Du học TA | Shadowing Lab
English in a Minute: Over the Top — Thành ngữ ‘quá lố, quá đà so với tình huống’
Thành ngữ: over the top
Nghĩa là: quá lố, quá đà — cực đoan hoặc tốn công quá mức so với tình huống.
“Over the top” is used to describe something that’s too extreme or requires too much effort for a situation.
Đối thoại và câu giải thích tiếng Anh trích nguyên văn từ mô tả video gốc VOA; phần dịch/giải thích tiếng Việt do Du học TA soạn. Mốc câu đo từ sóng âm, không ước lượng.
Choose a practice mode
Nhại giọng theo video gốc VOA, nghe chép chính tả kiểu DET, học từ vựng, mẫu câu bản xứ và luyện phỏng vấn du học Mỹ.
Luyện ngữ điệu, nối âm & nhịp câu
Dan, / one of Caty's pens / is missing!
/dæn, wʌn əv ˈkeɪtiz pɛnz ɪz ˈmɪsɪŋ/
“Dan, một cây bút của Caty bị mất rồi!”
Phím tắt: [Space: Dừng/Phát] [R: Lặp lại] [← / →: Chuyển câu]
Danh sách 6 câu trong bài (Click để phát ngay • Câu đang phát tự tô sáng)
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Nghe câu thoại và gõ lại chính xác
Câu 1 / 4
Phỏng vấn giả lập du học Mỹ
Study Habits
Câu hỏi được giấu — bấm Xem câu hỏi ở khung luyện tập bên dưới để xem.
Luyện tập nói câu trả lời của bạn:
“Some students spend too much time on tiny details. How do you avoid going over the top with your study plan?”
((Có học sinh tốn quá nhiều thời gian vào chi tiết nhỏ. Bạn tránh làm quá lố với kế hoạch học tập như thế nào?))
Câu trả lời của bạn (nghe lại để đối chiếu):
“I plan my study in small daily steps, so I do not spend hours on one tiny detail. I set a time limit for each task and move on when it ends. That way my plan stays realistic, and I still have time to rest and enjoy campus life.”
💡 Điểm cộng trong câu trả lời: Trả lời bằng quy trình cụ thể (bước nhỏ mỗi ngày, giới hạn thời gian từng việc) và kết quả (kế hoạch thực tế, còn thời gian nghỉ ngơi) — tránh nói chung chung.
6 từ vựng quan trọng & Chuẩn âm vị IPA
Acoustic Clarity for DET
adjective
bị mất
“One of Caty's pens is missing!”
adjective
yêu thích
“It's her favorite pen.”
noun
nhân chứng
“First, we interview witnesses.”
noun
dấu vân tay
“And then, we dust for fingerprints!”
verb
phủ bột lấy dấu (vân tay)
“We dust for fingerprints!”
noun
vụ án
“This is the case we've been waiting for!”
2 mẫu câu bản xứ trong bài
Native Speed Hacks
Don’t you think that’s a bit + tính từ/cụm
Dùng ‘Don’t you think that’s a bit…’ để góp ý nhẹ rằng điều gì đó hơi quá. Trong bài: Don’t you think that’s a bit over the top?
First, …, and then, …
Dùng ‘First’ rồi ‘and then’ để kể các bước theo thứ tự. Trong bài: First, we interview witnesses. And then, we dust for fingerprints!
Ms. Dung Hồ là Director của Du học TA với hơn 12 năm kinh nghiệm tư vấn du học (hành nghề từ 2015). Bà chuyên tư vấn du học Mỹ, Canada, Úc, New Zealand, UK và Hà Lan — đồng hành cùng học sinh trong hành trình săn học bổng, hoàn thiện hồ sơ visa và định cư.
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ

Bài viết liên quan