Du học TA | Shadowing Lab
English in a Minute: A Chip on Your Shoulder — Thành ngữ ‘hậm hực, ấm ức trong lòng’
Thành ngữ: a chip on your shoulder
Nghĩa là: hậm hực, ấm ức trong lòng: cảm thấy tức giận hay oán giận về chuyện không công bằng đã xảy ra trước đây, và cứ mang cảm giác đó theo mãi.
To have 'a chip on your shoulder' means to feel angry or resentful about something unfair that happened in the past, and to keep carrying that feeling around.
Phần giải nghĩa là giải thích bài học do Du học TA soạn. Đối thoại chỉ gồm các câu đã kiểm chứng từng từ với audio video gốc. Mốc câu đo từ sóng âm, không ước lượng.
Choose a practice mode
Nhại giọng theo video gốc VOA, nghe chép chính tả kiểu DET, học từ vựng, mẫu câu bản xứ và luyện phỏng vấn du học Mỹ.
Luyện ngữ điệu, nối âm & nhịp câu
Andrew, / why are you wearing / that wig?
/ˈændruː, waɪ ɑːr juː ˈwɛərɪŋ ðæt wɪɡ/
“Andrew, sao anh lại đội bộ tóc giả này?”
Phím tắt: [Space: Dừng/Phát] [R: Lặp lại] [← / →: Chuyển câu]
Danh sách 6 câu trong bài (Click để phát ngay • Câu đang phát tự tô sáng)
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Nghe câu thoại và gõ lại chính xác
Câu 1 / 4
Phỏng vấn giả lập du học Mỹ
Creativity & Change
Câu hỏi được giấu — bấm Xem câu hỏi ở khung luyện tập bên dưới để xem.
Luyện tập nói câu trả lời của bạn:
“A classmate is upset because you got a better grade than them. How do you handle it?”
(Một bạn cùng lớp khó chịu vì bạn được điểm cao hơn họ. Bạn xử lý thế nào?)
Câu trả lời của bạn (nghe lại để đối chiếu):
“If a classmate was upset because I got a better grade, I would not brag about it. I would be kind, keep working hard, and offer to study together for the next test. If the tension stayed, I would talk to them calmly and say I value our friendship more than any grade.”
💡 Điểm cộng trong câu trả lời: nêu cách ứng xử: không khoe khoang, chủ động rủ học chung, và nói thẳng rằng tình bạn quan trọng hơn điểm số.
6 từ vựng quan trọng & Chuẩn âm vị IPA
Acoustic Clarity for DET
phrase
sự hậm hực, ấm ức trong lòng
“He's just got a chip on his shoulder.”
noun
sự thăng chức
“It still bothers him that you got that promotion instead of him.”
verb
làm khó chịu, làm bận tâm
“It still bothers him that you got that promotion instead of him.”
phrase
cho qua, vượt qua chuyện đó
“He needs to get over it.”
phrase
giận ai đó
“Dan, do you have any idea why Craig is mad at me?”
verb
đồng ý
“I agree.”
2 mẫu câu bản xứ trong bài
Native Speed Hacks
do you have any idea why …?
Dùng 'do you have any idea why …?' để hỏi xem ai đó có biết lý do của một việc lạ hay không. Trong bài: Dan, do you have any idea why Craig is mad at me?
needs to get over it
Dùng 'He needs to get over it.' để nói ai đó nên cho qua chuyện cũ và ngừng buồn giận. Trong bài: He needs to get over it.
Ms. Dung Hồ là Director của Du học TA với hơn 12 năm kinh nghiệm tư vấn du học (hành nghề từ 2015). Bà chuyên tư vấn du học Mỹ, Canada, Úc, New Zealand, UK và Hà Lan — đồng hành cùng học sinh trong hành trình săn học bổng, hoàn thiện hồ sơ visa và định cư.
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ

Bài viết liên quan