Du học TA | Shadowing Lab
English in a Minute: Beyond the Pale — Thành ngữ ‘vượt quá giới hạn chấp nhận được’
Thành ngữ: beyond the pale
Nghĩa là: vượt quá giới hạn chấp nhận được — thậm chí xúc phạm hoặc sai trái, như ăn cắp và nói dối.
When someone’s behavior is “beyond the pale,” they have gone past what is acceptable.
Đối thoại và câu giải thích tiếng Anh trích nguyên văn từ mô tả video gốc VOA; phần dịch/giải thích tiếng Việt do Du học TA soạn. Mốc câu đo từ sóng âm, không ước lượng.
Choose a practice mode
Nhại giọng theo video gốc VOA, nghe chép chính tả kiểu DET, học từ vựng, mẫu câu bản xứ và luyện phỏng vấn du học Mỹ.
Luyện ngữ điệu, nối âm & nhịp câu
This is weird. / I left my sandwich / in the break room, / and now it's gone.
/ðɪs ɪz wɪərd. aɪ lɛft maɪ ˈsænwɪtʃ ɪn ðə breɪk ruːm, ənd naʊ ɪts ɡɔːn/
“Lạ thật. Mình để bánh sandwich ở phòng nghỉ, giờ nó biến mất rồi.”
Phím tắt: [Space: Dừng/Phát] [R: Lặp lại] [← / →: Chuyển câu]
Danh sách 5 câu trong bài (Click để phát ngay • Câu đang phát tự tô sáng)
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Nghe câu thoại và gõ lại chính xác
Câu 1 / 4
Phỏng vấn giả lập du học Mỹ
Roommates & Boundaries
Câu hỏi được giấu — bấm Xem câu hỏi ở khung luyện tập bên dưới để xem.
Luyện tập nói câu trả lời của bạn:
“What behavior from a roommate would you consider beyond the pale, and how would you solve it?”
((Hành vi nào của bạn cùng phòng mà bạn cho là vượt quá giới hạn, và bạn sẽ giải quyết ra sao?))
Câu trả lời của bạn (nghe lại để đối chiếu):
“Taking my food or things without asking would be beyond the pale for me. I would talk to my roommate calmly, agree on clear rules, and write them down together. If it happens again, I would ask our housing office for help.”
💡 Điểm cộng trong câu trả lời: Trả lời nêu hành vi cụ thể (lấy đồ ăn/đồ đạc không hỏi), cách giải quyết theo bậc (nói bình tĩnh, thống nhất quy tắc bằng văn bản, nhờ văn phòng nhà ở nếu tái diễn).
6 từ vựng quan trọng & Chuẩn âm vị IPA
Acoustic Clarity for DET
phrase
vượt giới hạn chấp nhận được
“That is beyond the pale!”
noun
phòng nghỉ
“I left my sandwich in the break room.”
noun
bánh sandwich
“I left my sandwich in the break room.”
verb (V-ing)
ăn cắp
“But stealing my sandwich?”
adjective
lạ, kỳ quặc
“This is weird.”
noun
cá ngừ
“Especially a tuna sandwich.”
2 mẫu câu bản xứ trong bài
Native Speed Hacks
How did you know + mệnh đề?
Dùng ‘How did you know…’ để hỏi sao ai đó biết một điều. Trong bài: How did you know it was tuna, Dan?!
That is beyond the pale!
Dùng nguyên cụm ‘beyond the pale’ sau ‘That is’ để chê một hành vi vượt giới hạn. Trong bài: That is beyond the pale!
Ms. Dung Hồ là Director của Du học TA với hơn 12 năm kinh nghiệm tư vấn du học (hành nghề từ 2015). Bà chuyên tư vấn du học Mỹ, Canada, Úc, New Zealand, UK và Hà Lan — đồng hành cùng học sinh trong hành trình săn học bổng, hoàn thiện hồ sơ visa và định cư.
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ

Bài viết liên quan