Du học TA | Shadowing Lab
English in a Minute: Wishy-washy — Thành ngữ ‘do dự, không dứt khoát’
Thành ngữ: wishy-washy
Nghĩa là: do dự, không dứt khoát: người không quyết được, cứ đổi ý qua lại nên bạn chẳng bao giờ nhận được câu trả lời rõ ràng.
Someone who is 'wishy-washy' cannot make a clear decision and keeps changing their mind, so you never get a straight answer from them.
Phần giải nghĩa là giải thích bài học do Du học TA soạn. Đối thoại chỉ gồm các câu đã kiểm chứng từng từ với audio video gốc. Mốc câu đo từ sóng âm, không ước lượng.
Choose a practice mode
Nhại giọng theo video gốc VOA, nghe chép chính tả kiểu DET, học từ vựng, mẫu câu bản xứ và luyện phỏng vấn du học Mỹ.
Luyện ngữ điệu, nối âm & nhịp câu
Andrew, / why are you wearing / that wig?
/ˈændruː, waɪ ɑːr juː ˈwɛərɪŋ ðæt wɪɡ/
“Andrew, sao anh lại đội bộ tóc giả này?”
Phím tắt: [Space: Dừng/Phát] [R: Lặp lại] [← / →: Chuyển câu]
Danh sách 5 câu trong bài (Click để phát ngay • Câu đang phát tự tô sáng)
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Nghe câu thoại và gõ lại chính xác
Câu 1 / 4
Phỏng vấn giả lập du học Mỹ
Creativity & Change
Câu hỏi được giấu — bấm Xem câu hỏi ở khung luyện tập bên dưới để xem.
Luyện tập nói câu trả lời của bạn:
“You are working on a group project and one member cannot give a clear answer about their part. How do you handle it?”
(Bạn làm bài tập nhóm và một thành viên không thể trả lời rõ ràng về phần việc của họ. Bạn xử lý thế nào?)
Câu trả lời của bạn (nghe lại để đối chiếu):
“In a group project I would not wait for a vague answer. I would ask the member a clear question with two choices and a deadline, for example: can you finish part one by Friday, yes or no? If the answer is still unclear, I would suggest a short meeting so we can decide together and divide the work fairly.”
💡 Điểm cộng trong câu trả lời: đưa ra cách xử lý cụ thể: câu hỏi rõ ràng có hai lựa chọn, hạn chót, và họp ngắn để chốt việc, thay vì chỉ nói là sẽ trao đổi thêm.
6 từ vựng quan trọng & Chuẩn âm vị IPA
Acoustic Clarity for DET
adjective
do dự, không dứt khoát
“But when I asked if she wanted to talk again next week, she was kind of wishy-washy.”
phrase
diễn ra rất tốt
“I thought it went great.”
phrase
nói chuyện lại
“But when I asked if she wanted to talk again next week, she was kind of wishy-washy.”
adjective
bận rộn
“She talked about how busy she was going to be.”
phrase
hơi, có phần
“But when I asked if she wanted to talk again next week, she was kind of wishy-washy.”
verb
nói
“What did she say?”
2 mẫu câu bản xứ trong bài
Native Speed Hacks
I thought it went …
Dùng 'I thought it went …' để kể lại cảm nhận của mình về một buổi gặp hay sự việc vừa qua. Trong bài: I thought it went great.
kind of …
Dùng 'kind of …' để nói giảm, nói nhẹ một nhận xét. Trong bài: she was kind of wishy-washy.
Ms. Dung Hồ là Director của Du học TA với hơn 12 năm kinh nghiệm tư vấn du học (hành nghề từ 2015). Bà chuyên tư vấn du học Mỹ, Canada, Úc, New Zealand, UK và Hà Lan — đồng hành cùng học sinh trong hành trình săn học bổng, hoàn thiện hồ sơ visa và định cư.
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ

Bài viết liên quan