh thân mật bảo ai đó chờ, bình tĩnh, đừng vội — nghĩa đen là “giữ chặt ngựa lại”. Ví dụ trong bài: Hold your horses! What’s in the box?
Just a second. I’m almost done.
Cách xin chờ một lát lịch sự: mở đầu bằng “Just a second” rồi giải thích mình sắp xong việc. Ví dụ trong bài: Just a second. I’m almost done.
Ms. Dung Hồ là Director của Du học TA với hơn 12 năm kinh nghiệm tư vấn du học (hành nghề từ 2015). Bà chuyên tư vấn du học Mỹ, Canada, Úc, New Zealand, UK và Hà Lan — đồng hành cùng học sinh trong hành trình săn học bổng, hoàn thiện hồ sơ visa và định cư.
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ

Bài viết liên quan