Du học TA | Shadowing Lab
English in a Minute: Break the News — Thành ngữ ‘báo tin xấu cho ai đó’
Thành ngữ: break the news
Nghĩa là: báo một tin xấu cho ai đó — tin sẽ khiến người nghe buồn hoặc thất vọng.
To "break the news" means to tell someone bad news – something that will make them upset or sad.
Câu tiếng Anh in nghiêng là câu giải nghĩa trích nguyên văn từ mô tả chính thức của VOA trên YouTube; phần tiếng Việt là giải thích bài học do Du học TA soạn. Đối thoại chỉ gồm các câu đã kiểm chứng từng từ với audio video gốc. Mốc câu đo từ sóng âm, không ước lượng.
Choose a practice mode
Nhại giọng theo video gốc VOA, nghe chép chính tả kiểu DET, học từ vựng, mẫu câu bản xứ và luyện phỏng vấn du học Mỹ.
Luyện ngữ điệu, nối âm & nhịp câu
So, / are you all ready / for our big work trip / to Brazil?
/soʊ, ɑːr juː ɔːl ˈrɛdi fɔːr aʊər bɪɡ wɜːrk trɪp tə brəˈzɪl/
“Vậy, mọi người đã sẵn sàng cho chuyến công tác lớn tới Brazil chưa?”
Phím tắt: [Space: Dừng/Phát] [R: Lặp lại] [← / →: Chuyển câu]
Danh sách 7 câu trong bài (Click để phát ngay • Câu đang phát tự tô sáng)
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Phát ➔
Nghe câu thoại và gõ lại chính xác
Câu 1 / 4
Phỏng vấn giả lập du học Mỹ
Money & Honesty
Câu hỏi được giấu — bấm Xem câu hỏi ở khung luyện tập bên dưới để xem.
Luyện tập nói câu trả lời của bạn:
“Your study budget is tight. How would you tell your parents honestly if a cost goes up while you study in the US?”
(Ngân sách du học của bạn eo hẹp. Bạn sẽ nói thật với bố mẹ như thế nào nếu một khoản chi tăng lên trong lúc bạn học ở Mỹ?)
Câu trả lời của bạn (nghe lại để đối chiếu):
“I would tell my parents early and clearly, and I would show them my new plan. For example, I would cook at home more, use student discounts, and work part-time on campus if the school allows it. I believe honest news plus a clear plan helps my family trust me.”
💡 Điểm cộng trong câu trả lời: Điểm cộng trong câu trả lời: báo tin sớm, nói rõ ràng và kèm ngay kế hoạch khắc phục — đúng tinh thần 'break the news' một cách trưởng thành.
6 từ vựng quan trọng & Chuẩn âm vị IPA
Acoustic Clarity for DET
phrase
báo tin xấu cho ai đó
“I hate to break the news, but you're not traveling.”
noun
sự cắt giảm ngân sách
“Budget cuts.”
noun
sách hướng dẫn du lịch
“I just bought this travel guidebook!”
verb
mượn
“But can I borrow that travel book?”
noun
kính râm
“I just bought travel sunglasses.”
noun
chuyến đi
“Our big work trip to Brazil.”
2 mẫu câu bản xứ trong bài
Native Speed Hacks
I hate to break the news, but…
Dùng 'I hate to…' + tin xấu để báo tin khó nghe một cách nhẹ nhàng, lịch sự. Trong bài: I hate to break the news, but you're not traveling.
not enough + danh từ + for…
'Not enough' + danh từ + 'for' để nói không đủ cho ai/cái gì. Trong bài: not enough money for two.
Ms. Dung Hồ là Director của Du học TA với hơn 12 năm kinh nghiệm tư vấn du học (hành nghề từ 2015). Bà chuyên tư vấn du học Mỹ, Canada, Úc, New Zealand, UK và Hà Lan — đồng hành cùng học sinh trong hành trình săn học bổng, hoàn thiện hồ sơ visa và định cư.
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ
- Ms. Dung Hồ

Bài viết liên quan