Du học TA|Shadowing Lab
English in a Minute: Chalk It Up to Something — Thành ngữ “đổ cho nguyên nhân”
Thành ngữ: chalk it up to something
The phrase “chalk it up to something” explains the reasons why something happens. It is another way to say that something was caused by something else.
Nghĩa là: cho rằng một sự việc xảy ra là do một nguyên nhân nào đó — nói cách khác là “đổ cho” nguyên nhân đó.
Nghĩa tiếng Anh trích từ mô tả video gốc VOA trên YouTube; phần dịch tiếng Việt và mọi nội dung luyện tập là tài liệu giảng dạy do Du học TA soạn.
Choose a practice mode
Nhại giọng theo video gốc VOA, nghe chép chính tả kiểu DET, học từ vựng, mẫu câu bản xứ và luyện phỏng vấn du học Mỹ.
Luyện ngữ điệu, nối âm & nhịp câu
My best friend / hired this really young guy / to plan_her wedding, / and he’s just awful.
/maɪ best frend haɪərd ðɪs ˈriːəli jʌŋ ɡaɪ tə plæn hər ˈwedɪŋ, ənd hiːz dʒʌst ˈɔːfl/
“Bạn thân nhất của mình đã thuê một anh chàng rất trẻ để lên kế hoạch cho đám cưới của cô ấy, mà anh ta làm dở tệ.”
Phím tắt: [Space: Dừng/Phát] [R: Lặp lại] [← / →: Chuyển câu]
Danh sách 4 câu trong bài (Click để phát ngay • Câu đang phát tự tô sáng)
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Ghi chú về mốc thời gian: câu 3 đã đo lại bằng sóng âm ngày 04/11 (30.88–41.43). Câu 4 đã có nút phát theo phần lời nói trong video (vế sau của câu không được nói ra trong đoạn hội thoại).
Nghe câu thoại và gõ lại chính xác
Câu 1 / 3
Bộ Dictation gồm 3 câu đầu tiên đã có mốc thời gian (câu 4 chưa có mốc nên chưa đưa vào).
Phỏng vấn giả lập du học Mỹ
Explaining Problems
Câu hỏi được giấu — bấm Xem câu hỏi ở khung luyện tập bên dưới để xem.
Luyện tập nói câu trả lời của bạn:
“Tell me about a time something went wrong in a team project. What did you chalk it up to, and what did you learn?”
(Hãy kể về một lần làm việc nhóm gặp trục trặc. Bạn cho rằng nguyên nhân là gì, và bạn rút ra bài học gì?)
Câu trả lời của bạn (nghe lại để đối chiếu):
“In a school project, our presentation went badly. I chalked it up to our lack of preparation, not a lack of talent. Since then, I always make a clear plan and rehearse twice before any big presentation.”
💡 Điểm cộng trong câu trả lời: Mở đầu bằng trải nghiệm thật, dùng đúng thành ngữ “chalked it up to” rồi kết bằng bài học rút ra — đúng khung trả lời gãy gọn, tự tin mà viên chức phỏng vấn đánh giá cao.
6 từ vựng quan trọng & Chuẩn âm vị IPA
Acoustic Clarity for DET
verb
thuê (người làm việc)
“My best friend hired this really young guy to plan her wedding, and he’s just awful.”
noun
đám cưới
“My best friend hired this really young guy to plan her wedding, and he’s just awful.”
adjective
tệ, dở
“My best friend hired this really young guy to plan her wedding, and he’s just awful.”
noun
thiếu kinh nghiệm
“Well, if he’s young, you can probably chalk it up to his inexperience.”
noun
sự chuẩn bị
“Well, 20% of his errors are from inexperience. The other 80% is from lack of preparation and basic knowledge.”
phrase
quy cho, đổ cho (nguyên nhân)
“Well, if he’s young, you can probably chalk it up to his inexperience.”
Mẫu câu phản xạ bản xứ
Native Speed Hacks
chalk it up to + danh từ (nguyên nhân)
Dùng khi cho rằng một nguyên nhân nào đó gây ra sự việc. Cấu trúc: chalk + it + up to + nguyên nhân. Ví dụ trong bài: you can probably chalk it up to his inexperience.
X% of … The other Y% is from …
Cách phân tích nguyên nhân bằng tỉ lệ: nêu phần trăm thứ nhất, rồi dùng “the other” để chỉ phần còn lại. Ví dụ trong bài: 20% of his errors are from inexperience. The other 80% is from lack of preparation and basic knowledge.
Ms. Dung Hồ là Director của Du học TA với hơn 12 năm kinh nghiệm tư vấn du học (hành nghề từ 2015). Bà chuyên tư vấn du học Mỹ, Canada, Úc, New Zealand, UK và Hà Lan — đồng hành cùng học sinh trong hành trình săn học bổng, hoàn thiện hồ sơ visa và định cư.
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ

Bài viết liên quan