Du học TA | Shadowing Lab
English in a Minute: Make Waves — Thành ngữ ‘gây chú ý, phá vỡ lối mòn’
Thành ngữ: make waves
When you make waves, you draw attention to yourself by disrupting the usual way of doing things. Making waves can cause problems. But it can also bring about new ways of thinking.
Nghĩa là: gây chú ý bằng cách phá vỡ cách làm quen thuộc. Làm vậy có thể gây rắc rối, nhưng cũng có thể mang lại cách nghĩ mới.
Nguồn nghĩa tiếng Anh: mô tả chính thức của VOA Learning English cho video này. Mốc từng câu trong phòng Shadowing đo bằng sóng âm từ video gốc VOA (faster-whisper + silencedetect, ranh giới tại điểm giữa khoảng lặng), không ước lượng theo độ dài câu.
Lưu ý mốc thời gian: câu 2, câu 4 trong bài chưa đo được mốc tin cậy nên chỉ hiển thị để đọc, không có nút phát riêng. Các câu còn lại đều có mốc đo bằng sóng âm từ video gốc VOA.
Choose a practice mode
Nhại giọng theo video gốc VOA, nghe chép chính tả kiểu DET, học từ vựng, mẫu câu bản xứ và luyện phỏng vấn du học Mỹ.
Luyện ngữ điệu, nối âm & nhịp câu
(Today I’m playing for the first time / with a classical music group!
/təˈdeɪ aɪm ˈpleɪɪŋ fɔː ðə fɜːst taɪm wɪð ə ˈklæsɪkəl ˈmjuːzɪk ɡruːp/
“Hôm nay mình lần đầu chơi cùng một nhóm nhạc cổ điển!”
Phím tắt: [Space: Dừng/Phát] [R: Lặp lại] [← / →: Chuyển câu]
Danh sách 5 câu trong bài (Click để phát ngay • Câu đang phát tự tô sáng • Câu chưa có mốc chỉ để đọc, không phát riêng)
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Nghe câu thoại và gõ lại chính xác
Câu 1 / 3
Phỏng vấn giả lập du học Mỹ
Campus Life
Câu hỏi được giấu — bấm Xem câu hỏi ở khung luyện tập bên dưới để xem.
Luyện tập nói câu trả lời của bạn:
“As a new international student, will you try to make waves on campus, or will you just follow along at first?”
(Là du học sinh mới, bạn sẽ cố tạo dấu ấn trong trường, hay lúc đầu chỉ đi theo mọi người?)
Câu trả lời của bạn (nghe lại để đối chiếu):
“At first, I will follow along to learn how campus life works. Then I will bring new ideas to my study group and club. I want to make waves in a positive way, by sharing ideas, not by causing problems.”
💡 Điểm cộng trong câu trả lời: Trả lời hai vế cân bằng: lúc đầu ‘follow along’ để học hỏi, sau đó ‘make waves’ theo hướng tích cực (chia sẻ ý tưởng, không gây rắc rối) — đúng khung trả lời chín chắn mà viên chức phỏng vấn đánh giá cao.
6 từ vựng quan trọng & Chuẩn âm vị IPA
Acoustic Clarity for DET
phrase
gây chú ý, phá vỡ lối mòn
“I don’t really make waves; I’ll just follow along.”
adjective
cổ điển
“(Today I’m playing for the first time with a classical music group!”
adjective
hồi hộp, lo lắng
“They’ve been together for years, so I’m nervous.”
phrase
đi theo, làm theo mọi người
“I don’t really make waves; I’ll just follow along.”
noun
bài nhạc rock
“I know … suggest a rock song!”
phrase
ý tưởng mới
“Being the new person is fun! Bring new ideas. Make some waves!”
Mẫu câu phản xạ bản xứ
Native Speed Hacks
make / make some waves
Dùng ‘make waves’ khi ai đó gây chú ý bằng cách phá vỡ cách làm quen thuộc. Thêm ‘some’ (make some waves) nghe tự nhiên trong lời khuyên.
I’ll just follow along
Cấu trúc ‘I’ll just’ + động từ để nói mình chỉ làm điều đơn giản, an toàn: không gây chú ý, chỉ đi theo mọi người.
Ms. Dung Hồ là Director của Du học TA với hơn 12 năm kinh nghiệm tư vấn du học (hành nghề từ 2015). Bà chuyên tư vấn du học Mỹ, Canada, Úc, New Zealand, UK và Hà Lan — đồng hành cùng học sinh trong hành trình săn học bổng, hoàn thiện hồ sơ visa và định cư.
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ

Bài viết liên quan