Trả lời nhanh: University of New Brunswick (UNB) là đại học công lập lâu đời nhất Canada giảng dạy bằng tiếng Anh (thành lập 1785), hai campus tại Fredericton và Saint John. Học phí quốc tế chỉ từ khoảng 30.400 CAD/năm, học bổng đầu vào lên tới 100.000 CAD và lợi thế định cư vùng Atlantic.
Thành lập từ năm 1785, University of New Brunswick (UNB) là đại học công lập lâu đời nhất trong số các trường giảng dạy bằng tiếng Anh tại Canada. Với hai campus tại Fredericton và Saint John cùng hơn 11.000 sinh viên, UNB mang đến lựa chọn “vừa túi tiền” hiếm có: học phí quốc tế chỉ từ khoảng 30.400 CAD/năm, học bổng đầu vào lên tới 100.000 CAD và lợi thế định cư vượt trội của khu vực Atlantic. Nếu bạn đang tìm hiểu du học Canada năm 2027 với ngân sách hợp lý mà vẫn đảm bảo chất lượng đào tạo chuẩn nghiên cứu, UNB xứng đáng nằm ở đầu danh sách cân nhắc.
Số liệu trong bài lấy từ unb.ca và Financial Services của trường (niên khóa 2025–2026).
Thông Tin Nhanh Về University of New Brunswick
Bảng tổng hợp các chỉ số quan trọng nhất về trường:
| TIÊU CHÍ | THÔNG TIN CHI TIẾT |
|---|---|
| Tên trường | University of New Brunswick (UNB) |
| Năm thành lập | 1785 — đại học dạy bằng tiếng Anh lâu đời nhất Canada |
| Loại hình đào tạo | Đại học công lập nghiên cứu toàn diện |
| Vị trí địa lý | Hai campus chính: Fredericton và Saint John, tỉnh New Brunswick (khu vực Atlantic), Canada |
| Châm ngôn | Sapere Aude — “Dare to be wise” (Dám trở nên thông thái) |
| Xếp hạng học thuật | #24 toàn quốc Canada (THE Canada 2026); QS World 2026: #622; THE World 2026: nhóm 601–800 |
| Quy mô sinh viên | Hơn 11.000 sinh viên (Fall 2026); sinh viên quốc tế từ hơn 100 quốc gia |
| Chương trình đào tạo | Hơn 75 chương trình cử nhân, 14 khoa, 60+ chuyên ngành |
| Điểm nhấn nghiên cứu | Viện An ninh mạng Canada; hợp tác nghiên cứu với NASA |
| Website chính thức | unb.ca |
Vị Trí Địa Lý & Môi Trường Sống: Hai Campus, Hai Trải Nghiệm
UNB là một trong số ít đại học Canada sở hữu hai campus hoàn chỉnh ở hai thành phố khác nhau, cho sinh viên quyền lựa chọn môi trường sống phù hợp với ngành học và tính cách của mình.
Campus Fredericton là campus gốc từ năm 1785, nằm trên đồi nhìn xuống thung lũng sông Saint John, ngay trung tâm thủ phủ tỉnh New Brunswick. Với khoảng 7.500 sinh viên, đây là campus lớn hơn, tập trung đầy đủ các khoa: Kỹ thuật, Khoa học Máy tính, Luật, Lâm nghiệp, Kinh doanh, Điều dưỡng. Fredericton là thành phố nhỏ yên bình (khoảng 60.000–80.000 dân), an toàn, chi phí sinh hoạt thấp và cộng đồng thân thiện — rất được sinh viên quốc tế yêu thích.
Campus Saint John mở cửa từ năm 1964, nằm trên sườn đồi nhìn ra vịnh Fundy tại thành phố được hợp nhất lâu đời nhất Canada. Campus này có khoảng 2.500 sinh viên với thế mạnh về Kinh doanh, Điều dưỡng, Sinh học biển (một trong số ít chương trình marine biology tại Canada), Công tác xã hội và Nghệ thuật. Không khí campus nhỏ, gắn kết — lựa chọn lý tưởng cho những bạn thích môi trường gần gũi.
Cả hai thành phố đều có sân bay và xe buýt công cộng phục vụ sinh viên; mùa đông có tuyết nên cần chuẩn bị áo ấm tốt.
Bản đồ campus Fredericton của University of New Brunswick, tỉnh New Brunswick, Canada
Thế Mạnh Đào Tạo & Các Bảng Xếp Hạng Nổi Bật
Trường giữ vị trí #24 toàn quốc trong THE Canada University Rankings 2026, #622 thế giới theo QS 2026 và thuộc nhóm 601–800 của THE World 2026.
Điểm làm nên thương hiệu UNB nằm ở các mũi nhọn: Khoa Luật là khoa luật common law lâu đời thứ hai trong toàn khối Commonwealth; Khoa Kỹ thuật thuộc nhóm lâu đời nhất Canada; chương trình Software Engineering là chương trình duy nhất tại Atlantic Canada được kiểm định bởi Canadian Engineering Accreditation Board (CEAB). Trường là nơi đặt Viện An ninh mạng Canada (Canadian Institute for Cybersecurity) và có hợp tác nghiên cứu với NASA — bệ phóng hiếm có cho sinh viên Việt Nam đam mê công nghệ tại một trường có học phí tầm trung. Chương trình Lâm nghiệp & Quản lý môi trường của UNB cũng thuộc nhóm mạnh nhất Canada.
Các Chương Trình Đào Tạo Tiêu Biểu
Các nhóm ngành được sinh viên quốc tế lựa chọn nhiều nhất:
Kỹ thuật (Fredericton): Civil, Mechanical, Electrical, Chemical, Geological và Geodesy & Geomatics Engineering — nổi tiếng với mô hình co-op, sinh viên ra trường đã có 16–24 tháng kinh nghiệm làm việc thực tế.
Khoa học Máy tính & Kỹ thuật Phần mềm (Fredericton): Bachelor of Computer Science, Software Engineering (liên kết hai khoa), cùng chương trình mới Bachelor of Data Science. Mạng lưới tuyển dụng co-op trải dài từ Fredericton, Halifax đến Toronto và Ottawa.
Kinh doanh (cả hai campus): Bachelor of Business Administration (Tài chính, Marketing, Kế toán, Quản trị); bậc sau đại học có chương trình MBA được đánh giá cao.
Điều dưỡng (Fredericton & Saint John): Bachelor of Nursing — ngành khát nhân lực tại Canada, mở ra cơ hội việc làm và định cư rộng mở; có cả chương trình tăng tốc và pathway cho LPN.
Khoa học & Môi trường: Sinh học biển (Saint John) — một trong số ít chương trình marine biology tại Canada; Lâm nghiệp & Quản lý môi trường; Sinh thái ven biển ứng dụng.
Luật, Giáo dục, Nghệ thuật & Khoa học Xã hội: Khoa Luật lâu đời, Cử nhân Giáo dục, Tâm lý học, Công tác xã hội (Saint John) và chương trình Triết học & Lãnh đạo liên ngành (BPhil) độc đáo.
Điều Kiện Tuyển Sinh Dành Cho Sinh Viên Quốc Tế
UNB xét tuyển dựa trên kết quả học tập THPT (không yêu cầu SAT/ACT), kết hợp chuẩn tiếng Anh đầu vào. Ngưỡng yêu cầu nhìn chung “dễ thở” so với mặt bằng đại học nghiên cứu tại Canada, nhưng các ngành cạnh tranh cao sẽ đòi hỏi điểm số cao hơn.
| TIÊU CHÍ | YÊU CẦU CHI TIẾT |
|---|---|
| Bằng cấp | Tốt nghiệp THPT; điểm trung bình từ mức C (khoảng 65–70%) trở lên cho hầu hết chương trình |
| Ngành cạnh tranh | Kỹ thuật, Điều dưỡng, Khoa học Máy tính: khoảng 70–75% trở lên kèm môn tiên quyết (Toán, Lý, Hóa, Sinh) |
| IELTS Academic | 6.5 overall |
| TOEFL iBT / PTE / Duolingo | 85 / 59 / 115 |
| SAT / ACT | Không bắt buộc |
| Hồ sơ bổ trợ | Đơn online, học bạ THPT, lệ phí 125 CAD; đặt cọc giữ chỗ 100 CAD sau khi nhận thư mời (Điều dưỡng 250 CAD, Giáo dục 300 CAD) |
Deadline chung là 31/03 cho kỳ mùa thu (Giáo dục 01/12, Điều dưỡng 15/02). Nên nộp sớm 2–3 tháng để kịp xin Study Permit (kèm PAL) và chuẩn bị chứng minh tài chính. Hồ sơ học bổng đầu vào hạn chót 01/03.
Học Phí & Chi Phí Sinh Hoạt Dự Kiến
Học phí quốc tế theo bảng chính thức của Financial Services (niên khóa 2025–2026). Tham khảo thêm bài chi phí du học Canada 1 năm để có bức tranh tổng thể.
| KHOẢN MỤC (2025–2026) | CHI PHÍ ƯỚC TÍNH (CAD/NĂM) |
|---|---|
| Học phí quốc tế (full-time) | 30.397,50 – 33.387 CAD/năm (Luật Fredericton 31.025; Điều dưỡng Saint John 33.387) |
| Phí sinh viên | Khoảng 709 – 776 CAD/năm |
| Bảo hiểm y tế (bắt buộc) | Khoảng 664,50 CAD/năm |
| Ký túc xá + ăn uống | 10.000 – 16.000 CAD/năm |
| Sách vở & sinh hoạt cá nhân | 2.000 – 2.950 CAD/năm |
| TỔNG CHI PHÍ ƯỚC TÍNH/NĂM | Khoảng 43.800 – 53.800 CAD/năm |
So với các đại học nghiên cứu tại Ontario hay British Columbia (học phí quốc tế thường vượt 45.000–60.000 CAD/năm), UNB kinh tế hơn đáng kể mà bằng cử nhân 4 năm vẫn đủ điều kiện xin PGWP tối đa 3 năm.
Các Chương Trình Học Bổng Dành Cho Sinh Viên Quốc Tế
UNB thuộc nhóm trường hào phóng nhất khu vực Atlantic: một nửa tân sinh viên nhập học nhận được học bổng, giá trị từ 500 CAD đến 100.000 CAD. Sinh viên quốc tế được xét học bổng ngay sau khi trúng tuyển, dựa chủ yếu trên thành tích học tập — chỉ cần một đơn đăng ký học bổng đầu vào duy nhất (hạn chót 01/03) là được tự động cân nhắc cho hàng trăm suất.
| TÊN HỌC BỔNG | GIÁ TRỊ | ĐIỀU KIỆN & DUY TRÌ |
|---|---|---|
| UNB Renewable Scholarship (xét tự động) | 5.000 CAD năm nhất, tái tục 7.000 CAD/năm — tổng tới 26.000 CAD/4 năm | Xét theo điểm xét tuyển; duy trì GPA học bổng hằng năm (thang 4.3) |
| Currie Undergraduate Scholarship | 65.000 CAD (4 suất/năm) | Hồ sơ riêng, hạn 01/03; thành tích xuất sắc + lãnh đạo |
| Beaverbrook Scholars Award | 50.000 CAD (3 suất/năm) | Hồ sơ riêng, hạn 01/03; tân sinh viên xuất sắc nhất |
| H. Harrison McCain Scholarship/Bursary | 16.000 CAD | Hồ sơ riêng, hạn 01/03 |
| Project Hero Award | Học phí + phí 4 năm + 1 năm ký túc xá | Hồ sơ riêng theo diện quy định |
| Schulich Leaders Scholarship | 100.000 CAD (Kỹ thuật) / 80.000 CAD (STEM) | Cần được trường THPT đề cử |
Sinh viên đang học được nộp đơn xin học bổng hằng năm. Kết quả học bổng đầu vào thông báo qua email trước 30/04 — hãy nộp hồ sơ trước hạn 01/03 để tối đa hóa cơ hội.
Đời Sống Ký Túc Xá & Trải Nghiệm Sinh Viên
Cả hai campus đều có ký túc xá ngay trong khuôn viên — lựa chọn lý tưởng cho sinh viên năm nhất mới sang Canada. Các tòa residence cung cấp phòng đơn/đôi, khu sinh hoạt chung, bếp và phòng giặt; nhiều tòa có tầm nhìn ra sông Saint John hoặc vịnh Fundy. Chi phí KTX kèm gói ăn uống dao động 10.000–16.000 CAD/năm, phải chăng so với mặt bằng chung.
Đời sống sinh viên mang đậm chất “small university experience”: lớp quy mô vừa, giảng viên biết tên từng sinh viên. Fredericton sôi động với hơn 100 câu lạc bộ và đội UNB Reds (U Sports); Saint John ấm cúng với đội Seawolves. Thư viện mở đến khuya, có phòng gym và trung tâm wellness.
Hoạt Động Ngoại Khóa & Cộng Đồng Sinh Viên Việt Nam
UNB có hơn 100 câu lạc bộ: hội chuyên ngành, thể thao, nghệ thuật, tình nguyện. Tham gia từ năm nhất vừa giúp kết bạn, vừa là điểm cộng cho hồ sơ học bổng và xin việc sau này.
Cộng đồng du học sinh Việt Nam tại UNB tuy không đông nhưng rất gắn kết: kết nối qua hội nhóm mạng xã hội, cùng tổ chức Tết Nguyên đán, hỗ trợ nhau từ tìm nhà trọ đến kinh nghiệm săn học bổng. Công ty du học Đà Nẵng — Du học TA cũng duy trì mạng lưới cựu du học sinh tại Atlantic để đồng hành cùng các em.
Dịch Vụ Hỗ Trợ Sinh Viên Quốc Tế Toàn Diện
Văn phòng tuyển sinh quốc tế hỗ trợ từ nộp đơn, xin Study Permit đến chuẩn bị hành trang. Khi nhập học, sinh viên có cố vấn học thuật riêng, trung tâm kỹ năng học tập, tutoring, y tế sinh viên và tư vấn tâm lý.
Sinh viên quốc tế bắt buộc tham gia bảo hiểm y tế khẩn cấp của trường (khoảng 600 CAD/năm) trừ khi có thẻ NB Medicare. Orientation đầu khóa và workshop định hướng nghề nghiệp đều miễn phí.
Cơ Hội Thực Tập & Định Cư Hậu Tốt Nghiệp
Thứ nhất, chương trình co-op (đặc biệt Khoa học Máy tính và Kỹ thuật) xen kẽ 8 kỳ học với 4–6 kỳ thực tập hưởng lương (16–24 tháng kinh nghiệm). Sinh viên không đóng học phí trong kỳ co-op, vẫn được xét học bổng. Mạng lưới tuyển dụng trải dài từ Fredericton, Halifax đến Toronto và Ottawa.
Thứ hai, với tư cách đại học công lập, sinh viên tốt nghiệp cử nhân tại UNB đủ điều kiện xin PGWP tối đa 3 năm. Chi tiết tại bài du học Canada có được ở lại làm việc không.
Thứ ba, New Brunswick thuộc diện Chương trình Nhập cư Atlantic (AIP): sinh viên tốt nghiệp trong khu vực được miễn yêu cầu kinh nghiệm làm việc, chỉ cần thư mời làm việc từ nhà tuyển dụng được chỉ định. Xem thêm du học khu vực Atlantic 2027.
Review Thực Tế Từ Sinh Viên Việt Nam
Những chia sẻ từ các bạn du học sinh Việt Nam đang và đã theo học tại UNB:
“Mình chọn UNB vì học phí dễ thở hơn hẳn mấy trường ở Ontario mà chất lượng CS thì không thua kém. Kỳ fall đầu tiên hơi shock vì lạnh, nhưng advisor rất nhiệt tình, orientation week lo từ A đến Z. Giờ mình đang chuẩn bị apply co-op cho năm 3, hy vọng kiếm được placement ở Halifax hoặc Toronto. Bạn nào mê code mà ngại chi phí cao thì UNB đáng cân nhắc lắm.”
“Campus Saint John nhỏ xinh, đi đâu cũng gặp người quen nên mình hòa nhập nhanh lắm. Lớp ít sinh viên, thầy cô nhớ tên từng đứa, thắc mắc gì cứ gõ cửa phòng thầy cô hỏi trực tiếp. Dorm năm nhất của mình nhìn ra vịnh, sáng dậy ngắm bình minh đẹp mê. Chi phí ở đây rẻ, mình đi làm thêm cuối tuần cũng đủ trang trải sinh hoạt phí.”
So Sánh UNB Với Các Trường Canada Khác
Bảng so sánh nhanh UNB với một số đại học Canada khác mà Du học TA đã phân tích chi tiết (học phí quốc tế bậc cử nhân, ghi rõ niên khóa):
| TRƯỜNG | TỈNH BANG | HỌC PHÍ QUỐC TẾ/NĂM | ĐIỂM NHẤN |
|---|---|---|---|
| University of New Brunswick | New Brunswick | ~30.400 – 33.900 CAD (2025–2026) | Lâu đời nhất khối Anh ngữ; co-op mạnh; lợi thế AIP |
| Acadia University | Nova Scotia | ~23.974 CAD (2025–2026) | Lớp nhỏ, học bổng tái tục tốt |
| University of Saskatchewan | Saskatchewan | ~38.650 CAD (2026–2027) | Thành viên U15, mạnh nghiên cứu |
| Wilfrid Laurier University | Ontario | ~34.880 CAD (2025–2026) | Co-op lớn nhất Canada, gần Waterloo |
UNB rẻ hơn đáng kể so với các đại học nghiên cứu ở Ontario và vùng Prairies, trong khi vẫn giữ đầy đủ lợi thế đại học nghiên cứu toàn diện (co-op, PGWP 3 năm, AIP).
Hỏi Đáp Thường Gặp (FAQ)
Học phí University of New Brunswick năm 2025–2026 là bao nhiêu?
Học phí quốc tế full-time khoảng 30.400–33.900 CAD/năm tùy chương trình và campus. Tổng chi phí cả sinh hoạt ước tính 43.800–53.800 CAD/năm.
UNB có mấy campus? Nên chọn campus nào?
Hai campus: Fredericton (~7.500 sinh viên: Kỹ thuật, CNTT, Luật, Kinh doanh) và Saint John (~2.500 sinh viên: Kinh doanh, Điều dưỡng, Sinh học biển). Mỗi ngành chỉ đào tạo tại một campus.
Cần IELTS bao nhiêu để vào UNB?
Tối thiểu IELTS 6.5 overall (hoặc TOEFL iBT 85, PTE 59, Duolingo 115); tốt nghiệp THPT với điểm trung bình từ mức C (khoảng 65–70%) trở lên.
UNB có học bổng cho sinh viên quốc tế không?
Có. Một nửa tân sinh viên nhận học bổng (500–100.000 CAD): xét tự động theo điểm (5.000 CAD năm nhất, tái tục 7.000 CAD/năm) và các suất Currie (65.000), Beaverbrook (50.000), Schulich Leaders (tới 100.000 CAD). Hạn nộp: 01/03.
Tốt nghiệp UNB có được ở lại Canada làm việc và định cư không?
Có. Cử nhân UNB đủ điều kiện xin PGWP tối đa 3 năm. New Brunswick thuộc diện AIP — sinh viên tốt nghiệp trong khu vực được miễn yêu cầu kinh nghiệm làm việc khi có thư mời làm việc từ nhà tuyển dụng được chỉ định.
Với bề dày hơn 240 năm, học phí hợp lý, học bổng hào phóng và lộ trình định cư qua chương trình Atlantic, UNB xứng đáng nằm trong danh sách ưu tiên khi nhắm đến chương trình du học Canada 2027. Mọi thắc mắc về tuyển sinh, học bổng và Study Permit, liên hệ Công ty du học tại Đà Nẵng – Du Học TA để được tư vấn miễn phí.
Bài viết được cập nhật theo thông tin mới nhất năm 2027
📍 Địa chỉ: 272 Nguyễn Văn Linh, P. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
📞 Hotline/Zalo: 0906 661 276
✉️ Email: info@duhocta.edu.vn
🌐 Website: duhocta.edu.vn | Fanpage: Du học TA
Ms. Dung Hồ là Director của Du học TA với hơn 10 năm kinh nghiệm tư vấn du học (hành nghề từ 2015). Bà chuyên tư vấn du học Mỹ, Canada, Úc, New Zealand, UK và Hà Lan — đồng hành cùng học sinh trong hành trình săn học bổng, hoàn thiện hồ sơ visa và định cư.




Bài viết liên quan