Du học TA | F-1 Survival Lab
F-1 Survival & Campus Lab: Check-in tân sinh viên & nộp bản sao I-20 / Visa — Tình huống ISS / I-20
(Video dựng bởi Du học TA)
Tình huống: Check-in tân sinh viên & nộp bản sao I-20 / Visa
Minh vừa đến trường và ghé văn phòng Sinh viên Quốc tế (ISS) làm thủ tục check-in tân sinh viên. Cậu xuất trình hộ chiếu, I-20 và bản sao visa F-1, điền mẫu đơn check-in, hỏi còn cần nộp thêm giấy tờ gì không, rồi hỏi khi nào nhận được thẻ sinh viên — đúng những câu tân sinh viên cần nói khi làm thủ tục nhập học ở trường đại học Mỹ.
Minh has just arrived at his university and visits the International Student Services (ISS) office for new student check-in. He shows his passport, I-20 and a copy of his F-1 visa, fills out the check-in form, asks if there is anything else to submit, and asks when he will get his student ID card — exactly what a new student needs to say when checking in at a US university.
Lời thoại do Du học TA soạn cho tình huống ở văn phòng ISS (tên trường và số liệu trên giấy tờ trong ảnh chỉ là ví dụ minh họa, không phải thông tin thật của học sinh nào). Mốc câu lấy từ độ dài file giọng đọc thật, không ước lượng.
Choose a practice mode
Nhại giọng theo video của Du học TA, nghe chép chính tả kiểu DET, học từ vựng, mẫu câu giao tiếp và luyện phỏng vấn du học Mỹ.
Luyện ngữ điệu, nối âm & nhịp câu
Andrew, / why are you wearing / that wig?
/ˈændruː, waɪ ɑːr juː ˈwɛərɪŋ ðæt wɪɡ/
“Andrew, sao anh lại đội bộ tóc giả này?”
Phím tắt: [Space: Dừng/Phát] [R: Lặp lại] [← / →: Chuyển câu]
Danh sách 10 câu trong bài (Click để phát ngay • Câu đang phát tự tô sáng)
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Nghe câu thoại và gõ lại chính xác
Câu 1 / 10
Phỏng vấn giả lập du học Mỹ
Sân bay & Nhập cảnh
Câu hỏi được giấu — bấm nút nghe ở khung luyện tập bên dưới để nghe, hoặc bấm Xem câu hỏi để đọc.
Luyện tập nói câu trả lời của bạn:
“What should you do when you arrive at your university as a new student?”
(Bạn nên làm gì khi đến trường đại học với tư cách tân sinh viên?)
Câu trả lời của bạn (nghe lại để đối chiếu):
“I should go to the International Student Services office for new student check-in. I should bring my passport, my I-20, and a copy of my visa.”
💡 Điểm cộng trong câu trả lời: Trả lời ngắn gọn, đúng trọng tâm: đến văn phòng ISS làm check-in tân sinh viên, mang theo hộ chiếu, I-20 và bản sao visa.
8 từ vựng quan trọng & Chuẩn âm vị IPA
Acoustic Clarity for DET
noun
thủ tục đăng ký đến / check-in
"Hello. I am here for new student check-in."
noun
hộ chiếu
"May I see your passport and I-20, please?"
noun
mẫu I-20 (giấy chứng nhận đủ điều kiện du học)
"May I see your passport and I-20, please?"
noun
thị thực / visa
"Do you have a copy of your visa as well?"
phrase
một bản sao của…
"Do you have a copy of your visa as well?"
noun
mẫu đơn check-in
"Please fill out this check-in form for me."
verb
nộp (giấy tờ, đơn)
"Is there anything else I need to submit?"
noun
thẻ sinh viên
"When will I get my student ID card?"
4 mẫu câu giao tiếp trong bài
Native Speed Hacks
May I see your … please?
Dùng để xin xem giấy tờ một cách lịch sự. Trong bài: May I see your passport and I-20, please?
Here is a copy of my … .
Dùng khi đưa bản sao giấy tờ cho người khác. Trong bài: Here is a copy of my F-1 visa.
Please fill out this … form for me.
Dùng để nhờ ai đó điền mẫu đơn. Trong bài: Please fill out this check-in form for me.
When will I get my …?
Dùng để hỏi khi nào nhận được thứ gì đó. Trong bài: When will I get my student ID card?
Ms. Dung Hồ là Director của Du học TA với hơn 12 năm kinh nghiệm tư vấn du học (hành nghề từ 2015). Bà chuyên tư vấn du học Mỹ, Canada, Úc, New Zealand, UK và Hà Lan — đồng hành cùng học sinh trong hành trình săn học bổng, hoàn thiện hồ sơ visa và định cư.
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ

Bài viết liên quan